Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghiệp thực phẩm |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030001 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 16:58:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 237,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose công nghiêp | 150 | kg | Dạng bột, độ tinh khiết ≥ 99,5% | Có mẫu thử | |
| 2 | Maltodextrin | 60 | kg | Dạng bột, Chỉ số DE 9-12 | Có mẫu thử | |
| 3 | Pepton (PA) | 2 | hộp/500g | Dạng bột, Nguồn nguyên liệu từ thịt, 500g/hộp | ||
| 4 | Cao nấm men | 17 | kg | Dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật | Có mẫu thử | |
| 5 | Cao thịt | 10 | lọ/500g | Dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật | Có mẫu thử | |
| 6 | Trypton | 2 | kg | Dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật, | ||
| 7 | Malt extract | 2 | thùng/5kg | Dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật | Có mẫu thử | |
| 8 | Môi trường YM | 4 | kg | Dạng bột, dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 9 | Môi trường Czapek | 5 | kg | Dạng bột, dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật | Có mẫu thử | |
| 10 | Glucoza | 15 | kg | Dạng bột, hàm lượng đạt ≥ 99% | Có mẫu thử | |
| 11 | Na2HPO4 | 1 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 98,5% | ||
| 12 | KH2PO4 | 1 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 99% | ||
| 13 | NaOH | 5 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 97% | Có mẫu thử | |
| 14 | Agar (PA) | 3 | kg | Dạng bột, dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 15 | n-hexan | 1 | lít | Dạng lỏng, không màu, độ tinh khiết ≥97%, dùng trong phân tích | ||
| 16 | Iso butanol | 1 | lít | Dạng lỏng, không màu, độ tinh khiết ≥99,5%, dùng trong phân tích | ||
| 17 | K3Fe(CN)6 | 1 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 99% | ||
| 18 | CI3CCOOH | 1 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 99% | ||
| 19 | CH3COONa | 2 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 99% | ||
| 20 | Natri hypochlorite | 1 | lọ/500ml | Dạng lỏng, Tinh khiết ≥ 99% | ||
| 21 | Metyl da cam | 2 | lọ/25g | Dạng bột, 25g/lọ | ||
| 22 | Metyl xanh | 1 | lọ/100g | Dạng bột, 100g/lọ | ||
| 23 | Kali oxalat | 1 | kg | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 99,5% | ||
| 24 | Sắt (III) sunfat | 4 | lọ/500g | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 97% | ||
| 25 | axit axetic | 1 | lít | Dạng lỏng, Tinh khiết ≥ 99% | ||
| 26 | Thiamin monophosphat clorua | 6 | lọ/5g | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 99%, 10g/lọ | ||
| 27 | Thiamin pyrophosphat clorua | 4 | lọ/5g | Dạng bột, Tinh khiết ≥ 95%, 10g/lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi