Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa, cải tạo hệ thống trang thiết bị và chế thử sản phẩm cao su chuyên dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa, cải tạo hệ thống trang thiết bị và chế thử sản phẩm cao su chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980266 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:25:00 đến ngày 2020-10-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 700,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 1 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Attomat 3 pha 100A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Attomat 3 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Attomat khối (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bộ điều khiển nhiệt độ (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Cảm biến nhiệt độ can K (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cáp điện 3x6+1x4 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 90 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Cầu đấu dây 1 pha 25A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Cầu đấu dây 3 pha 100A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Công tắc gạt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Công tắc hạn chế hành trình(Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Cút nối ren các loại (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Dầu thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 80 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Dây điện 2x0,75 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Dây điện 2x1,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 150 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 125 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 125 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Đèn báo pha (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Đồng hồ áp suất 250kg/cm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Khởi động từ 18A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 16 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khởi động từ 32A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Nún ấn điều khiển D16 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Nút ấn D22 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 90 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Ống nối khí nén chữ T (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Rơ le thời gian (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Tụ bù (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Tủ điện 400x300x250 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Tủ điện 600x400x200 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Thanh gia nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 40 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Van thuỷ lực 1 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Van thuỷ lực 2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Vòng bi động cơ (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bảo dưỡng động cơ điện (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Bảo dưỡng bơm thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-97113) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Attomat 1 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Attomat 3 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Bộ điều khiển nhiệt độ (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Cảm biến nhiệt độ can K (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Cáp điện 3x6+1x4 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Cầu đấu dây 1 pha 25A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Cầu đấu dây 3 pha 100A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Công tắc gạt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Công tắc hạn chế hành trình (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Cút nối ren các loại (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Dầu thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 90 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Dây điện 2x0,75 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Dây điện 2x1,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 60 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Đèn báo pha (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Động cơ điện 2,2 kW (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Đồng hồ áp suất 250kg/cm2 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Khởi động từ 18A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Khởi động từ 32A (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Nún ấn điều khiển D16 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Nút ấn D22 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 18 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 75 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Ống nối khí nén chữ T (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Rơ le thời gian (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Tụ bù (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Tủ điện 400x300x250 (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Thanh gia nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 45 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Bảo dưỡng bơm thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 50T Plate Vulcanizer XLB50-04163) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Attomat 1 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Attomat 3 pha 50A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bộ điều khiển nhiệt độ (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Cảm biến nhiệt độ can K (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Cáp điện 3x10+1x6 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 90 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Cầu đấu dây 1 pha 25A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Công tắc gạt (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Công tắc hạn chế hành trình (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Dầu thuỷ lực (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 150 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Dây điện 2x0,75 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 75 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Dây điện 2x1,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 75 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Dây điện chịu nhiệt amiang 2,5 mm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 55 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Đèn báo pha (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Đồng hồ áp suất 250kg/cm2 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Khởi động từ 18A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Khởi động từ 32A (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Nún ấn điều khiển D16 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Nút ấn D22 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 90 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Rơ le thời gian (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 16 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Tủ điện 400x300x250 (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Thanh gia nhiệt (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Quấn lại roto động cơ điện dẫn động (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Bảo dưỡng động cơ điện dẫn động (Máy ép lưu hoá cao su 100T Plate Vulcanizer 1BT9616-1999) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Attomat 3 pha 50A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Cáp điện 3x6+1x4 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Cầu đấu dây 4 pha 60A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Công tắc hạn chế hành trình (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 16 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Dầu bôi trơn hộp số (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 50 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Dây đai truyền động (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Động cơ điện dẫn động buồng ép (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Khởi động từ 18A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Khởi động từ 32A (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Nún ấn điều khiển D16 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Nút ấn D22 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 26 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Tủ điện 400x300x250 (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Bảo dưỡng hộp giảm tốc (Máy luyện kín cao su X(S)N 10/32) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Attomat 3 pha 50A (Máy đùn cao su XJ-65) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Cáp điện 3x10+1x6 (Máy đùn cao su XJ-65) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Động cơ điện 7,5 kW (Máy đùn cao su XJ-65) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Công tắc hạn chế hành trình (Máy đùn cao su XJ-65) | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Dây điện 2x2,5 mm2 (Máy đùn cao su XJ-65) | 50 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Dây điện 2x4,0 mm2 (Máy đùn cao su XJ-65) | 60 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt (Máy đùn cao su XJ-65) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 (Máy đùn cao su XJ-65) | 80 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Tủ điện 400x300x250 (Máy đùn cao su XJ-65) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Bảng điện | 25 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Băng dính điện | 30 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Cầu chì 5A | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Dây rút nhựa | 10 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Gen nhựa hộp chống cháy 30x14mm | 200 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Giấy ráp | 200 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Mỏ hàn nhiệt | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Mỏ hàn xung | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Ổ cắm điện nối dài kèm rulo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Ổ cắm nối dài | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Ống gen mềm luồn dây điện 25mm | 200 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Que hàn D2,5 | 50 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Sơn chống gỉ | 50 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Sơn màu | 50 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Súng bắn keo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Sứ báo hiệu cáp | 100 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Khuôn ép tấm cao su dày 3mm | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Khuôn ép tấm cao su dày 5mm | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Bàn thao tác ra vào khuôn máy ép 100 tấn | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Bàn thao tác ra vào khuôn máy ép 40 tấn | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Bàn định hình cao su | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Cao su KNB 35 | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Cao su Silicon độ cứng 30 shore A | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Cao su Silicon độ cứng 40 shore A | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Cao su Silicon độ cứng 50 shore A | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Cao su Silicon độ cứng 60 shore A | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Cao su Silicon độ cứng 70 shore A | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Cao su Silicon độ cứng 80 shore A | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Chất lưu hóa cao su silicon 2,5-DiMethyl- 2,5-Di (t-butyl peroxy) Hexane | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Chất lưu hóa cao su silicon DiCumyl Peroxide (DCP) | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Chất lưu hóa cao su silicon Benzoyl Peroxide BP-50 | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Lưu huỳnh | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Chất xúc tiến M | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Chất xúc tiến D | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Muội than N220 | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Muội than N330 | 100 | kg | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi