Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa, cải tạo hệ thống trang thiết bị và chế thử sản phẩm cao su chuyên dụng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201029269-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa, cải tạo hệ thống trang thiết bị và chế thử sản phẩm cao su chuyên dụng
Số hiệu KHLCNT 20200980266
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách NVKT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 15:25:00 đến ngày 2020-10-19 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 700,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Attomat 1 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 4 Cái Theo chương V, E-HSMT
2 Attomat 3 pha 100A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
3 Attomat 3 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
4 Attomat khối (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 3 Cái Theo chương V, E-HSMT
5 Bộ điều khiển nhiệt độ (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
6 Cảm biến nhiệt độ can K (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
7 Cáp điện 3x6+1x4 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 90 m Theo chương V, E-HSMT
8 Cầu đấu dây 1 pha 25A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
9 Cầu đấu dây 3 pha 100A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 8 Cái Theo chương V, E-HSMT
10 Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 6 Cái Theo chương V, E-HSMT
11 Công tắc gạt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
12 Công tắc hạn chế hành trình(Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
13 Cút nối ren các loại (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 30 Cái Theo chương V, E-HSMT
14 Dầu thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 80 Lít Theo chương V, E-HSMT
15 Dây điện 2x0,75 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 80 m Theo chương V, E-HSMT
16 Dây điện 2x1,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 150 m Theo chương V, E-HSMT
17 Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 100 m Theo chương V, E-HSMT
18 Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 125 m Theo chương V, E-HSMT
19 Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 125 m Theo chương V, E-HSMT
20 Đèn báo pha (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
21 Đồng hồ áp suất 250kg/cm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 4 Cái Theo chương V, E-HSMT
22 Khởi động từ 18A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 16 Cái Theo chương V, E-HSMT
23 Khởi động từ 32A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
24 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT
25 Nún ấn điều khiển D16 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
26 Nút ấn D22 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
27 Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 90 m Theo chương V, E-HSMT
28 Ống nối khí nén chữ T (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
29 Rơ le thời gian (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 20 Cái Theo chương V, E-HSMT
30 Tụ bù (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 30 Cái Theo chương V, E-HSMT
31 Tủ điện 400x300x250 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
32 Tủ điện 600x400x200 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
33 Thanh gia nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 40 Cái Theo chương V, E-HSMT
34 Van thuỷ lực 1 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 5 Cái Theo chương V, E-HSMT
35 Van thuỷ lực 2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 5 Cái Theo chương V, E-HSMT
36 Vòng bi động cơ (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
37 Bảo dưỡng động cơ điện (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
38 Bảo dưỡng bơm thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
39 Attomat 1 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 4 Cái Theo chương V, E-HSMT
40 Attomat 3 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
41 Bộ điều khiển nhiệt độ (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
42 Cảm biến nhiệt độ can K (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 5 Cái Theo chương V, E-HSMT
43 Cáp điện 3x6+1x4 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 80 m Theo chương V, E-HSMT
44 Cầu đấu dây 1 pha 25A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
45 Cầu đấu dây 3 pha 100A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 5 Cái Theo chương V, E-HSMT
46 Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 6 Cái Theo chương V, E-HSMT
47 Công tắc gạt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 30 Cái Theo chương V, E-HSMT
48 Công tắc hạn chế hành trình (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 6 Cái Theo chương V, E-HSMT
49 Cút nối ren các loại (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 30 Cái Theo chương V, E-HSMT
50 Dầu thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 90 Lít Theo chương V, E-HSMT
51 Dây điện 2x0,75 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 100 m Theo chương V, E-HSMT
52 Dây điện 2x1,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 100 m Theo chương V, E-HSMT
53 Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 100 m Theo chương V, E-HSMT
54 Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 80 m Theo chương V, E-HSMT
55 Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 60 m Theo chương V, E-HSMT
56 Đèn báo pha (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
57 Động cơ điện 2,2 kW (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
58 Đồng hồ áp suất 250kg/cm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
59 Khởi động từ 18A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
60 Khởi động từ 32A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
61 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT
62 Nún ấn điều khiển D16 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
63 Nút ấn D22 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 18 Cái Theo chương V, E-HSMT
64 Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 75 m Theo chương V, E-HSMT
65 Ống nối khí nén chữ T (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
66 Rơ le thời gian (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 20 Cái Theo chương V, E-HSMT
67 Tụ bù (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 30 Cái Theo chương V, E-HSMT
68 Tủ điện 400x300x250 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
69 Thanh gia nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 45 Cái Theo chương V, E-HSMT
70 Bảo dưỡng bơm thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
71 Attomat 1 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 5 Cái Theo chương V, E-HSMT
72 Attomat 3 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
73 Bộ điều khiển nhiệt độ (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
74 Cảm biến nhiệt độ can K (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
75 Cáp điện 3x10+1x6 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 90 m Theo chương V, E-HSMT
76 Cầu đấu dây 1 pha 25A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 20 Cái Theo chương V, E-HSMT
77 Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
78 Công tắc gạt (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 20 Cái Theo chương V, E-HSMT
79 Công tắc hạn chế hành trình (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
80 Dầu thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 150 Lít Theo chương V, E-HSMT
81 Dây điện 2x0,75 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 75 m Theo chương V, E-HSMT
82 Dây điện 2x1,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 75 m Theo chương V, E-HSMT
83 Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 80 m Theo chương V, E-HSMT
84 Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 80 m Theo chương V, E-HSMT
85 Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 55 m Theo chương V, E-HSMT
86 Đèn báo pha (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
87 Đồng hồ áp suất 250kg/cm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
88 Khởi động từ 18A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
89 Khởi động từ 32A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
90 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT
91 Nún ấn điều khiển D16 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
92 Nút ấn D22 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 15 Cái Theo chương V, E-HSMT
93 Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 90 m Theo chương V, E-HSMT
94 Rơ le thời gian (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 16 Cái Theo chương V, E-HSMT
95 Tủ điện 400x300x250 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
96 Thanh gia nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
97 Quấn lại roto động cơ điện dẫn động (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
98 Bảo dưỡng động cơ điện dẫn động (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
99 Attomat 3 pha 50A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
100 Cáp điện 3x6+1x4 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 80 m Theo chương V, E-HSMT
101 Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT
102 Công tắc hạn chế hành trình (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 16 Cái Theo chương V, E-HSMT
103 Dầu bôi trơn hộp số (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 50 Lít Theo chương V, E-HSMT
104 Dây đai truyền động (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
105 Động cơ điện dẫn động buồng ép (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
106 Khởi động từ 18A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
107 Khởi động từ 32A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
108 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 10 Hộp Theo chương V, E-HSMT
109 Nún ấn điều khiển D16 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
110 Nút ấn D22 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 26 Cái Theo chương V, E-HSMT
111 Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 80 m Theo chương V, E-HSMT
112 Tủ điện 400x300x250 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
113 Bảo dưỡng hộp giảm tốc (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
114 Attomat 3 pha 50A (Máy đùn cao su XJ-65) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
115 Cáp điện 3x10+1x6 (Máy đùn cao su XJ-65) 80 m Theo chương V, E-HSMT
116 Động cơ điện 7,5 kW (Máy đùn cao su XJ-65) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
117 Công tắc hạn chế hành trình (Máy đùn cao su XJ-65) 12 Cái Theo chương V, E-HSMT
118 Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy đùn cao su XJ-65) 50 m Theo chương V, E-HSMT
119 Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy đùn cao su XJ-65) 60 m Theo chương V, E-HSMT
120 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy đùn cao su XJ-65) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT
121 Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy đùn cao su XJ-65) 80 m Theo chương V, E-HSMT
122 Tủ điện 400x300x250 (Máy đùn cao su XJ-65) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
123 Bảng điện 25 Cái Theo chương V, E-HSMT
124 Băng dính điện 30 Cuộn Theo chương V, E-HSMT
125 Cầu chì 5A 10 Hộp Theo chương V, E-HSMT
126 Dây rút nhựa 10 Túi Theo chương V, E-HSMT
127 Gen nhựa hộp chống cháy 30x14mm 200 m Theo chương V, E-HSMT
128 Giấy ráp 200 Tờ Theo chương V, E-HSMT
129 Mỏ hàn nhiệt 3 Cái Theo chương V, E-HSMT
130 Mỏ hàn xung 3 Cái Theo chương V, E-HSMT
131 Ổ cắm điện nối dài kèm rulo 3 Cái Theo chương V, E-HSMT
132 Ổ cắm nối dài 3 Cái Theo chương V, E-HSMT
133 Ống gen mềm luồn dây điện 25mm 200 m Theo chương V, E-HSMT
134 Que hàn D2,5 50 kg Theo chương V, E-HSMT
135 Sơn chống gỉ 50 kg Theo chương V, E-HSMT
136 Sơn màu 50 kg Theo chương V, E-HSMT
137 Súng bắn keo 3 Cái Theo chương V, E-HSMT
138 Sứ báo hiệu cáp 100 Cái Theo chương V, E-HSMT
139 Khuôn ép tấm cao su dày 3mm 1 Bộ Theo chương V, E-HSMT
140 Khuôn ép tấm cao su dày 5mm 1 Bộ Theo chương V, E-HSMT
141 Bàn thao tác ra vào khuôn máy ép 100 tấn 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
142 Bàn thao tác ra vào khuôn máy ép 40 tấn 2 Cái Theo chương V, E-HSMT
143 Bàn định hình cao su 1 Cái Theo chương V, E-HSMT
144 Cao su KNB 35 100 kg Theo chương V, E-HSMT
145 Cao su Silicon độ cứng 30 shore A 100 kg Theo chương V, E-HSMT
146 Cao su Silicon độ cứng 40 shore A 100 kg Theo chương V, E-HSMT
147 Cao su Silicon độ cứng 50 shore A 100 kg Theo chương V, E-HSMT
148 Cao su Silicon độ cứng 60 shore A 100 kg Theo chương V, E-HSMT
149 Cao su Silicon độ cứng 70 shore A 100 kg Theo chương V, E-HSMT
150 Cao su Silicon độ cứng 80 shore A 100 kg Theo chương V, E-HSMT
151 Chất lưu hóa cao su silicon 2,5-DiMethyl- 2,5-Di (t-butyl peroxy) Hexane 5 kg Theo chương V, E-HSMT
152 Chất lưu hóa cao su silicon DiCumyl Peroxide (DCP) 5 kg Theo chương V, E-HSMT
153 Chất lưu hóa cao su silicon Benzoyl Peroxide BP-50 5 kg Theo chương V, E-HSMT
154 Lưu huỳnh 100 kg Theo chương V, E-HSMT
155 Chất xúc tiến M 100 kg Theo chương V, E-HSMT
156 Chất xúc tiến D 100 kg Theo chương V, E-HSMT
157 Muội than N220 100 kg Theo chương V, E-HSMT
158 Muội than N330 100 kg Theo chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->