Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất xe T-14Đ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008904-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất xe T-14Đ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008879 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 02:51:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 522,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép JIS G3302 dày 3mm | 450 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Thép CT-38, L3334x1265 dày 2mm | 300 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Thép CT-38, L2500 dày 2,5mm | 930 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Thép JIS G3302 dày 10mm | 180 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Thép JIS G3302, dày 1,2mm | 39 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Thép JIS G3302, dày 0,8mm | 36 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Thép JIS G3302, L550x250 dày 2mm | 51 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Thép GB/T 8163-99, Ø50x1100, dày 3 | 140 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Thép GB/T 8163-99, Ø60, dày 4,5 | 396 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Thép GB/T 8163-99, Ø90x145, dày 8 | 30 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Thép GB/T 8163-99, Ø51x115,Ô2 | 7 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Thép C-40, Ø103x570 | 134 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Thép C-40, Ø33x330 | 9 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Thép C-40, Ø31x330 | 9 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Thép C-40, Ø91x500 | 94 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Thép C-45, Ø45x1186, d0,6 | 65 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Thép C-20, Ø126x420 | 180 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Thép CT-3, Ø5x1000 | 39 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Thép CT-3, Ø16x40 | 8 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Thép CT-3, Ø70x1000 | 231 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Thép CT-3, Ø14x1200 | 87 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Thép CT-3, Ø2x1200 | 11 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Thép CT-3, Ø4x1000 | 8 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | GB/T 8163-99, Ø14x6000 | 78 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Bơm BM-3a | 3 | Cái | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Hộp trích công suất | 3 | Cái | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Trục các đăng | 3 | Cái | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi