Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ công tác giảng dạy năm học 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bảo Lâm |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ công tác giảng dạy năm học 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025006 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 16:25:00 đến ngày 2020-10-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 805,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 in 2 mặt | 1.747 | Ream | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bút bi | 3.580 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Thước kẻ 30cm | 342 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phấn mầu | 604 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy bìa màu | 358 | Ream | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Sổ da A4 240 trang | 342 | Quyển | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cặp ba dây giấy hoa gáy 10cm | 70 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Đạn ghim số 10 | 56 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ghim cài | 56 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Giấy ghi chú 3x3 | 140 | Tệp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bút nhớ dòng | 32 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp đen 41mm | 56 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Băng dính xanh lụa dầy, trắng | 28 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Kéo | 28 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cặp nhựa 1 ngăn A4 | 280 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy A4 in 2 mặt | 3.081 | Ream | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Sổ giáo án Tiểu học 120 trang | 118 | Quyển | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bút bi | 6.053 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Thước kẻ 30cm | 704 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Phấn trắng | 12.680 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Phấn mầu | 1.036 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy bìa màu | 713 | Ream | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Sổ da A4 240 trang | 704 | Quyển | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cặp ba dây giấy hoa gáy 10cm | 70 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đạn ghim số 10 | 56 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ghim cài | 56 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giấy ghi chú 3x3 | 140 | Tệp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bút nhớ dòng | 43 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp đen 41mm | 56 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Băng dính xanh lụa dầy, trắng | 28 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kéo | 28 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cặp nhựa 1 ngăn A4 | 280 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Sơn ngoại thất | 72 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Giấy A4 in 2 mặt | 462 | Ream | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Sổ giáo án Tiểu học 120 trang | 10 | Quyển | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bút bi | 950 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Thước kẻ 30 cm | 109 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Phấn trắng | 894 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Phấn mầu | 430 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Sổ da A4 240 trang | 106 | Quyển | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Giấy bìa màu | 112 | Ream | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cặp ba dây giấy hoa gáy 10cm | 40 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đạn ghim số 10 | 32 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ghim cài | 32 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy ghi chú 3x3 | 80 | Tệp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bút nhớ dòng | 21 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Kẹp đen 41mm | 32 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Băng dính xanh lụa dầy, trắng | 16 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Kéo | 16 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Cặp nhựa 1 ngăn A4 | 160 | Cái | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Sơn ngoại thất | 20 | Hộp | Theo mục 2 Chương V – yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi