Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ đề tài nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023794-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ đề tài nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:34:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 458,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Graphite flake tinh khiết > 99% | Merck | 5 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 2 | Titanium dioxide (P25 nanoparticles) | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 3 | Titanium dioxide (micropowder) | Merck | 2 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 4 | Potassium Permanganate (99%) | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 5 | Sodium hydroxide | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 6 | Graphene comercial | Merck | 2 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 7 | Ethanol | Merck | 10 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 8 | Acetone | Merck | 10 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 9 | Hydrogen peroxide 50% | Merck | 5 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 10 | Hydrazine hydrate | Merck | 2 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 11 | HCl 37%, hoá chất tinh khiết | Merck | 2 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 12 | H2SO4, 98% | Merck | 4 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 13 | HNO3, 68-70% | Merck | 3 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 14 | Khí Ethylene tinh khiết | Linde Gas | 1 | Chai 47 lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 15 | Khí Amonia tinh khiết | Linde Gas | 1 | Chai 14 lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 16 | Khí Nitơ tinh khiết | Linde Gas | 4 | Chai 47 lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 17 | Mineral Oil | 20 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 18 | Titanium Tetraisoproxide (TTIP) | Merck | 2 | Lọ (500ml) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 19 | Polymethyl Methacrylate (PMMA) | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 20 | Zinrconium (IV) oxide (ZrO2) | Merck | 3 | Lọ (50g) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 21 | Polyethylenimine (PEI) | Merck | 1 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 22 | Aluminum Oxide (Al2O3) | Merck | 2 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 23 | Silicon Dioxide (SiO2) | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 24 | Tin(II) Chloride dihydrate (SnCl2.2H2O) | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 25 | Propyl Gallate | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 26 | Butyric Acid | Merck | 2 | lọ (5ml) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 27 | Propionic Acid | Merck | 2 | lọ (5ml) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 28 | Valeric Acid | Merck | 2 | lọ (5ml) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 29 | Hexylamine | Merck | 4 | lọ (100ml) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 30 | Muối Cu(NO3)2 | Merck | 1 | lọ (500g) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 31 | Dung dịch HAuCl6 | Merck | 1 | lọ (10g) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 32 | Dung dịch H2PtCl6 | Merck | 1 | lọ (50ml) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 33 | AgNO3 | Merck | 1 | lọ (100g) | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 34 | Potassium hydroxide | Merck | 1 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 35 | Calcium chloride CaCl2 | Merck | 3 | kg | Hóa chất/Chất chuẩn | |
| 36 | Mẫu trái cây tươi | 20 | kg | Trái cây hữu cơ | ||
| 37 | Cốc thủy tinh 2L | Duran | 3 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 38 | Cốc thủy tinh 1L | Duran | 3 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 39 | Cốc thủy tinh 500ml | Duran | 5 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 40 | Cốc thủy tinh 100ml | Duran | 15 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 41 | Cốc thủy tinh 50ml | Duran | 18 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 42 | Bình tam giác 1L | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 43 | Bình tam giác 500ml | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 44 | Bình tam giác 250ml | Duran | 5 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 45 | Bình cầu 1L | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 46 | Phễu thủy tinh | Duran | 3 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 47 | Ống đong 1L | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 48 | Ống đong 500 ml | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 49 | Ống đong 250 ml | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 50 | Bình định mức 1L | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 51 | Bình định mức 500ml | Duran | 3 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 52 | Găng tay | NVIMEDIC màu xanh | 13 | Hộp (100 cái) | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 53 | Khẩu trang | 3M VFLEX | 16 | Hộp (10 cái) | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 54 | Pipet 10 mL | Duran | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 55 | Pipet 1 mL | Duran | 1 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 56 | Pipet tip | Duran | 2 | Hộp (1000 cái) | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 57 | Túi đựng mẫu | 200 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | ||
| 58 | Hộp đựng mẫu rắn | Duran | 100 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 59 | Hộp đựng mẫu lỏng | Duran | 100 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 60 | Ống quay ly tâm 15ml | Duran | 198 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 61 | Cốc sứ 100ml | Duran | 10 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 62 | Đĩa sứ vuông (25mm x 25mm) | Duran | 10 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 63 | Ống teflon | PTFE Lined Vessel | 3 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 64 | Aluminum oxide foam porous ceramic | American elements | 5 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 65 | Cảm biến nhiệt độ | Đức | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 66 | Cảm biến độ ẩm | Đức | 2 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 67 | Ống thạch anh (Ø 62) | Hàn Quốc | 2 | mét | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 68 | Cảm biến soluble solids content (SSC) | Đức | 1 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 69 | Cảm biến total titratable acidity (TTA) | Đức | 1 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 70 | Cảm biến đo độ cứng trái cây (the tissue strength) | Đức | 1 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 71 | Cảm biến ethylene | Đức | 1 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm | |
| 72 | Cảm biến AA và EtOH | Đức | 1 | cái | Dụng cụ phòng thí nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi