Gói thầu: Mua sắm thiết bị đào tạo cho Trường Trung cấp Cai Lậy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026201-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đào tạo cho Trường Trung cấp Cai Lậy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 do Sở Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 19:27:00 đến ngày 2020-10-19 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,802,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy may 1 kim điện tử | 7 | Máy | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy vi tính | 25 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn, ghế máy vi tính | 25 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tivi led 65 inch + Giá treo tường + Cáp HDMI 10 mét; Smarttivi | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Động cơ tháo lắp 5S | 1 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Động cơ tháo lắp 2AZ | 1 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Động cơ tháo lắp 1TR-FE | 1 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Động cơ tháo lắp 2AZ-FE | 1 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cẩu thiết bị loại 1 tấn | 1 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ đồ nghề JTC 165 chi tiết | 2 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ dụng cụ tháo lắp piston | 2 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Quạt điện công nghiệp | 5 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ê tô 8" | 11 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vam tháo lò xo xupap | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy hàn cầm tay | 1 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giá bắt động cơ | 3 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tivi led 65 inch + Giá treo tường + Cáp HDMI 10 mét; Smarttivi | 1 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy vi tính | 21 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn, ghế máy vi tính | 21 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ Kit PLC | 2 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy biến áp tự ngẫu 3 pha | 2 | Máy | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ thực hành vi điều khiển đa năng 8051 | 3 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy rửa điều hòa | 2 | Cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Điều hòa âm trần 3HP | 2 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Điều hòa (âm trần, một dàn nóng 4.0 HP kết hợp tối đa với 5 dàn lạnh) | 1 | Bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cây chống sắt | 10 | cây | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dụng cụ đo thể tích | 19 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đầm bàn | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đầm dùi | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Giàn giáo (1 mâm + 2 chéo) | 10 | bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kìm cộng lực | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khoan bê tông | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy cắt bàn | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Máy cắt cầm tay | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy cưa gỗ cầm tay | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy đục | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy khoan | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy nén khí | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy trộn vữa | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy uốn thép | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Thước dây 50m | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Xe cải tiến | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Xe rùa | 6 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi