Gói thầu: MS01-Cung cấp và lắp đặt điều hòa phòng ở sinh viên tại các Ký túc xá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM HỖ TRỢ SINH VIÊN, ĐHQGHN |
| Tên gói thầu | MS01-Cung cấp và lắp đặt điều hòa phòng ở sinh viên tại các Ký túc xá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 09:36:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 886,310,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 18000 btu/h 2 cục 1 chiều gas R32 điện áp 220V/50Hz | 30 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Lắp đặt ống đồng Ф6.35, dầy 0.71mm | 330 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Lắp đặt ống đồng Ф12.7, dầy 0.71mm | 330 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Bảo ôn ống đồng Ф6.35, dầy 13mm | 330 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Bảo ôn ống đồng Ф12.7, dầy 13mm | 330 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ф21 - C1 | 147 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Dây điện Cu/PVC 2x2.5mm2 | 339 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Ống nhựa chống cháy luồn điện D20 | 339 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Gas R32 bổ sung | 5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Giá đỡ cục nóng | 30 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Băng cuốn | 57 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Vật liệu phụ (Cút, nối, băng dính, dây buộc, ga hàn, que hàn…) | 1 | hệ | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 18000 btu/h 2 cục 1 chiều gas R32 điện áp 220V/50Hz | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Lắp đặt ống đồng Ф6.35, dầy 0.71mm | 18 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Lắp đặt ống đồng Ф12.7, dầy 0.71mm | 18 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Bảo ôn ống đồng Ф6.35, dầy 13mm | 18 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Bảo ôn ống đồng Ф12.7, dầy 13mm | 18 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ф21 - C1 | 19,6 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Attomat 240V/20A | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Dây điện Cu/PVC 2x2.5mm2 | 62 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Ống nhựa chống cháy luồn điện D20 | 18 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Gas R32 bổ sung | 1,1 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Giá đỡ cục nóng | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Băng cuốn | 3 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Vật liệu phụ (Cút, nối, băng dính, dây buộc, ga hàn, que hàn…) | 1 | hệ | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 18000 btu/h 2 cục 1 chiều gas R32 điện áp 220V/50Hz | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 12000 btu/h 2 cục 1 chiều gas R32 điện áp 220V/50Hz | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Lắp đặt ống đồng Ф6.35, dầy 0.71mm | 12 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Lắp đặt ống đồng Ф12.7, dầy 0.71mm | 12 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Bảo ôn ống đồng Ф6.35, dầy 13mm | 12 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Bảo ôn ống đồng Ф12.7, dầy 13mm | 12 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ф21 - C1 | 9,9 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ф42 - C1 | 8,8 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Dây điện Cu/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Ống nhựa chống cháy luồn điện D20 | 15 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Gas R32 bổ sung | 0,6 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Giá đỡ cục nóng | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Băng cuốn | 2,5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Vật liệu phụ (Cút, nối, băng dính, dây buộc, ga hàn, que hàn…) | 1 | hệ | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Điều hòa treo tường công suất 18000 btu/h 2 cục 1 chiều gas R32 điện áp 220V/50Hz | 35 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Lắp đặt ống đồng Ф6.35, dầy 0.71mm | 157,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Lắp đặt ống đồng Ф12.7, dầy 0.71mm | 157,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Bảo ôn ống đồng Ф6.35, dầy 13mm | 157,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Bảo ôn ống đồng Ф12.7, dầy 13mm | 157,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ф21 - C1 | 175 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ф42 - C1 | 150 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Attomat 240V/20A | 21 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Dây điện Cu/PVC 2x2.5mm2 | 405,3 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Ống nhựa chống cháy luồn điện D20 | 210 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Gas R32 bổ sung | 4,4 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Giá đỡ cục nóng | 35 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Băng cuốn | 26,5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Vật liệu phụ (Cút, nối, băng dính, dây buộc, ga hàn, que hàn…) | 1 | hệ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi