Gói thầu: MS 2020-07. Mua vật tư các công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | MS 2020-07. Mua vật tư các công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 10:41:00 đến ngày 2020-10-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,960,272,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 94 | cột | Theo chương V | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5/4.3/190 | 77 | cột | Theo chương V | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3 | LT-6,5/4.3/160 | 110 | cột | Theo chương V | |
| 4 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | IPC (25-120/25-120) 2BL | 1.581 | cái | Theo chương V | |
| 5 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | KN ABC 4x50-120mm2 | 625 | cái | Theo chương V | |
| 6 | Móc treo cáp vặn xoắn | TT-20 | 17 | cái | Theo chương V | |
| 7 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 848 | cái | Theo chương V | |
| 8 | Áp tô mát - MCB 1 cực ( loại 40A) | MCB 1 Pole 600V 40A | 2.325 | cái | Theo chương V | |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐT-CT-1 | 1.492,5 | m | Theo chương V | |
| 10 | Khóa đai | KĐ2 | 1.010 | cái | Theo chương V | |
| 11 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 201 | hộp | Theo chương V | |
| 12 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | H4-CT | 430 | hòm | Theo chương V | |
| 13 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F-CT | 66 | hòm | Theo chương V | |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x6 mm2 | 3.488,5 | m | Theo chương V | |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x25 mm2 | 132 | m | Theo chương V | |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16 mm2 | 3.097 | m | Theo chương V | |
| 17 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 140 | m | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi