Gói thầu: gói thầu số 21MSHH2020: Mua vật tư phục vụ sửa chữa lớn năm 2020 đợt 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | gói thầu số 21MSHH2020: Mua vật tư phục vụ sửa chữa lớn năm 2020 đợt 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 09:45:00 đến ngày 2020-10-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,947,846,589 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 3.911,7 | m | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | 189 | m | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 4.234 | m | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 676 | m | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 100 | m | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 683 | hòm | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 14 | hòm | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | 112 | hòm | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 9 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 2.301 | cái | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 10 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.286 | bộ | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 11 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | 18 | bộ | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 12 | Đai thép + Khoá đai | Đai thép + Khoá đai | 809 | bộ | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 13 | Băng dính cách điện hạ thế | Băng dính cách điện hạ thế | 404,5 | cuộn | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 14 | Chuỗi thủy tinh U120 néo 22kV 3 bát+phụ kiện 7 chi tiết | Chuỗi thủy tinh U120 néo 22kV 3 bát+phụ kiện 7 chi tiết | 329 | chuỗi | theo tài liệu kỹ thuật chương V | |
| 15 | Chuỗi thủy tinh U120 néo 22kV 6 bát+phụ kiện | Chuỗi thủy tinh U120 néo 22kV 6 bát+phụ kiện | 18 | chuỗi | theo tài liệu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi