Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ trang bị kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201027969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT788 - Cục Kỹ thuật binh chủng - Tổng cục kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ trang bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012134 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hành chính (NVKT) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-11 21:38:00 đến ngày 2020-10-17 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 472,508,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cao su tấm lót sàn | 25 | m2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Ống cao su bố vải | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đệm cao su | 34 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đệm cao su | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Phớt cao su | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Vòng đệm cao su làm kín | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Vỏ bọc cáp | 12 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Đế cao su đỡ | 124 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Đế cao su đỡ | 372 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Đệm cao su làm kín | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Chụp cao su bảo vệ giắc | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Chụp cao su bảo vệ làm kín | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Gioăng cao su làm kín | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Giảm chấn cao su | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Giảm chấn cao su | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Êcu tai hồng | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Êcu tai hồng | 73 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cút đồng ren trong Chữ L, 2 đầu ren | 52 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cút đồng ren trong | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cút đồng thẳng | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Tuy ô đồng Toàn Phát | 10 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cút nối 2 đầu chữ L | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cút nối 2 đầu chữ L | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bu lông ren mịn | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bu lông thép | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Khóa lạt | 300 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Chốt lạt | 300 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Lạt buộc | 300 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Ống lót hợp kim nhôm | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Vòng bi cầu | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Vòng bi cầu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Vòng bi cầu | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Vòng bi cầu | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Vòng bi cầu | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Vòng bi cầu | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Vòng bi cầu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Vòng bi cầu | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Vòng bi cầu | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Vòng bi cầu | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Vòng bi cầu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Vòng bi trục | 500 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Vòng bi trục | 500 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Trụ inox | 248 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Trụ nhựa | 124 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Mỏ lết | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Thùng sắt | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Kích thủy lực 30 tấn | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Xà beng con | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Búa sắt có cán | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Xà beng | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Rìu cả cán | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Xẻng công binh | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Búa sắt có cán | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Đục sắt | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Thước lá kim loại | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tô vít 2 cạnh | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ đồ gá đồng hồ so | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bộ vít 2 đầu 24 trong 1 | 9 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Dũa tam giác 3 cạnh | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Cáp kéo xích | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Cưa cá mập | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Kéo cắt kim loại | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Lò xo | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Lò xo | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Lò xo | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Lò xo | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Long đen | 620 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Bu lông | 496 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Đai ốc | 124 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Com pa sắt | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Ami ăng sợi | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Ami ăng tấm | 10 | Tấm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Bàn chải đánh gỉ sắt tay cước thép mạ đồng | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bàn chải nhựa | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Băng dính cách điện | 43 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Lạt nhựa 250 chiếc/túi | 7 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bạt đậy xe | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bút lông (12 chiếc/bộ) | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Chất trợ hàn | 13 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Thiếc Hàn Không Chì | 11 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Chổi đánh gỉ | 95 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Chổi quét sơn cán nhựa | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Chốt trẻ | 2 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Chụp đèn hợp kim nhôm | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Cốt đồng bắt bình điện | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Dây cáp lụa | 12 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Dây dù | 200 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Dây thép mạ kẽm | 10 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Đệm bằng | 2 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Đệm vênh | 2 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Đệm đồng | 200 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Ghíp kẹp đầu dây | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Ghíp kẹp đầu dây | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Ghíp kẹp đầu dây | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Ghíp kẹp đầu dây | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Ghíp kẹp đầu dây | 120 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Ghíp kẹp đầu dây | 120 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Ống gen cách điện | 50 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Ống gen cách điện | 24 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Ống gen cách điện | 200 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Ống gen cách điện | 25 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Ống gen cách điện | 25 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Ống gen cách điện | 25 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Ống gen cách điện | 26 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Giấy giáp mịn khổ A4 | 160 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Giẻ lau | 150 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Keo (100g/chai) | 24 | Chai | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Keo Epoxy Resin Ultra Clear | 10 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Keo nến trắng trong | 124 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Cồn tuyệt đối | 6 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bông công nghiệp | 3 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Găng tay sợi len | 100 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Khẩu trang | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Vải phin trắng Cotton | 35 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Vải thô trắng | 100 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Mỡ tản nhiệt (5gram/tuýp) | 24 | Tuýp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Dầu tẩm phủ bảng mạch | 13 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Dung môi 300gam/hộp | 51 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Găng tay chịu dầu | 35 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Sơn chống gỉ cao cấp | 56 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Sơn màu đen | 15 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Sơn màu đỏ | 10 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Sơn màu ghi xám | 30 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Sơn màu nhũ bạc | 15 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Sơn màu trắng | 25 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Sơn màu vàng | 10 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Sơn màu xanh lá cây | 5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Sơn màu xanh lam | 15 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Sơn nhũ cao cấp | 3 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Xà phòng (5,5kg/túi) | 5 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2.5 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi