Gói thầu: Mua vật tư y tế - sinh phẩm y tế năm 2020 - 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Vĩnh Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế - sinh phẩm y tế năm 2020 - 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Vĩnh Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp của Trung tâm Y tế thành phố Vĩnh Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 15:41:00 đến ngày 2020-10-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,173,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông mỡ vàng | 5 | Kg | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bông y tế | 200 | kg | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 100 | Lít | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 100 | Lít | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cồn 96 | 250 | Lít | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bột bó 7,5cmx4,7cm | 120 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bột bó 10cmx4,7m | 120 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bột bó 12,5cmx2,7m | 120 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bột bó 12,5cmx4,7m | 120 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bột bó 15cmx2,7m | 100 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Băng thun đàn hồi | 100 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Băng cuộn 5cm x 5m | 1.000 | cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Băng cuộn 5m x 10cm | 2.000 | cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Băng rốn trẻ sơ sinh | 1.000 | Bộ | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Băng dính trắng | 600 | cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 400 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 500 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây garo | 100 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Gạc hút y tế | 4.000 | Mét | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 200 | cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bơm cho ăn 50ml | 200 | cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bơm tiêm Insulin 40UI, 50UI, 100UI | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 5.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 120.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 35.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc 14G,16G,17G,18G,20G,22G,24G. | 200 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kim lấy thuốc | 70.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kim châm cứu số 12 | 30.000 | cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Kim châm cứu số 3-10 | 300.000 | cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dây truyền dịch kim thường | 10.000 | Bộ | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 16.000 | Bộ | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE | 300 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Găng tay khám bệnh cổ ngắn | 300.000 | đôi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Găng tay khám bệnh cổ dài | 25.000 | Đôi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Găng tay phẫu thuật có bột tiệt trùng | 5.000 | Đôi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ca-nuyn mayo mở miệng | 30 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 50 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh tráng Silicol số 8, 10) | 500 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống (sonde) rửa dạ dày người lớn số | 200 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ống dẫn lưu ổ bụng (Xông hút nhớt) | 200 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Sonde hút nhớt có kiểm soát NL+TE | 200 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Chỉ Nylon số 2/0 | 360 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Chỉ Nylon số 3/0 | 180 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Chỉ Nylon số 4/0 | 192 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Chỉ Polyglycolic acid số 5/0 tiêu chậm | 180 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 tiêu chậm | 180 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Chỉ Catgut 3/0 hoặc tương đương | 360 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Chỉ Catgut 5/0 hoặc tương đương | 360 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Chỉ Catgut 2/0 hoặc tương đương | 360 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 tiêu chậm | 120 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 tiêu chậm | 120 | Sợi | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 2.000 | cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kít thử ASO | 1.000 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Test HCV | 200 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Test HP | 300 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Que thử HAV IgG/IgM | 300 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Que thử HBsAg | 10.000 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 300 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Que thử Ma túy 4 chân | 300 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Test thử nước tiểu 11 thông số | 12.000 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Test xét nghiệm nước tiểu 10 thông số | 10.000 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Que thử viêm gan B- HbsAg | 8.000 | Test | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Phim Xquang 24x30 | 35 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Phim Xquang 18x24 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Phim Xquang 30x40 | 35 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Thuốc hiện hãm hình | 35 | bộ | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Phim Konica 8x10 hoặc tương đương | 45 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Phim Konica 10x12 hoặc tương đương | 50 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Kéo cắt chỉ 10, 12cm | 30 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Kéo thẳng + cong 16 cm | 30 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Kéo thẳng + cong 18 cm | 50 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Panh có mấu + không mấu | 30 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Nỉa Có mấu + có mấu | 20 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp phẫu tích | 30 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ambu bóng bóp các cỡ | 20 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Cloramin B | 100 | Kg | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Cidex opa hoặc tương đương | 20 | Can | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Đầu côn vàng | 15.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Đè lưỡi gỗ | 100.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Gel siêu âm | 600 | Lít | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Giấy ảnh nội soi | 10 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Giấy ảnh siêu âm | 200 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Giấy điện tim 3 cần | 100 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Giấy điện tim 6 cần | 200 | Tập | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Giấy điện tim 21 cần 21cm | 200 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Giấy in nhiệt CT 100 | 500 | Cuộn | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Giấy monitor sản khoa | 20 | Tập | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Hộp đựng bông cồn | 30 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Huyết áp Người lớn | 50 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Huyết áp Trẻ em | 20 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kẹp rốn nhựa | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Khẩu trang y tế | 35.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Mũ giấy y tế | 25.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Lam kính mài | 20 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Lam kính thường | 20 | Hộp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Lamen 22x22mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Mặt nạ oxy/ khí dung các cỡ | 200 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Mỡ KY | 20 | Tuýp | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Mỏ vịt nhựa | 6.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Nhiệt kế nách | 500 | Chiếc | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Ống nghe Người lớn | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Ống nghe Trẻ em | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Ống nước tiểu | 30.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Ống nghiệm nhựa có hoặc không nắp | 15.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Ống EDTA | 35.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Ống heparin | 45.000 | Cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Hộp chữ nhật | 50 | cái | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Oxy y tế 40 lít | 250 | Bình | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Oxy y tế 8 lít | 100 | Bình | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Huyết thanh mẫu A,B,AB | 10 | Bộ | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Huyết thanh mẫu RH (Anti D) | 8 | Lọ | Dẫn chiếu CHương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi