Gói thầu: 20MSHH2020: “Mua vật tư phục vụ phát triển mới, vận hành và tri ân khách hàng năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 20MSHH2020: “Mua vật tư phục vụ phát triển mới, vận hành và tri ân khách hàng năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 14:07:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,440,537,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,500,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biển cấm đóng điện có người đang làm việc | 10 | cái | Biển cấm đóng điện có người đang làm việc | ||
| 2 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm chết người | 95 | cái | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm chết người | ||
| 3 | Biển tên cầu dao | 65 | cái | Biển tên cầu dao | ||
| 4 | Bình keo bọt | 1 | bình | Bình keo bọt | ||
| 5 | Bu lông M18*160 (0,356 kg/bộ) | 73 | cái | Bu lông M18*160 (0,356 kg/bộ) | ||
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*120mm2 | 64 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*120mm2 | ||
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*240mm2 | 250 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*240mm2 | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*16mm2 | 2.000 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*16mm2 | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*50mm2 | 18 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*50mm2 | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*70mm2 | 120 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*70mm2 | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M1*35 mm2 | 46 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M1*35 mm2 | ||
| 12 | Cáp bọc XLPE/PVC/HDPE AC 70-35kV | 190 | m | Cáp bọc XLPE/PVC/HDPE AC 70-35kV | ||
| 13 | Cáp điện 0,6/1kV Cu/ XLPE/PVC 2*6mm2 | 22.000 | m | Cáp điện 0,6/1kV Cu/ XLPE/PVC 2*6mm2 | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV- 4*50mm2 | 1.500 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV- 4*50mm2 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV- 4*95mm2 | 500 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV- 4*95mm2 | ||
| 16 | Cát vàng | 3 | m3 | Cát vàng | ||
| 17 | Cầu chì tự rơi 24kV -100A không dây chảy | 2 | bộ/3pha | Cầu chì tự rơi 24kV -100A không dây chảy | ||
| 18 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A không dây chảy | 2 | bộ/3pha | Cầu chì tự rơi 35kV-100A không dây chảy | ||
| 19 | Cầu dao phụ tải 35kV- 630A | 1 | bộ | Cầu dao phụ tải 35kV- 630A | ||
| 20 | Cọc tiếp địa (19,05kg/bộ) | 6 | bộ | Cọc tiếp địa (19,05kg/bộ) | ||
| 21 | Cosse ép Cu 120mm2 hạ áp | 30 | cái | Cosse ép Cu 120mm2 hạ áp | ||
| 22 | Cosse ép Cu 240mm2 hạ áp | 60 | cái | Cosse ép Cu 240mm2 hạ áp | ||
| 23 | Cosse ép Cu 70mm2 hạ áp | 80 | cái | Cosse ép Cu 70mm2 hạ áp | ||
| 24 | Cosse ép Cu-Al 185 mm2- hạ áp | 20 | cái | Cosse ép Cu-Al 185 mm2- hạ áp | ||
| 25 | Đá 2*4 | 5 | m3 | Đá 2*4 | ||
| 26 | Đầu cốt đồng M6 (loại kẹp) | 46 | cái | Đầu cốt đồng M6 (loại kẹp) | ||
| 27 | Đầu cốt M6 | 46 | cái | Đầu cốt M6 | ||
| 28 | Dây buộc cổ sứ 35kV | 15 | dây | Dây buộc cổ sứ 35kV | ||
| 29 | Dây chảy 16A -35kV | 12 | dây | Dây chảy 16A -35kV | ||
| 30 | Dây diện 0,6/1kV Cu/PVC 2*2,5mm2 | 9.319 | m | Dây diện 0,6/1kV Cu/PVC 2*2,5mm2 | ||
| 31 | Dây điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2*4mm2 | 3.000 | m | Dây điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2*4mm2 | ||
| 32 | Dây đồng mềm trần M35 | 30 | m | Dây đồng mềm trần M35 | ||
| 33 | Dây thép 1 ly | 258 | kg | Dây thép 1 ly | ||
| 34 | Dây thép 3 ly | 758 | kg | Dây thép 3 ly | ||
| 35 | Đèn led 9W | 3.833 | cái | Đèn led 9W | ||
| 36 | Đui đèn | 3.782 | cái | Đui đèn | ||
| 37 | Logo (5x10cm) | 1.424 | cái | Logo (5x10cm) | ||
| 38 | Ống nhựa PVC D90 | 6 | m | Ống nhựa PVC D90 | ||
| 39 | Ống thép D76 mạ kẽm | 3 | cây | Ống thép D76 mạ kẽm | ||
| 40 | Phích cắm | 3.712 | cái | Phích cắm | ||
| 41 | Phụ kiện sứ chuỗi TT hãm dây bọc | 6 | bộ | Phụ kiện sứ chuỗi TT hãm dây bọc | ||
| 42 | Sứ đỡ OA cầu dao phụ tải 24kV | 10 | quả | Sứ đỡ OA cầu dao phụ tải 24kV | ||
| 43 | Sứ đỡ OA cầu dao phụ tải 35kV | 10 | quả | Sứ đỡ OA cầu dao phụ tải 35kV | ||
| 44 | Thép mạ L40*4 | 15 | kg | Thép mạ L40*4 | ||
| 45 | Xà đỡ lệch 2 pha - 35kV (19,99kg/bộ) | 2 | bộ | Xà đỡ lệch 2 pha - 35kV (19,99kg/bộ) | ||
| 46 | Xà đỡ lệch 3 pha- 35kV ( 25,15kg/bộ) | 2 | bộ | Xà đỡ lệch 3 pha- 35kV ( 25,15kg/bộ) | ||
| 47 | Xà hãm lệch 3 pha cột đơn (157,04kg/bộ) | 3 | bộ | Xà hãm lệch 3 pha cột đơn (157,04kg/bộ) | ||
| 48 | Xà hãm lệch 3 pha cột kép (217,25 kg/bộ) | 3 | bộ | Xà hãm lệch 3 pha cột kép (217,25 kg/bộ) | ||
| 49 | Xà phụ 1 pha- 35kV (9,54kg/bộ) | 5 | bộ | Xà phụ 1 pha- 35kV (9,54kg/bộ) | ||
| 50 | Xi măng PC30 | 3.000 | kg | Xi măng PC30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi