Gói thầu: Mua sắm bơm, van điện, cảm biến, vật tư điện để chế tạo phần hệ thống điện điều khiển máy tách nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bơm, van điện, cảm biến, vật tư điện để chế tạo phần hệ thống điện điều khiển máy tách nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692266 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 16:28:00 đến ngày 2020-10-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 925,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van Servo điều khiển lưu lượng tự động | 1 | cái | 0-30 m3/h; SUS304. Điều khiển điện 4-20mA (hoặc 0-10V). Đạt tiêu chuẩn phòng nổ | ||
| 2 | Cảm biến đo lưu lượng | 1 | cái | 0-10 m3/h; 4-20mA (hoặc 0-10V) | ||
| 3 | Bộ chuyển đổi tiết diện | 2 | bộ | Dn80-40; Đạt yêu cầu phù hợp với van điều khiển lưu lượng | ||
| 4 | Bộ lọc, tách nước khí nén | 1 | cái | 50 m3/h; áp lực 0,05-7,0 kg/cm2; nhiệt độ -5÷60 độ C; độ tinh lọc 5-10 µm; DN15 | ||
| 5 | Van giảm áp khí nén | 1 | cái | Gang, đồng hoặc Inox; áp lực làm việc 10-3 bar; bắt ren hoặc bích; DN25 | ||
| 6 | Van servo điều khiển tự động | 1 | cái | 0-10 m3/h; SUS 304; Điều khiển điện 4-20mA (hoặc 0-10V). Đạt tiêu chuẩn phòng nổ | ||
| 7 | Cảm biến đo lưu lượng | 1 | cái | 0-5 m3/h; 4-20mA (hoặc 0-10V) | ||
| 8 | Bơm nước (bơm nước thải hóa chất) | 1 | cái | Chiều cao đẩy 20m; 5m3/h; 5,5 kW; 1450 v/p; Môi trường làm việc: hóa chất | ||
| 9 | Bơm ly tâm trục ngang (bơm hóa chất) | 1 | cái | Chiều cao đẩy 20m; 30 m3/h; 1450 v/p; 15 kW Môi trường làm việc: hóa chất. Bơm cánh hở | ||
| 10 | Module mở rộng DI/DO | 1 | Bộ | 8DI 24VDC; 8DO Relay 2A/Point; Mitshubishi hoặc tương đương | ||
| 11 | Module Analog | 2 | Bộ | Mitshubishi hoặc tương đương, Analog output 4AD; 12 bit | ||
| 12 | Phần mềm lập trình PLC và HMI | 1 | Bộ | Phần mềm lập trình cho PLC. HMI hãng Mitshubishi hoặc tương đương; Bao gồm cả điều khiển tốc độ quay vô cấp, 02 cảm biến đo lưu lượng, 02 bơm, 06 van điều khiển khí nén …; chạy thử sản phẩm tách nước đạt yêu cầu công nghệ | ||
| 13 | Biến tần | 1 | Bộ | Mitshubishi hoặc tương đương; 3 pha/380V; 1,5 kW; 0-60Hz | ||
| 14 | Rơle trung gian loại lớn 4 cực | 6 | Bộ | 1,5 kW; 10A; 220VAC; 4P | ||
| 15 | Đế Rơle loại 4 cực | 6 | Bộ | Đồng bộ với Rơle trung gian loại lớn 4 cực (mục 14) | ||
| 16 | Khởi động từ + rơ le nhiệt | 1 | Bộ | 20A/220V/50Hz | ||
| 17 | Khởi động từ + rơ le nhiệt | 2 | Bộ | 32A/220V/50Hz | ||
| 18 | Động cơ điện (dùng cho bơm hóa chất) | 1 | cái | 11 kW; 1450 v/p; 380V/50Hz; phòng nổ | ||
| 19 | Động cơ điện (dùng cho bơm nước thải hóa chất) | 1 | cái | 1,5 kW; 1450 v/p; 380V/50Hz; phòng nổ | ||
| 20 | Mạch phối hợp an toàn tín hiệu analog cho van servo | 2 | bộ | Bảo vệ quá tải, an toàn; Zener barriers; 1 kênh; Rmax = 327 ôm; Uin Max 28V; Imax = 80mA hoặc tương đương | ||
| 21 | Reactor cho mạch điện động lực | 1 | Bộ | 15KVA for 400VAC, 60Hz; 3 pha | ||
| 22 | Aptomat tổng MCCB3P | 1 | Cái | 100A 380V; Mitshubishi hoặc tương đương | ||
| 23 | Aptomat MCCB3P | 2 | Cái | 30A 220V; Mitshubishi hoặc tương đương | ||
| 24 | Nút ấn không đèn loại nhấn nhả | 8 | Cái | Phi 22; 1NO+1NC, bằng nhựa, tiêu chuẩn UL,CE; IDEC hoặc tương đương | ||
| 25 | Nút dừng khẩn | 2 | Bộ | Phi 22; 1NC, bằng nhựa; Đường kính đầu nấm Phi 30; Schneider hoặc tương đương | ||
| 26 | Đèn tín hiệu loại LED không biến thế | 6 | Bộ | Phi 22; 24VDC; Đèn báo tín hiệu nguồn | ||
| 27 | Dây điện điều khiển | 400 | m | 1 sợi Cu/PVC; 1x0,75mm2 | ||
| 28 | Dây điện | 120 | m | Cu/PVC; 4x2,5mm2 | ||
| 29 | Máng đi dây điện 200x75 | 80 | m | 200x75mm, thép, sơn tĩnh điện | ||
| 30 | Thanh cài thiết bị | 2 | Bộ | Nhôm; Thanh lược 3P (Thanh DIN RAIL) dài 0,5m | ||
| 31 | Cầu đấu | 2 | cái | 100A; 4P; Hanyoung hoặc tương đương | ||
| 32 | Dây nối đồng mềm dài 20cm | 20 | cái | 30A; nhựa, dây nối đực cái jack dài 20cm | ||
| 33 | Dây nối đồng mềm dài 20cm | 40 | cái | 20A; nhựa, dây nối đực cái jack dài 20cm | ||
| 34 | Dây nối đồng mềm dài 20cm | 60 | cái | 15A; nhựa, dây nối đực cái jack dài 20cm | ||
| 35 | Thanh gá | 10 | thanh | Thép; GK101-3 (Thanh DIN RAIL dài 0,5m) hoặc tương đương | ||
| 36 | Ốc vít M5 | 40 | bộ | Thép inox 201 hoặc 304, dài 10mm | ||
| 37 | Ốc vít M6 | 50 | bộ | Thép inox 201 hoặc 304, dài 10mm | ||
| 38 | Ốc vít M8 | 50 | bộ | Thép inox 201 hoặc 304, dài 10mm | ||
| 39 | Đầu cốt 16mm | 25 | cái | Đồng; đầu cos SC16 | ||
| 40 | Đầu cốt 25mm | 25 | cái | Đồng; đầu cos SC25 | ||
| 41 | Đầu cốt 35mm | 25 | cái | Đồng; đầu cos SC35 | ||
| 42 | Đầu cốt 50mm | 25 | cái | Đồng; đầu cos SC50 | ||
| 43 | Chụp cốt 8 | 25 | cái | Nhựa; V8 | ||
| 44 | Chụp cốt 25 | 25 | cái | Nhựa; V25 | ||
| 45 | Chụp cốt 35 | 25 | cái | Nhựa; V35 | ||
| 46 | Chụp cốt 38 | 25 | cái | Nhựa; V38 | ||
| 47 | Ống nối đồng nhôm 16 dài 20cm | 10 | cái | Vật liệu đồng nhôm 2 đầu f16 | ||
| 48 | Ống nối đồng nhôm 25 dài 20cm | 10 | cái | Vật liệu đồng nhôm 2 đầu f25 | ||
| 49 | Ống nối đồng nhôm 35 dài 20cm | 10 | cái | Vật liệu đồng nhôm 2 đầu f35 | ||
| 50 | Ống nối đồng nhôm 50 dài 20cm | 10 | cái | Vật liệu đồng nhôm 2 đầu f50 | ||
| 51 | Cốt pin dẹp | 50 | cái | PIN 2.0F – 18 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi