Gói thầu: 20DAY- G57: Cung cấp dây cáp điện khu vực Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | 20DAY- G57: Cung cấp dây cáp điện khu vực Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:18:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,332,809,682 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 879,000,000 VNĐ ((Tám trăm bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2 | 1.885 | m | Chương V | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 | 1.351 | m | Chương V | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x50 mm2 | 929 | m | Chương V | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x70 mm2 | 822 | m | Chương V | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 2.445 | m | Chương V | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 34.043 | m | Chương V | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 16.547 | m | Chương V | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 8.239 | m | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | 521 | m | Chương V | ||
| 10 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 50/8 mm2 | 71.837 | m | Chương V | ||
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 | 329.355 | m | Chương V | ||
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 | 87.148 | m | Chương V | ||
| 13 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 | 52.714 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 150/19mm2 | 1.321 | m | Chương V | ||
| 15 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/24 mm2 | 6.970 | m | Chương V | ||
| 16 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/29 mm2 | 242 | m | Chương V | ||
| 17 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 20/40,5kV AC 95/16mm2 | 258 | m | Chương V | ||
| 18 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 20/40,5kV AC 120/19mm2 | 129 | m | Chương V | ||
| 19 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x185 | 185 | m | Chương V | ||
| 20 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 | 2.037 | m | Chương V | ||
| 21 | Dây nhôm trần ACSR 95/16 | 50 | m | Chương V | ||
| 22 | Dây nhôm trần ACSR 120/19 | 104 | m | Chương V | ||
| 23 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 (có mỡ trung tính) | 195 | m | Chương V | ||
| 24 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | 1.559 | m | Chương V | ||
| 25 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | 1.142 | m | Chương V | ||
| 26 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 70 mm2 | 162 | m | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi