Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019152 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ thuộc nguồn NSQP 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 14:43:00 đến ngày 2020-10-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,965,028,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ điện các loại | 95 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Điện trở OMЛT | 636 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Rơ le РЭН-29-1 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cuộn cảm | 123 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Biến áp | 61 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đi ốt Д223A | 75 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Đi ốt Д237A | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đi ốt Д237B | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Thiristor ТЧ500-8-374 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Giắc cắm | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Rơ le РЭC-43 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Rơ le РЭC-9 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đi ốt ổn áp Д816B | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Transistor các loại | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Transistor T50-8-142 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Transistor П-217A | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tụ điện KM-6A-H90 | 264 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tụ điện KM-6A-М750 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tụ điện KM-6A-М1500 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tụ điện KM-6Б-H90 | 116 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tụ điện K42У-2-250В | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Biến trở СП3-96Ф | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Biến trở СП4-1В | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Biến trở СП5-16ВВ | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Rơ le РПB | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đi ốt Д18 | 155 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đi ốt Д814В | 133 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đi ốt Д223 | 216 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Transistor 2T201A | 78 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Transistor 2T203A | 55 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Transistor МП15A | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Transistor П306A | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đầu nối cáp (Ш) | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Tụ điện KM-6A-M47 | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tụ điện K53-1-15 | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Tụ điện K50-20-25B | 137 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Transistor 1T308B | 136 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Transistor 2T301Д | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Transistor П701A | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Tụ điện KM – 6A- M75 | 55 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Tụ điện KM -5б – M47 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Tụ điện K42Y - 2-160 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Tụ điện K40Y-9-400 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Tụ điện K73П-3-1 | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Tụ điện K53-1-30 | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Tụ điện KM-6A-M1500 | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Tụ điện K50-20 | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Biến trở СП4 | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Cuộn chặn Д 8 | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Transistor 2T203 | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Rơ le РПB2/7 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Tụ điện KCOT -2- 250 Г | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tụ điện K50-20-50B | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tụ điện K53-1 | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Tụ điện KM-M500 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Tụ điện KCOT- 5- 500 Г: 14 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Tụ điện KCOT -1- 250 В: 07 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tụ điện KM -6A- M75: 10 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Tụ điện KM 5б - M47: 05 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Tụ điện K42Y - 2-160 : 08 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Tụ điện K40Y-9-400: 05 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Tụ điện K73П-3-1: 01 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Tụ điện K53-1-30: 01 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Điện trở ММТ | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Biến trở CП4 | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Biến trở: СП3-96Ф | 103 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đi ốt Д814B | 184 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Transistor 2T301 | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Transistor 2T201 | 208 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Transistor П701А | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Transistor МП15А | 105 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Tụ điện KM-6A-M750 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Tụ điện KM-6A-П33 | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Tụ điện KТ-2- П33 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Tụ điện KТ-2- М75 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Tụ điện KCOT -500 | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Biến trở CП5 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đi ốt Д18Б | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Transistor MП26B | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Biến áp 4.731.081 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tụ điện KСОТ-2-500Г | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Tụ điện К42У -2- 160 В | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Đi ốt 2Д18 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Transistor 2T203В | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Transistor 2Т201Б | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Rơ le РЭС9 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Rơ le РПВБ | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Tụ điện K73 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tụ điện K42Y-2 | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tụ điện К40У | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Điện trở ПТМН | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Transistor ТН54 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Transistor ТА5 | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Đi ốt Д223Б | 28 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Đi ốt 6П14П | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Rơ le PЭС49 | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Cầu chì các loại 0,5A;1,0A; 2A, 5A | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Đầu mỏ hàn | 40 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Keo Típ top dán cao su | 40 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bộ lưỡi cắt thép | 8 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Máy nén khí | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Đầu bấm dây cáp (đồng) | 16 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Mỏ hàn xung | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ dung cụ tháo lắp cơ khí | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Ổ cắm kéo dài | 8 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Máy cắt đánh gỉ bằng tay | 3 | C¸i | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Cana | 55 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Cồn công nghiệp | 50 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Aseton | 50 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Sơn lót 1K Dupont | 60 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Sơn chống gỉ HP | 75 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Sơn phủ màu ghi Dupont AM27 | 60 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Dung dịch pha sơn | 50 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Giấy nhám mịn | 50 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Dầu bóng | 25 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Giáy nhám thô | 54 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bàn chải sắt | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Keo dán A&B | 48 | Tuýp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Thiếc hàn | 41 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Nhựa thông | 40 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Găng tay | 70 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Chổi lông | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Mỡ bảo quản | 44 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi