Gói thầu: Gói thầu 01: Mua phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật phục vụ mô hình, thí nghiệm tại Đăk Lăk
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp tây Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật phục vụ mô hình, thí nghiệm tại Đăk Lăk |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 20:24:00 đến ngày 2020-10-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 868,508,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Urê | 7.562 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Lân | 7.029 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Kali | 4.054,5 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phân bón lá | 46 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Vôi bột | 7.500 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sun phát A mon (SA) | 282 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | MAP | 1.115 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Multi K | 2.544 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Calcium nitrat | 234 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Magie Sun phát | 431 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kẽm Sun phát | 81 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Borit axit | 87 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phân CRF NPK chậm tan | 17.993 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phân CRF N. Humat | 5.554 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | NPK 16-8-16 | 1.345 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | NPK15-15-15 | 108 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Thuốc trừ cỏ | 23 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thuốc trừ mối | 11,5 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Thuốc trừ sâu | 23 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thuốc trừ bệnh | 21 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Thuốc hóa học xử lý tuyến trùng | 315 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chế phẩm sinh học xử lý tuyến trùng | 323 | kg | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Thuốc BVTV | 8 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Thuốc BVTV | 3 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giấm gỗ | 24 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi