Gói thầu: Gói thầu số 5 - Cung cấp vật tư thiết bị các loại van sửa chữa TĐT Tổ máy số 1 NMNĐ Cẩm Phả
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5 - Cung cấp vật tư thiết bị các loại van sửa chữa TĐT Tổ máy số 1 NMNĐ Cẩm Phả |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566622 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 15:04:00 đến ngày 2020-11-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,118,954,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van cửa trượt điều khiển khí nén DN 300 | 1 | cái | Van điều khiển khí nén DN 300 của nhà sản xuất Shanghai Pengtian/TQ hoặc tương đương, với các thông số chính: DN300; P-1Mpa; T° ≤250°C | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải xỉ đáy lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 2 | Bộ chia khí van cửa trượt Airtac 4V310-10 (có cuộn hút đi kèm) | 1 | cái | Bộ chia khí van cửa trượt Airtac 4V310-10 (có cuộn hút 220VAC đi kèm) của nhà sản xuất Airtac hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải xỉ đáy lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 3 | Bộ chia khí van cấp nước bộ trộn ẩm BM520 (có cuộn hút đi kèm) | 1 | cái | Van điện từ BM520 của nhà sản xuất Shako hoặc tương đương, với các thông số chính: Van điện từ BM520,1,5- 8kg f/cm2, cuộn hút 220VAC | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải xỉ đáy lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 4 | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 MPa Ống khí nén ϕ8 | 4 | cái | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 Mpa; ống khí nén ϕ8 của nhà sản xuất Airtac hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất | |
| 5 | Van điện từ SCG353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25-8,5bar | SCG353 A043 G314 | 10 | cái | Van điện từ SCG353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25-8,5bar của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất |
| 6 | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 MPa Ống khí nén ϕ8 | 2 | cái | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 Mpa; ống khí nén ϕ8 của nhà sản xuất Airtac hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất | |
| 7 | Van khí hồi AIR RELIEF VALVE AND PIPING | 67030200249 | 34 | cái | Van khí hồi AIR RELIEF VALVE AND PIPING, mã hiệu 67030200249 của nhà sản xuất Diamond Power Machine (Hubei) - CHINA hoặc tương đương, với các thông số chính: D27; Vật liệu SUS304 | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. |
| 8 | Van cấp hơi và phụ kiện Poppet Valve assy #600 (0D60 feed tube) | 67020000114 | 2 | cái | Van cấp hơi và phụ kiện Poppet Valve assy #600 (0D60 feed tube), mã hiệu 67020000114 của nhà sản xuất Diamond Power Machine (Hubei) - CHINA hoặc tương đương, với các thông số chính: Vật liệu:Thân van: A216 WCB đĩa van: 416 SS Nấm van: Stellite | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. |
| 9 | Van tay J61Y-DN65-PN20 | 1 | cái | tmax: 540oC | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 10 | Van tay DN 65-PN16-HT200 | 2 | cái | DN 65-PN16-HT200 | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 11 | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN125 | 2 | bộ | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN125 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 12 | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN150 | 4 | bộ | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN150 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 13 | Cụm van cửa trượt DN300 có bộ pittong điều khiển bằng khí nén | 1 | cụm | Cụm van cửa trượt DN300 có bộ pittong điều khiển bằng khí nén của nhà sản xuất Shanghai Pengtian/TQ hoặc tương đương, với các thông số chính: Cụm van điều khiển khí nén Z673H-10C; DN300; P-1Mpa; T° ≤250°C | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 14 | Van điện từ bộ rũ bụi Asco - 2/2 Pulse valve. Mã danh điểm SCG353A044 | SCG353A044 | 10 | bộ | Van điện từ bộ rũ bụi Asco - 2/2 Pulse valve. Mã danh điểm SCG353A044 của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. |
| 15 | Mặt cầu DN200 | 4 | cái | Nhiệt độ làm việc 250oC; áp lực lớn nhất 1Mpa | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 16 | Bộ gioăng làm kín chèn trục ɸ 44 mm van xả liệu DN200 (nhiệt độ làm việc 250oC; áp lực lớn nhất 1Mpa) | 4 | bộ | Bộ gioăng làm kín cơ cấu khí nén dạng rẻ quạt Kinetrol van xả liệu DN200 (nhiệt độ làm việc 250oC, áp lực lớn nhất 1Mpa) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 17 | Bộ gioăng làm kín pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC | 4 | bộ | Bộ gioăng làm kín pitong SPGB/OLB khí nén Φ100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 18 | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch | 8 | bộ | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. | |
| 19 | Bộ gioăng làm kín pitong van đĩa xoay DN200, mã hiệu GAP125DA; 125 Cylinder Sealing asemly | 3 | bộ | Mã hiệu GAP125DA; 125 Cylinder Sealing asemly | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 20 | Van đĩa xoay FRZ 643TC; DN200; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (gồm van và cơ cấu điều khiển). Rotating Disc Valve | 3 | bộ | Van đĩa xoay FRZ 643TC; DN200; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (gồm van và cơ cấu điều khiển). Rotating Disc Valve | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 21 | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch | 2 | bộ | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch; Hãng sản xuất Norgren hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. | |
| 22 | Bộ gioăng làm kín pitong van đĩa xoay DN200, mã hiệu GAP125DA; 125 Cylinder Sealing asemly | 2 | bộ | Mã hiệu GAP125DA; 125 Cylinder Sealing asemly | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 23 | Bộ gioăng làm kín pitong van cổng DN80, ϕ 80-100mm; 16bar, 80oC. | 4 | bộ | Bộ gioăng làm kín pitong van cổng DN80, ϕ 80-100mm; 16bar, 80oC. | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 24 | Van CBAS Z644TC-10C; DN80; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC Gồm cả pistong điều khiển) | 2 | bộ | (gồm van và cơ cấu điều khiển) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 25 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø90mm D160x3mm | 3 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø90mm D160x3mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 26 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø60mm D75x3mm | 4 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø60mm D75x3mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 27 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø34mm | 25 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø34mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 28 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø21mm | 4 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø21mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 | |
| 29 | Công tắc hành trình khí nén cho van DN200; AVENTICS 0607; Pmax:10bar; FD 15W6; MNR: 0820400010 | 4 | cái | Công tắc hành trình khí nén cho van DN200 của nhà sản xuất AVENTICS hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax:10bar; FD 15W6; MNR: 0820400010 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 30 | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54292023; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) | 8 | Cái | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54292023; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax=12bar; Tmax: 60 độ C (Bộ van chia khí) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 31 | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54191027; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) | 2 | Bộ | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54191027; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương với các thông số chính: Pmax=12bar; Tmax: 60 độ C (Bộ van chia khí) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 32 | Cuộn hút 43005429; 4W; 220VAC | 4 | Cái | Cuộn hút 43005429; 4W; 220VAC của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương, với các thông số chính: 230VAC;50-60Hz; 4W; 60 độ C | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 33 | Van góc điều khiển bằng khí nén CBH A2889B; DN40mm; G1-1/2"; PN25 | 2 | Cái | CBH A2889B; DN40mm; G1-1/2"; PN25 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 34 | Van góc điều khiển bằng khí nén CBH A2889B; DN50mm; G1-1/2"; PN25 | 4 | Cái | CBH A2889B; DN50mm; G1-1/2"; PN25 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 35 | Van an toàn DN25 | 2 | Cái | DN25 PN10 (QT400-18) | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 36 | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 Mpa; Ống khí nén ϕ8 | 4 | Cái | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 Mpa; ống khí nén ϕ8 của nhà sản xuất Airtac hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 37 | Van điện từ SCG353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25-8,5bar | SCG353 A043 G314 | 10 | Cái | Van điện từ SCG353 A043 G314 DN25mm, áp lực làm việc: 0,25-8,5bar của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. |
| 38 | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 Mpa; Ống khí nén ϕ8 | 2 | Cái | Bộ chia khí Airtac 4V220-08; 0.15-0.8 Mpa; ống khí nén ϕ8 của nhà sản xuất Airtac hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống cấp đá vôi lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 39 | Van khí hồi AIR RELIEF VALVE AND PIPING D27; Vật liệu SUS304 | 67030200249 | 34 | cái | Van khí hồi AIR RELIEF VALVE AND PIPING, mã hiệu 67030200249 của nhà sản xuất Diamond Power Machine (Hubei) - CHINA hoặc tương đương, với các thông số chính: D27; Vật liệu SUS304 | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. |
| 40 | Van cấp hơi và phụ kiện Poppet Valve assy #600 (0D60 feed tube) | 67020000114 | 2 | cái | Van cấp hơi và phụ kiện Poppet Valve assy #600 (0D60 feed tube), mã hiệu 67020000114 của nhà sản xuất Diamond Power Machine (Hubei) - CHINA hoặc tương đương, với các thông số chính: Vật liệu:Thân van: A216 WCB đĩa van: 416 SS Nấm van: Stellite | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. |
| 41 | Van tay DN 65-PN16-HT200 | 2 | cái | DN 65-PN16-HT200 | Vật tư thuộc hệ thống thổi bụi lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 42 | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN125 | 2 | bộ | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN125 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 43 | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN150 | 4 | bộ | Bộ gioăng, séc măng làm kín pittong van Z673H-10C; DN150 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 44 | Cụm van cửa trượt DN300 có bộ pittong điều khiển bằng khí nén | 1 | cụm | Cụm van cửa trượt DN300 có bộ pittong điều khiển bằng khí nén của nhà sản xuất Shanghai Pengtian/TQ hoặc tương đương, với các thông số chính: Cụm van điều khiển khí nén Z673H-10C; DN300; P-1Mpa; T° ≤250°C | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 45 | Van điện từ bộ rũ bụi Asco - 2/2 Pulse valve. Mã danh điểm SCG353A044 | SCG353A044 | 10 | bộ | Van điện từ bộ rũ bụi Asco - 2/2 Pulse valve. Mã danh điểm SCG353A044 của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. |
| 46 | Mặt cầu DN200 | 4 | cái | Nhiệt độ làm việc 250oC; áp lực lớn nhất 1Mpa | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 47 | Bộ gioăng làm kín chèn trục ɸ 44 mm van xả liệu DN200 (nhiệt độ làm việc 250oC; áp lực lớn nhất 1Mpa) | 4 | bộ | ɸ 44 mm, DN200 (nhiệt độ làm việc 250oC; áp lực lớn nhất 1Mpa) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 48 | Bộ gioăng làm kín pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC | 4 | bộ | Bộ gioăng làm kín pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Type: SPGB/OLB/35256; Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC; Nhà sản xuất Norgren hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 49 | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch | 8 | bộ | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch; Nhà sản xuất Norgren hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. | |
| 50 | Bộ gioăng làm kín pitong van đĩa xoay DN200, mã hiệu GAP125DA; 125 Cylinder Sealing asemly | 2 | bộ | Mã hiệu GAP125DA; 125 Cylinder Sealing asemly | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 51 | Van đĩa xoay FRZ 643TC; DN200; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (gồm van và cơ cấu điều khiển). Rotating Disc Valve | 2 | bộ | Van đĩa xoay FRZ 643TC; DN200; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (gồm van và cơ cấu điều khiển). Rotating Disc Valve | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 52 | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Norgren; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch | 2 | bộ | Bộ xả khí pitong SPGB/OLB khí nén Φ 100mm; Type: SPGB/OLB/35256 Φ100÷200mm; 1-16bar; 80oC, 3/8 inch Nhà sản xuất Norgren hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. | |
| 53 | Van đĩa xoay FRZR 644TC; DN150; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (gồm van và cơ cấu điều khiển). Rotating Disc Valve | 2 | bộ | Van đĩa xoay FRZR 644TC; DN150; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (gồm van và cơ cấu điều khiển). Rotating Disc Valve | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 54 | Bộ gioăng làm kín pitong van cổng DN80, ϕ 80-100mm; 16bar, 80oC. | 4 | bộ | Bộ gioăng làm kín pitong van cổng DN80, ϕ 80-100mm; 16bar, 80oC. | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 55 | Van CBAS Z644TC-10C; DN80; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (Gồm cả pistong điều khiển) | 2 | bộ | Van CBAS Z644TC-10C; DN80; 1,0÷1,6Mpa; ≤ 200oC (Gồm cả pistong điều khiển) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 56 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø90mm; D160x3mm | 3 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø90mm; D160x3mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 57 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø60mm; D75x3mm | 4 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø60mm; D75x3mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 58 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø34mm | 25 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø34mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 59 | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø21mm | 4 | cái | Màng lọc van chặn 1 chiều ống Ø21mm | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2 | |
| 60 | Công tắc hành trình khí nén cho van DN200; AVENTICS 0607; Pmax:10bar; FD 15W6; MNR: 0820400010 | 4 | cái | Công tắc hành trình khí nén cho van DN200 của nhà sản xuất AVENTICS hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax:10bar; FD 15W6; MNR: 0820400010 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 61 | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54292023; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) | 8 | cái | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54292023; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax=12bar; Tmax: 60 độ C (Bộ van chia khí) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 62 | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54191027; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) | 2 | bộ | Bộ chia khí JOUCOMATIC 54191027; 12Bar; 60oC. (Bao gồm cả cuộn hút 43005429 4W và ti van) của nhà sản xuất Asco hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax=12bar; Tmax: 60 độ C (Bộ van chia khí) | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 63 | Van góc điều khiển bằng khí nén CBH A2889B; DN40mm; G1-1/2"; PN25 | 2 | cái | Van góc điều khiển bằng khí nén CBH A2889B; DN40mm; G1-1/2"; PN25 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 64 | Van góc điều khiển bằng khí nén CBH A2889B; DN50mm; G1-1/2"; PN25 | 4 | cái | Van góc điều khiển bằng khí nén CBH A2889B; DN50mm; G1-1/2"; PN25 | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 65 | Van cửa trượt điều khiển khí nén DN 300 | 1 | cụm | Van điều khiển khí nén DN300 của nhà sản xuất Shanghai Pengtian/TQ hoặc tương đương, với các thông số chính: DN300; P-1Mpa; T° ≤250°C | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải xỉ đáy lò 2; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 66 | Bộ chia khí van cửa trượt Airtac 4V310-10 (có cuộn hút đi kèm) | 1 | cái | Bộ chia khí van cửa trượt Airtac 4V310-10 (có cuộn hút 220VAC đi kèm) của nhà sản xuất Airtac hoặc tương đương | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải xỉ đáy lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 67 | Bộ chia khí van cấp nước bộ trộn ẩm BM520 (có cuộn hút đi kèm) | 1 | cái | Bộ chia khí van cấp nước bộ trộn ẩm BM520 (có cuộn hút 220VAC đi kèm) của nhà sản xuất Shako hoặc tương đương, với các thông số chính: Van điện từ BM520, 1,5- 8 kg f/cm2, cuộn hút 220VAC | Vật tư thuộc hệ thống vận chuyển và thải xỉ đáy lò 2; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 68 | Van an toàn; DZV-08A | 1 | cái | Áp lực tác động: 20,58MPa | Vật tư thuộc hệ thống Turbine-máy phát và thiết bị phụ tổ máy số 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 69 | Van tiết lưu; JV-20L | 4 | cái | Áp lực duy trì lớn nhất 20MPa | Vật tư thuộc hệ thống Turbine-máy phát và thiết bị phụ tổ máy số 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 70 | Van điện từ OPC | 2 | cái | Van điện từ parker 230VAC, 22,3W, CCP-PAT.5002253N/A | Vật tư thuộc hệ thống Turbine-máy phát và thiết bị phụ tổ máy số 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 71 | Van điện từ AST, mã hiệu DV77601V | 4 | cái | Van điện từ parker 230VAC, 22,3W, CCP-PAT.5002253N/A | Vật tư thuộc hệ thống Turbine-máy phát và thiết bị phụ tổ máy số 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 72 | Lưới lọc đầu vào van servo,kiểu MOD J761-003,loại S63JOGA4 VPL, áp lực 4500Psi | 10 | cái | Lưới lọc đầu vào van servo,kiểu MOD J761-003,loại S63JOGA4 VPL, áp lực 4500Psi | Vật tư thuộc hệ thống Turbine-máy phát và thiết bị phụ tổ máy số 1 | |
| 73 | Van tự động điều chỉnh nước làm mát | 1 | cái | ZMAY-64B; 6,4Mpa; 9mm, 250oC | Vật tư thuộc hệ thống điều chế Hydro S1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật, thông số và Catalog của nhà sản xuất. | |
| 74 | Cuộn hút điện từ | 10 | cái | Mindman 610801041 DC 24V 2,5W | Vật tư thuộc hệ thống điều chế Hydro S1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 75 | Bộ chia khí; | 3 | cái | Solenoid valve MVSC-220T-4E1; 2-7kgf/cm2 | Vật tư thuộc hệ thống điều chế Hydro S1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 76 | Van điện từ Burkert 6014C (số chế tạo 100004670) | 6 | cái | Van điện từ của nhà sản xuất Burkert hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax=145psi; G1/2; 24VDC | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 77 | Van điện từ Burkert 0280B (số chế tạo 100004671); | 6 | cái | Van điện từ của nhà sản xuất Burkert hoặc tương đương, với các thông số chính: Pmax=232psi; G1/2; 24V DC | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 78 | Van điện từ BM520 | 24 | Cái | Van điện từ BM520 của nhà sản xuất Shako hoặc tương đương, với các thông số chính: Van điện từ BM520, 1,5- 8 kg f/cm2 | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1; Yêu cầu cung cấp Catalog của nhà sản xuất. | |
| 79 | Cụm van cánh bướm DN80 đi kèm bộ điều khiển bằng khí nén | 12 | Cụm | Cụm van cánh bướm DN80 đi kèm bộ điều khiển bằng khí nén | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 80 | Cụm van cánh bướm DN65 đi kèm bộ điều khiển bằng khí nén | 12 | Cụm | Cụm van cánh bướm DN65 đi kèm bộ điều khiển bằng khí nén | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1; Yêu cầu cung cấp Bản vẽ kỹ thuật và thông số. | |
| 81 | Van một chiều chữ ngã DN80 | 12 | Cái | Van một chiều chữ ngã DN80 | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1 | |
| 82 | Van một chiều cối lò xo DN80 | 12 | Cái | Van một chiều cối lò xo DN80 | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1 | |
| 83 | Van cầu inox kết nối mặt bích DN50 | 12 | Cái | Van cầu inox kết nối mặt bích DN50 | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1 | |
| 84 | Van cầu inox kết nối mặt bích DN100 | 18 | Cái | Van cầu inox kết nối mặt bích DN100 | Vật tư thuộc hệ thống máy nén khí tổ máy 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi