Gói thầu: 20DAY-G59: Cung cấp dây cáp điện khu vực Gia Lai, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973786-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | 20DAY-G59: Cung cấp dây cáp điện khu vực Gia Lai, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:27:00 đến ngày 2020-10-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 43,270,690,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2 | 268 | m | Chương V | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 | 330 | m | Chương V | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x50 mm2 | 4.372 | m | Chương V | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x70 mm2 | 868 | m | Chương V | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 7.737 | m | Chương V | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 134.490 | m | Chương V | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 51.108 | m | Chương V | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 1.124 | m | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | 1.104 | m | Chương V | ||
| 10 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 50/8 mm2 | 33.213 | m | Chương V | ||
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 | 62.702 | m | Chương V | ||
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 | 33.423 | m | Chương V | ||
| 13 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 | 965 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 50/8 mm2 (CĐ toàn phần) | 66.824 | m | Chương V | ||
| 15 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 70/11 mm2 (CĐ toàn phần) | 163.043 | m | Chương V | ||
| 16 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 95/16 mm2 (CĐ toàn phần) | 56.000 | m | Chương V | ||
| 17 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 120/19 mm2 (CĐ toàn phần) | 9.986 | m | Chương V | ||
| 18 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 150/24 mm2 (CĐ toàn phần) | 17.993 | m | Chương V | ||
| 19 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 185/29 mm2 (CĐ toàn phần) | 19.808 | m | Chương V | ||
| 20 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 240/32 mm2 (CĐ toàn phần) | 1.527 | m | Chương V | ||
| 21 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 300/39 mm2 (CĐ toàn phần) | 436 | m | Chương V | ||
| 22 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x185 | 236 | m | Chương V | ||
| 23 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240 | 60 | m | Chương V | ||
| 24 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 | 44.812 | m | Chương V | ||
| 25 | Dây nhôm trần ACSR 185/29 | 3.000 | m | Chương V | ||
| 26 | Dây nhôm trần ACSR 300/39 | 261 | m | Chương V | ||
| 27 | Dây nhôm trần ACSR 560/39 | 108 | m | Chương V | ||
| 28 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 (có mỡ trung tính) | 13.341 | m | Chương V | ||
| 29 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | 261 | m | Chương V | ||
| 30 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | 629 | m | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi