Gói thầu: Gói 1: Mua sắm hóa chất năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm hóa chất năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:28:00 đến ngày 2020-10-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,878,860,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Uric Acid | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Albumine | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bilirubine Direct | 3 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bilirubine Total | 3 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cholesterol HDL | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cholesterol LDL | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cholesterol | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Clearnac .3 | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Clearnac | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cloramin B | 20 | Túi | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cồn 90 độ | 1.000 | Lít | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Creatinine | 8 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dung dịch rửa | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Gamma GT (GGT) | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Glucose | 5 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | HbsAg Test | 500 | Test | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Hematology | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hemolynac.3 | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Hemolynac.5 | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | HIV (test nhanh) | 800 | Test | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | HIV100 | 500 | Test | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Isotonac. 3 | 30 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Nước cất | 1.500 | Lít | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Protein Total | 5 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | ALT | 24 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | AST | 24 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Triglycerid | 5 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Ure | 12 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Multistix 10 SG | 10 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Triglycerid | 15 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Calcium | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Multicalibrator | 2 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Calibrateur HDL LDL CK-MB | 3 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | HDL LDL CK-MB LIPIDES Lever 1 | 10 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | HDL LDL CK-MB LIPIDES Lever 2 | 10 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | EXATROL-N | 5 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | EXATROL-P | 5 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Test ma tuý tổng hợp 4 chân | 500 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | ALTI (GPT) | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Amylase | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | AST (GOT) | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Creatine Kinase | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | GGT | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | HbA1c | 1 | 6 khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Albumin | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Urea Nitrogen | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Automated HDL | 1 | 8 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Automated LDL | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Calcium | 1 | 8 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Cholosterol | 1 | 8 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Creatinine | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Direct Bilirubin | 1 | 8 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Glucose | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Total Bilirubin | 1 | 8 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Total Protein | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Triglycerides | 1 | 4 Khay / Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 | 1 | Lọ | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 | 1 | Lọ | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Cuvette Cartridge | 1 | Khay | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Sample Cup with Lids 1.5mL | 1 | Túi | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | CHK | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Chemistry Wash | 1 | Lọ | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Reagent Probe Cleaner | 1 | Lọ | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Sample Probe Cleaner | 1 | Lọ | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | IMT Probe Cleaner | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | HM Reaction Vessel | 1 | Túi | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | IMT Dilution Check | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | IMT Flush Solution | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | IMT Sample Diluent | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | IMT Standard A | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | IMT Standard B | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Integrated Multisensor Cartridge | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Salt Bridge Solution | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Thyroid Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Chemistry I Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Chemistry II Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | CKI/MBI Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | AHDL Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | ALDL Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Ammonia Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Cholesterol Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | IBCT Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | TBI/DBI Bilirubin Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | TP/ALB Total Protein/Albumin Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Enzyme II Calibrator for ALTI | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Enzyme Verifier | 1 | Hộp | Chi tiết xem Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi