Gói thầu: 20DAY-G58: Cung cấp dây cáp điện khu vực Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | 20DAY-G58: Cung cấp dây cáp điện khu vực Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:21:00 đến ngày 2020-10-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 50,731,598,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2 | 9.833 | m | Chương V | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 | 6.456 | m | Chương V | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x95 mm2 | 1.464 | m | Chương V | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x70 mm2 | 11.606 | m | Chương V | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 20.089 | m | Chương V | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 73.484 | m | Chương V | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 80.803 | m | Chương V | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 2.656 | m | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 50/8 mm2 | 205.552 | m | Chương V | ||
| 10 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 | 298.559 | m | Chương V | ||
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 | 102.546 | m | Chương V | ||
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 | 48.647 | m | Chương V | ||
| 13 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 150/19mm2 | 6.708 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 240/32 mm2 | 2.000 | m | Chương V | ||
| 15 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 20/40,5kV AC 95/16mm2 | 12.387 | m | Chương V | ||
| 16 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x50 | 317 | m | Chương V | ||
| 17 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240 | 438 | m | Chương V | ||
| 18 | Dây nhôm trần ACSR 50/8 | 5.551 | m | Chương V | ||
| 19 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 | 35.634 | m | Chương V | ||
| 20 | Dây nhôm trần ACSR 95/16 | 2.000 | m | Chương V | ||
| 21 | Dây nhôm trần ACSR 185/29 | 445 | m | Chương V | ||
| 22 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 22 mm2 | 116 | m | Chương V | ||
| 23 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | 1.408 | m | Chương V | ||
| 24 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 38 mm2 | 28.089 | m | Chương V | ||
| 25 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | 4.288 | m | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi