Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phục hồi chức năng tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 09:57:00 đến ngày 2020-10-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 432,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Total Bilirubin | 500 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 2 | Calcium | 1.500 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 3 | Creatinine | 1.500 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 4 | Glucose | 6.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 5 | Total Protein | 1.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 6 | Urea UV | 3.500 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 7 | Uric Acid | 1.500 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 8 | Alpha Amylase | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 9 | GOT(AST) - L | 4.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 10 | GPT (ALT) | 4.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 11 | Triglycerides | 5.200 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 12 | Cholesterol | 6.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 13 | Direct LDL | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 14 | Gamma GT | 500 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 15 | Assyed chemistry primium plus level 2 | 60 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 16 | Pack solution Na/K/Cl | 3.200 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 17 | Daily cleaning solution kit | 360 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 18 | Solution Isotonique LMG | 80.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 19 | Detergent Isotonique LMG | 22.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 20 | Lyse LMG | 2.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 21 | Para12 Extend | 200 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 22 | Diluclair CD3000 | 34 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 23 | Dilution | 120.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 24 | Lyse HGB | 3.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 25 | Lysoglobine | 20.000 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 26 | Kalibromua 5% | 5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 27 | Natri salycitrat 5% | 5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 28 | Calci clorua 5% | 5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V | ||
| 29 | Kali Iodua 5% | 3 | ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi