Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí vật liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201030076-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20201018541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 16:19:00 đến ngày 2020-10-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,080,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bao tải 10,644 m2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
2 Bột đá 16,0547 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
3 Cát 52,6308 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
4 Cát đen 18,9222 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
5 Cát mịn ML=1,5-2,0 37,8861 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
6 Cát vàng 424,3068 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
7 Cấp phối đá dăm lớp trên 570,7328 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
8 Củi đun 26,61 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
9 Dây thép 126,8096 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
10 Đá 1x2 56,7777 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
11 Đá 2x4 563,0195 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
12 Đá cấp phối D 7,812 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
13 Đá dăm 4x6 5,0571 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
14 Đá hộc 106,464 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
15 Đinh 87,034 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
16 Gạch không nung 6,5x10,5x22 43.855,9 viên Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
17 Gỗ chống 2,0281 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
18 Gỗ đà nẹp 0,3844 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
19 Gỗ làm khe co dãn 8,2932 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
20 Gỗ nẹp, chống 0,7164 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
21 Gỗ ván 4,5618 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
22 Gỗ ván (cả nẹp) 0,2614 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
23 Nilong lót móng 4.007 m2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
24 Nước 146.700,7126 lít Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
25 Nhựa bi tum số 4 27,9405 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
26 Nhựa đường 2.073,295 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
27 Ống nhựa PVC D90 thoát nước 2m dài bố trí một ống 22,71 m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
28 Que hàn 18,9638 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
29 Thép tròn D 5.552,625 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
30 Thép tròn D 1.752,564 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
31 Thép tròn D>10mm 2.426,682 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
32 Xi măng PCB30 270.473,2099 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->