Gói thầu: Mua sắm thiết bị giai đoạn 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201030707-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị giai đoạn 1
Số hiệu KHLCNT 20200981767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NS huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 09:01:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,459,805,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế ) 218 bộ Xem tại mục 2 Chương V
2 Bàn giáo viên: KT(0,6*1,2 *0,77)m 15 cái Xem tại mục 2 Chương V
3 Ghế giáo viên: Kích thước: (0,39 x 0,39 x 0,45/1,05)m 15 cái Xem tại mục 2 Chương V
4 Bảng từ chống lóa: KT (1,2*3,0)m. 15 cái Xem tại mục 2 Chương V
5 Bàn họp: Kích thước: (1,2 x 2,4 x 0,77)m 4 cái Xem tại mục 2 Chương V
6 Ghế ngồi: Kích thước: (0,39 x 0,39 x 0,45/1,05)m 49 cái Xem tại mục 2 Chương V
7 Bàn làm việc: Kích thước: (0,6 x 1,2 x 0,77)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
8 Bảng mica trắng khung nhôm: KT (1,2 *2)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
9 Bàn TN GV : Kích thước: (1,2 x 0,54 x 0,75) m . 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
10 Bàn TN HS: Kích thước mặt bàn : (1,2 x 0,54 x 0,75) m . 23 cái Xem tại mục 2 Chương V
11 Ghế nhựa tròn Þ300 mm 46 cái Xem tại mục 2 Chương V
12 Tủ phòng bộ môn: Kích thước: (1,2 x 0,42 x 1,8) m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
13 Tủ dụng cụ: Kích thước: (1,2 x 0,4 x 1,8)m. 3 cái Xem tại mục 2 Chương V
14 Ghế giáo viên 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
15 Xe đẩy phòng TN : Kích thước 0,4 x 0,6 x 0,8m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
16 Bồn rửa đôi Inox : Kích thước bồn: 0,4 x 1 x 0,76m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
17 Bảng phấn từ khung nhôm: KT (1,2*3,0)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
18 Bảng phân loại tuần hoàn (Simili). 1 tấm Xem tại mục 2 Chương V
19 Mô hình phân tử dạng rỗng 5 bộ Xem tại mục 2 Chương V
20 Mô hình phân tử dạng đặc 5 bộ Xem tại mục 2 Chương V
21 Cân Roberval 200g + bộ quả: 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
22 Cân hiện số (chính xác 0,1g ) 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
23 Cồn kế 6 cái Xem tại mục 2 Chương V
24 Tỷ trọng kế (2 cái/bộ) 6 bộ Xem tại mục 2 Chương V
25 PH kế 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
26 Máy ly tâm 6 ống 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
27 Ống nghiệm ly tâm 6 cái Xem tại mục 2 Chương V
28 Tủ hotte (pha chế hóa chất): 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
29 Áo blouse 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
30 Găng tay cao su 4 đôi Xem tại mục 2 Chương V
31 Kính BHLĐ 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
32 Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV) - không cân 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
33 Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
34 Bộ hóa chất Hóa lớp 8 (GV&HS) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
35 Bộ dụng cụ Hóa lớp 9 (GV&HS) - không cân 2 bộ Xem tại mục 2 Chương V
36 Bộ hóa chất Hóa lớp 9 (GV&HS) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
37 Bàn TN GV : Kích thước: (1,2 x 0,54 x 0,75)m . 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
38 Bàn TN HS: Kích thước: (1,2 x 0,54 x 0,75)m. 23 cái Xem tại mục 2 Chương V
39 Ghế nhựa tròn Þ300 mm điều chỉnh được độ cao, chuyên dùng trong phòng thí nghiệm 46 cái Xem tại mục 2 Chương V
40 Tủ phòng bộ môn: Kích thước: (1,2 x 0,42 x 1,8) m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
41 Tủ dụng cụ: Kích thước: (1,2 x 0,4 x 1,8)m . 3 cái Xem tại mục 2 Chương V
42 Ghế ngồi giáo viên 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
43 Xe đẩy phòng TN: Kích thước 0,4 x 0,6 x 0,8m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
44 Bồn rửa đôi Inox : Kích thước bồn: 0,4 x 1 x 0,76m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
45 Kính hiển vi 1600X - thị kính đơn 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
46 Kính hiển vi 640X 10 cái Xem tại mục 2 Chương V
47 Hộp tiêu bản hiển vi thực vật 5 hộp Xem tại mục 2 Chương V
48 Dụng cụ đo huyết áp + tai nghe 5 bộ Xem tại mục 2 Chương V
49 Mô hình cấu tạo rễ (Mô hình Sinh 6) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
50 Mô hình cấu tạo thân cây (Mô hình Sinh 6) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
51 Mô hình cấu tạo lá cây (Mô hình Sinh 6) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
52 Mô hình cá chép (Mô hình sinh 7) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
53 Mô hình con tôm đồng (Mô hình sinh 7) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
54 Mô hình con Ếch (Mô hình sinh 7) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
55 Mô hình con Châu chấu (Mô hình sinh 7) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
56 Mô hình con Thằn lằn (Mô hình sinh 7) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
57 Mô hình con Thỏ nhà (Mô hình sinh 7) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
58 Mô hình con chim Bồ câu (Mô hình sinh 7) 1 Cái Xem tại mục 2 Chương V
59 Mô hình nửa cơ thể người (Mô hình Sinh 8) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
60 Mô hình bộ xương người (Mô hình Sinh 8) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
61 Mô hình cấu tạo mắt người (Mô hình Sinh 8) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
62 Mô hình cấu tạo tai người (Mô hình Sinh 8) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
63 Mô hình cấu trúc không gian ADN (4 cái/bộ) (Mô hình Sinh 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
64 Mô hình tổng hợp ARN (Mô hình Sinh 9) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
65 Mô hình phân tử ARN (Mô hình Sinh 9) 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
66 Đồng hồ bấm giây 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
67 Cân Roberval 200g + bộ quả 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
68 Cân hiện số (chính xác 0,1g ) 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
69 PH kế: Thang đo từ 1.0 ® 14pH. Độ sai số 0,1pH.Dùng pin 3 x 1,4V. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
70 Găng tay cao su 4 đôi Xem tại mục 2 Chương V
71 Kính BHLĐ 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
72 Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 6 (dùng chung) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
73 Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 6 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
74 Bộ dụng cụ TN Sinh lớp 7 (GV) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
75 Bộ dụng cụ TN Sinh lớp 7 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
76 Bộ hóa chất Sinh lớp 7 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
77 Bộ dụng cụ THTN Sinh lớp 8 (GV) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
78 Bộ dụng cụ THTN Sinh lớp 8 (HS) 8 bộ Xem tại mục 2 Chương V
79 Bàn TN giáo viên: Kích thước: (1,2 x 0,6 x 0,75)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
80 Bàn TN học sinh: Kích thước: (1,2 x 0,5 x 0,75)m. 23 cái Xem tại mục 2 Chương V
81 Ghế nhựa tròn Þ300 mm điều chỉnh được độ cao, chuyên dùng trong phòng thí nghiệm 46 cái Xem tại mục 2 Chương V
82 Tủ phòng thí nghiệm (1,18x0,40x1,80m). 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
83 Kệ TB 5 ngăn: KT (1,2*0,4*2,0)m. 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
84 Ghế ngồi giáo viên 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
85 Xe đẩy phòng TN: Kích thước 0,4 x 0,6 x 0,8m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
86 Bảng phấn từ khung nhôm: KT (1,2*3,0)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
87 Đồng hồ đo VOA 10 cái Xem tại mục 2 Chương V
88 Cân Roberval 200g + bộ quả: 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
89 Dụng cụ TN dãn nở dài Lý 6 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
90 Dung cụ TN dãn nở khối Lý 6 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
91 Bộ thí nghiệm thực hành Vật lý lớp 6 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
92 Bộ thí nghiệm thực hành Quang lớp 7 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
93 Bộ thí nghiệm thực hành Âm học lớp 7 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
94 Bộ thí nghiệm thực hành Điện lớp 7 (GV) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
95 Bộ thí nghiệm thực hành Điện lớp 7 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
96 Bộ dụng cụ TN Vật lý lớp 8 (GV) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
97 Bộ dụng cụ TN Vật lý lớp 8 (HS) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
98 Bộ dụng cụ TN Vật lý lớp 9 (phần điện) 6 bộ Xem tại mục 2 Chương V
99 Bộ dụng cụ TN Vật lý lớp 9 (phần quang A) 6 bộ Xem tại mục 2 Chương V
100 Bộ dụng cụ TN Vật lý lớp 9 (phần quang B) 6 bộ Xem tại mục 2 Chương V
101 Bộ dụng cụ TN Vật lý lớp 9 (phần từ) 6 bộ Xem tại mục 2 Chương V
102 Ổn áp 5KVA + giá đỡ 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
103 Bộ điều khiển trung tâm (bộ nguồn 3-6-12 AC/DC): 1 HT Xem tại mục 2 Chương V
104 Bàn TN giáo viên: Kích thước: (1,2 x 0,6 x 0,75)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
105 Bàn TN học sinh: Kích thước: (1,2 x 0,5 x 0,75)m. 23 cái Xem tại mục 2 Chương V
106 Ghế nhựa tròn Þ300 mm điều chỉnh được độ cao, chuyên dùng trong phòng thí nghiệm 46 cái Xem tại mục 2 Chương V
107 Tủ phòng thí nghiệm (1,18x0,40x1,80m). 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
108 Kệ TB 5 ngăn: KT (1,2*0,4*2,0)m. 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
109 Ghế ngồi giáo viên 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
110 Xe đẩy phòng TN: Kích thước 0,4 x 0,6 x 0,8m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
111 Bộ điều khiển trung tâm (bộ nguồn 3-6-12 AC/DC): 1 HT Xem tại mục 2 Chương V
112 Bộ tranh Công Nghệ lớp 6: Khổ (79 x 54) cm, in offset 4 màu trên giấy couche, cán láng dày (Lớp 6) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
113 Hộp mẫu vật các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hóa học, sợi pha, sợi dệt kim (Lớp 6) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
114 Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu may (Lớp 6) 10 bộ Xem tại mục 2 Chương V
115 Dụng cụ cắm hoa (Lớp 6) 5 bộ Xem tại mục 2 Chương V
116 Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn (Lớp 6) 5 bộ Xem tại mục 2 Chương V
117 Bộ tranh dạy Công Nghệ lớp 7: Khổ (79 x 109) cm, in offset 4 màu trên giấy couche, cán láng (Lớp 7) 1 tờ Xem tại mục 2 Chương V
118 Mô hình con gà: Bằng nhựa composite, có độ bền cơ học cao, màu sắc đẹp. (Lớp 7) 4 con Xem tại mục 2 Chương V
119 Mô hình con heo: Bằng nhựa composite, có độ bền cơ học cao, màu sắc đẹp. (Lớp 7) 4 con Xem tại mục 2 Chương V
120 Dụng cụ TN Công nghệ L7 (HS+GV+HC) (Lớp 7) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
121 Bộ tranh Công nghệ lớp 8 (bộ/10 tờ):Khổ (71 x 101) cm, in offset 4 màu trên giấy couche, cán láng mờ. Theo nội dung SGK. (Lớp 8) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
122 Bộ dụng cụ cơ khí (GV+HS) (Lớp 8) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
123 Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 7) (1) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
124 Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) 7 bộ Xem tại mục 2 Chương V
125 Máy biến áp 6-12V (CN8) 7 cái Xem tại mục 2 Chương V
126 Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
127 Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
128 Bộ truyền động (CN8) 7 bộ Xem tại mục 2 Chương V
129 Mô hình máy biến áp (CN8) 7 bộ Xem tại mục 2 Chương V
130 Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) 7 bộ Xem tại mục 2 Chương V
131 MH mạng điện trong nhà -CN8 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
132 Ampe kế xoay chiều (1-5A) 7 cái Xem tại mục 2 Chương V
133 Vôn kế xoay chiều (12-36V) 7 cái Xem tại mục 2 Chương V
134 Đồng hồ vạn năng 7 cái Xem tại mục 2 Chương V
135 Bộ tranh môn Công Nghệ lớp 9 (bộ/4 tờ) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
136 Bảng điện thực hành (thùng 1) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
137 Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
138 MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
139 MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
140 MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
141 Dụng cụ sửa điện - VLTH (thùng 6) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
142 Thiết bị điện - VLTH (thùng 7) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
143 Bảng điện + bảng gỗ lắp MĐ (thùng 8) (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
144 Đồng hồ vạn năng (lớp 9) 4 cái Xem tại mục 2 Chương V
145 Amper kế xoay chiều (10A) (lớp 9) 4 cái Xem tại mục 2 Chương V
146 Volt kế xoay chiều (300V) (lớp 9) 4 cái Xem tại mục 2 Chương V
147 Công tơ điện (lớp 9) 4 cái Xem tại mục 2 Chương V
148 Bộ DC trồng cây ăn quả (lớp 9) 1 bộ Xem tại mục 2 Chương V
149 Bàn đọc thư viện:Kích thước: (1,5 x 1,0 x 0,77)m, 6 cái Xem tại mục 2 Chương V
150 Ghế thư viện 50 cái Xem tại mục 2 Chương V
151 Kệ sách 5 ngăn: KT (1,2*0,4*2,0)m. 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
152 Kệ sách 6 ngăn: KT (1,2*0,4*2,0)m. 5 cái Xem tại mục 2 Chương V
153 Tủ trưng bày thư viện: KT (1.18*0.4*1.8)m. 3 cái Xem tại mục 2 Chương V
154 Tủ đựng hồ sơ có kính, KT: (1,0x0,45x1,83) m, sơn tĩnh điện 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
155 Bàn giáo viên thư viện: Kích thước: (0,6 x 1,2 x 0,77)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
156 Ghế giáo viên 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
157 Máy tính để bàn GV 2 bộ Xem tại mục 2 Chương V
158 Máy tính để bàn HS 44 bộ Xem tại mục 2 Chương V
159 SWITCH 24 port10/100/1000 Mbps 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
160 Ổn áp 20KVA 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
161 Hệ thống ổ điện đến các bàn để máy tính 2 HTĐ Xem tại mục 2 Chương V
162 UPS 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
163 Đi dây lắp đặt hệ thống 2 HT Xem tại mục 2 Chương V
164 Bàn vi tính giáo viên: KT(0,6*1,2 *0,77)m, 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
165 Bàn vi tính học sinh: KT (0,5*0,8*0,77)m . 44 cái Xem tại mục 2 Chương V
166 Ghế giáo viên 2 cái Xem tại mục 2 Chương V
167 Ghế HS (mặt nệm có tựa 88 cái Xem tại mục 2 Chương V
168 Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế rời): 24 bộ Xem tại mục 2 Chương V
169 Bảng từ chống lóa: KT (1,2*3,0)m. 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
170 Tủ đựng hồ sơ có kính, KT: (1,0x0,45x1,83) m, sơn tĩnh điện 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
171 Bàn giáo viên: KT(0,6*1,2 *0,77)m, 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
172 Ghế giáo viên: Kích thước: (0,39 x 0,39 x 0,45/1,05)m 1 cái Xem tại mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->