Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cộng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 14:25:00 đến ngày 2020-10-20 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,355,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nilon | 1.994,63 | m2 | Chương V | ||
| 2 | Bột đá | 33,1771 | kg | Chương V | ||
| 3 | Cát đen | 196,4184 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 84,53 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cát vàng | 650,4234 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cồn rửa | 0,2627 | kg | Chương V | ||
| 7 | Củi đun | 55,02 | kg | Chương V | ||
| 8 | Dây thép | 159,4835 | kg | Chương V | ||
| 9 | Đá 1x2 | 109,9692 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Đá 2x4 | 391,4504 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Đá cấp phối D | 35,8814 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Đá dăm 4x6 | 41,431 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Đá hộc | 872,2323 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Đinh | 146,3811 | kg | Chương V | ||
| 15 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 99.417,67 | viên | Chương V | ||
| 16 | Gỗ chống | 6,9462 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Gỗ đà nẹp | 1,2776 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Gỗ làm khe co dãn | 4,468 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Gỗ ván | 10,3727 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Nước | 206.324,8871 | lít | Chương V | ||
| 21 | Nhựa bitum số 4 | 57,771 | kg | Chương V | ||
| 22 | Nhựa dán | 0,0876 | kg | Chương V | ||
| 23 | Nhựa đường | 1.116,99 | kg | Chương V | ||
| 24 | Ống nhựa D100mm | 68,0437 | m | Chương V | ||
| 25 | Thép tròn D | 9.973,9215 | kg | Chương V | ||
| 26 | Vải địa kỹ thuật | 50,9355 | m2 | Chương V | ||
| 27 | Xi măng PCB30 | 337.130,568 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi