Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T20-T48-T69)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220212759-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T20-T48-T69)
Số hiệu KHLCNT 20220212630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-02-14 14:56:00 đến ngày 2022-02-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,032,547,543 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2048821315E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.606509509E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.622.783.280 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.245.566.560 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T20-T48-T69)
Mua sắm vật tư sửa chữa VKTBKT ngành Ra đa (VR-T20-T48-T69)
45 Ngày
E-CDNT 3 NSNH-KT
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy Z119/Quân chủng Phòng không-Không quân; Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội; Sđt: 02433.840.284; Fax: 02433.840.284
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ , địa chỉ: xuan mai - chuong my-ha noi
- Chủ đầu tư: Nhà máy Z119/Quân chủng Phòng không-Không quân; Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội; Sđt: 02433.840.284; Fax: 02433.840.284


E-CDNT 10.1(g)
Nộp bảo đảm dự thầu bản gốc bằng thư bảo lãnh của ngân hàng.
E-CDNT 10.2(c)
- Giấy chứng chỉ xuất xứ (CO), giấy chứng chỉ chất lượng (CQ); - Cam kết hàng hóa cung cấp cho gói thầu: Hàng hóa mới, sản xuất năm 2020-2022, chưa qua sử dụng.
E-CDNT 12.2
Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến nhà máy) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV – Biểu mẫu dự thầu. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Không yêu cầu
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp vật tư thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2 - [Yêu cầu về phạm vi cung cấp].
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy Z119/Quân chủng Phòng không-Không quân; Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội; Sđt: 02433.840.284; Fax: 02433.840.284
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Đại tá Lê Văn Phong; - TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội - SĐT: 02433.840.284.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng mua sắm hàng hóa, VTKT: - TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội - SĐT: 02433.840.284.
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Thiếu tá Vũ Đại Thắng; - TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội - SĐT: 0975473334
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Ắc quy CP12400-X6Cái- Trở kháng: 50Ω- Tần số tối đa: 12,4 GHz- Điện áp: 500 V
2Ắc quy HZB12-100FA6CáiĐiện áp 12V, 100Ah
3Ắc quy CP129078CáiĐiện áp: 12V, 9Ah
4Bán dẫn MRF282ZR12Cái- Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V
5Bán dẫn MRF2862Cái- Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V
6Bán dẫn IRF3710PBF3Cái- Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A
7Bán dẫn 2SC28374Cái- Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V
8Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHz A2I20D040NR11Cái- Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
9Bán dẫn RF Amplifier AG602-89G2Cái- Dải tần: DC-3500 MHz- Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB- Điện áp: 5.16V- Dòng: 75mA
10Biến thế SBTCJ-1W+7Cái10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
11Biến trở 3361P-1-102GLF3Cái1 kΩ, 7.04x6.71x5.21mm, 1/2W
12Biến trở PV36W103C01B004Cái10 kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W
13Biến trở SM-3TW5025Cái5 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
14Biến trở SM-3TW1036Cái10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
15Biến trở SM-42TW5027Cái5 kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W
16Biến trở 026TB32R502B1A18Cái5 kΩ, 25.4x9.35mm,5W
17Biến trở SM-42TW1038Cái10 kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
18Biến trở SM-42TW10212Cái1 kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
19Biến trở SM-42TW20326Cái20 kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
20Bộ bảo vệ 29052324Cái- Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 kA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 kA AC, 1 kA DC
21Bộ bảo vệ 2804649 LIT 4X1-24Z2Cái- Điện áp danh định: 24VDC- Điện áp liên tục lớn nhất: 36VDC, 25VAC- Dòng định mức: 350mA- Dòng làm việc hiệu quả: ≤ 2 µA- Dòng dư: ≤ 8 µA- Dòng xả tối đa: 10kA
22Bộ bảo vệ động cơ AF45-40-00 20-60V DC1Cái- Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 °C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1
23Bộ bảo vệ động cơ DOM116051Cái- Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40kA- Số cực: 4P
24Bộ bảo vệ động cơ A9F743103Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 10A
25Bộ bảo vệ động cơ GV2ME143Cái- Số cực: 3- Dải dòng điện cài đặt: (6 - 10) A- Công suất động cơ: 3.4 kW- Dòng ngắn mạch: >100kA- Điện áp làm việc định mức: 690 VAC- Điện áp chịu xung định mức: 6kV
26Bộ bảo vệ động cơ A9F743064Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 6A
27Bộ bảo vệ động cơ A9F744504Cái- Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6kA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2
28Bộ bảo vệ động cơ A9F743207Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 20A
29Bộ biến áp TC1-1T+2Cái- Dải tần: 0.4 MHz -500MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số kênh: 1
30Bộ biến áp H1102NL9Cái- Dải tần: 100 kHz-100MHz- Điện cảm: 350 uH- Điện áp cách ly: 1.5 kV
31Bộ biến dòng 164533Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 100A- Hệ số an toàn:5
32Bộ biến dòng METSECT5CC0083Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 75A- Hệ số an toàn:5
33Bộ biến tần UPS UHA3R-0160L1CáiĐầu vào xoay chiều: 380/400/415V ~ 3 pha + N+ PE 50/60 Hz 33A maxĐầu vào cho qua: 220/230/240V ~ 1 pha+ N+ PE 50/60Hz 72A max 380/400/414V ~ 3 pha+ N+ PE 50/60Hz 24A maxĐầu vào pin: 432V 54A maxDung lượng đầu ra: 16KVA/14.4KWĐầu ra xoay chiều: 220/230/240V ~ 1 pha+ N+ PE 50/60Hz 72A max 380/400/414V ~ 3 pha+ N+ PE 50/60Hz 24A max
34Bộ cách ly 6ES7321-1BL00-0AA0Z1Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
35Bộ chia SBTCJ-1WZ+2Cái- Dải tần: 1 MHz -750MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 1800
36Bộ chia ADP-2-1W6Cái- Dải tần: 1 MHz -650MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 00
37Bộ chia công suất P19VT-75RC3Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
38Bộ chia/cộng ADP-2-2015Cái- Dải tần: 20 MHz -2000MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2
39Bộ chỉnh lưu APR24-3G6CáiĐầu vào: 220 / 240V, 50 / 60Hz, Hệ số công suất: >0,98Đầu ra: 24V - 32V, công suất: 1440W, 50AKích thước: 133mm [5.25], 42mm [1.65], 266mm [10,45], cân nặng 1,7 kg
40Bộ chuyển đổi SNHVD3082EDGKRG45Cái- Điện áp cấp: -0.5 - 7 V- Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V- Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V
41Bộ chuyển đổi DC/DC SD-500L-121Cái- Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2kV
42Bộ chuyển đổi DC/DC PXF60-24S124Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6kV
43Bộ chuyển đổi DC/DC SD-25B-124Cái- Điện áp vào: 19-36VDC- Điện áp ra: 12VDC- Dòng làm việc: 2.1A
44Bộ chuyển đổi DC/DC PXF4048WS1212Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6kV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
45Bộ chuyển đổi điện áp MEAN WELL SD-25B-121Cái91 Ω, 0603, 1/10W
46Bộ chuyển đổi RS485 GW-7552-B1Cái- Nguồn cấp: +10~+30 VDC- Chiều dài dữ liệu đầu vào lớn nhất: 132 Bytes- Chiều dài dữ liệu đầu ra lớn nhất: 131 Bytes- Giao thức hỗ trợ: RTU/ASCII - Hỗ trợ COM 1 Bảdrate (Kdps): 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, 115.2- Hiển thị: PWR, ERR, and RUN LEDs- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
47Bộ coupler HC1400P038Cái- Dải tần làm việc: 1200-1700 MHz- Cách ly min: 20dB- Tiêu hao chèn: 0.3dB- Hệ số VSWR: 1.2
48Bộ coupler X3C19P1-03S8Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.3
49Bộ dao động ASFL1-16.000MHZ-L-T1Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz
50Bộ dao động CB3LV-3I-50M00001Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS
51Bộ dao động 500SDBB16M0000ACH2Cái- Dải điện áp: 2.97-3.63V- Đầu ra: SSTL- Tần số: 16 MHz
52Bộ dao động ASV-50.000MHZ-LCS-T2Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS
53Bộ dao động D75J-050.0M3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS
54Bộ dao động ECS-2033-240-AU4Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS
55Bộ điều khiển 6SL3255-0AA00-4CA13Cái- Dãy công suất biến tần: 0.25kW-250kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5kW-90kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5kW-55kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card.
56Bộ đo công suất PM7501CáiĐầu vào: 125-250 V DC, 115-415 V AC 45-65 Hz,Số lượng đầu vào: 2Điện áp đo: 10-480 V AC 45-65 Hz phase to phase 10-277 V AC 45-65 Hz phase to neutralMàn hình hiển thị: Backlit LCDĐộ chính xác đo: Tần số: 0.02 Hz - 65 HzHệ số công suất: 0.0034 1A tới 6A và từ -0.5 tới +0.5 Dòng: 0.4 % 1…6 A Điện áp: 0.3 % 50…227 V Công suất: 0.5 %Công suất tiêu tán tối đa: 5VAĐộ phân dải hiển thị: 6 đường
57Bộ giám sát điện EMD-SL-3V-400-N2Cái- Điện áp vào: 250VAC- Điện áp ra: 24V~230V- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 55°C
58Bộ giám sát nguồn SC2002cáiĐầu vào nguồn : 18 - 60Vdc, hoạt động ở dải nhiệt độ: -10 +50°C Đầu vào tương tự gồm: cảm biến dòng, điện áp bus, nhiệt độĐầu vào số gồm: 10 kênhSố lượng đầu ra bộ kết nối LVD: 18Giao diện kết nối: Ethernet, USB và RS232Màn hình :LCD 160 x 128 pixelBàn phím: 6 phím bấmPhần mềm cài: IP, http, https (secure web), S3P, Modbus, SMTP (email) và bộ cấu hình DCTools
59Bộ hybird coupler HC1400A033Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Hệ số cách ly min: 22dB- Tiêu hao chèn: 0.2dB- Hệ số VSWR: 1.2
60Bộ hybird coupler HC1400P045Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Hệ số cách ly min: 20dB- Tiêu hao chèn: 0.3dB- Hệ số VSWR: 1.2
61Bộ kết nối 6ES7 313-6CG04-0AB02Cái- CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc °Cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 KB
62Bộ khuếch đại TAMP-1521GLN+2Cái- Tần số làm việc: 1380-1520MHz- Trở kháng: 50Ω- Hệ số khuếch đại: 35dB
63Bộ khuếch đại AD640BE3Cái- Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA
64Bộ khuếch đại AD844AN5Cái- Khuếch đại ở 60MHz: 1- Khuếch đại ở 33MHz: 10
65Bộ khuếch đại GALI-5+6Cái- Tần số làm việc: DC-4GHz- Công suất ra: 18dBm
66Bộ khuếch đại RF MGA-31689-BLKG1Cái- Tần số làm việc: 1.5-3GHz- Băng thông: 100-200MHz- Hệ số khuếch đại: 18.1dB
67Bộ lọc 2425-018-X7W0-502PLF3Cái- Dung kháng: 5000 pF- Dải điện áp: 100V
68Bộ lọc 74482270054Cái- Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910 Ω
69Bộ lọc 8546725Cái- Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50 Ω
70Bộ lọc BNX002-016Cái- Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB
71Bộ lọc BNX025H01L7Cái- Dải tần: 50 KHz-1 GHz- Tiêu hao chèn: 35dB
72Bộ lọc 8546718Cái- Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50 Ω
73Bộ lọc 8546599Cái- Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50 Ω
74Bộ lọc 85465710Cái- Dải tần: 68.25-71.5 MHz- Trở kháng: 50 Ω
75Bộ lọc bảo vệ quạt GRM120-3027Cái- Kích thước lưới: 120mm Sq
76Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS 1250-0033Cái- Loại mạch lọc: Pi- Dòng DC max: 10A
77Bộ mã hóa góc quay encoder 25LB10-Q1cái- Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm
78Bộ nguồn S8FS-C050241Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
79Bộ nguồn RSP-1000-483Cái- Điện áp ra: 48V- Công suất ra: 1kW- Điện áp vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC- Dòng ra: 21A
80Bộ nguồn RST-10000-483Cái- Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ
81Bộ nối 5747844-69Cái- Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái
82Bộ trộn ADE-11X2Cái- Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB
83Bộ trộn tần số SYM-25DLHW+19Cái- Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB
84Bộ vi xử lý STM32F107VCT62Cái- Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit
85Bộ vi xử lý PIC12F683-I/SN3Cái- Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
86Bộ vi xử lý PIC16F887T-I/PT9Cái- Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
87Bộ xử lý 6ES7322-1BL00-0AA01Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.6W- Số kênh số: 32- Cách ly quang Optocoupler giữa các kênh- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
88Bộ xử lý IPI 2042Cái- Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra) + 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh:
89Bóng điện LED 40W10Cái40W; độ sáng: 6500K
90Cảm biến lưu lượng HYSENSE QT1101Cái- Điện áp đầu vào: 12V-24V- Kiểu bảo vệ: IP 48- Nhiệt độ môi trường: -20 ° C ~ 120 ° C
91Cảm biến nhiệt độ LM35DT/NOPB6Cái- Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C
92Cầu chì BK-S501-5-R27Cái- Điện áp: 250V- Kích thước: 5.2 mm x 20 mm- Kiểu gắn: Lỗ
93Cầu dao EZ9F344502Cái- Dòng điện In (A): 50A- Số cực: 4P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
94Cầu dao EZ9F3422011Cái- Dòng điện In (A): 20A- Số cực: 2P- Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
95Cầu đấu cố định 30015696Cái- Dòng định mức: 300A- Vật liệu tiếp điểm: Đồng- Vật liệu cách điện: Nhựa chịu nhiệt- Tiêu chuẩn: IEC 60898-3
96Chắn quạt G172-10HA2CáiKích thước 11,5cm - 11,5cm
97Chuyển mạch 1SCA105220R10011Cái- Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg
98Chuyển mạch D2VW-5L1B-1HS1Cái- Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67
99Chuyển mạch HS13Y-D1Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
100Chuyển mạch HS13Z1Cái- Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
101Chuyển mạch HS13X2Cái- Dòng điện: 6.5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 150VAC, 50VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
102Chuyển mạch D4E-1C20N3Cái- Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC
103Chuyển mạch YW1S-2E104Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
104Chuyển mạch GH36P0100017Cái- Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 °C
105Chuyển mạch Z-15GW22-B7Cái- Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 °C
106Chuyển mạch S8218Cái- Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
107Chuyển mạch A10905RNCQ10Cái- Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC
108Chuyển mạch A211SYZQ0412Cái- Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC
109Chuyển mạch M2011B2B1W0112Cái- Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 °C
110Chuyển mạch WEG5001712Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 °C
111Chuyển mạch nguồn D-60A1Cái- Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A
112Công tắc áp suất HED80A-2X/200K14 KW10Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Dòng làm việc min: 1mA- Dòng làm việc max: 0.5A- Dải điều chỉnh áp suất: 10~200 bar
113Công tắc tơ LC1DT40BD1Cái- Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C
114Công tắc tơ LC1D09M74Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
115Công tắc tơ LC1D12BD4Cái- Điện áp cuộn dây: 24V- Giá trị dòng điện: 12A- Công suất: 5,5 kW- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C
116Công tắc tơ LC1D25BD7Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
117Cuộn cảm LQH32C8Chiếc- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
118Dàn phản xạ giàn trên2Cái- 2 tầng lưới xếp trên - dưới, mỗi tầng chia thành 3 module có thể gấp gọn bằng thủy lực;- Mặt anten cong 3 chiều; - Diện tích mỗi tầng xấp xỉ 9 m2;- Mỗi tầng Cao 2000mm, rộng 5225;- Toàn bộ khung làm bằng ống thép được hàn thành từng module, bề mặt hàn lưới thép.
119Đèn LED LHR974-LP-21Cái- Dòng điện đầu vào: 25 mA- Điện áp nguồn: 1,6 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
120Đèn LED WP115VEGW2Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C
121Đèn LED WP710A10GD2Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Công suất: 100 mW- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
122Đèn LED APT2014LZGCK4Cái- Dòng điện đầu vào: 12 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
123Đèn LED 73546Cái- Dòng điện đầu vào: 7,3 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C
124Đèn LED LTL-423311Cái- Dòng điện đầu vào: 30 mA- Điện áp nguồn: 1,8 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
125Đèn LED HLMP-3507-D000212Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2,1 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
126Đèn LED LH1048S14Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
127Đèn LED LH R974-LP-116Cái- Dòng điện đầu vào: 22 mA- Điện áp nguồn: 1,5 V- Nhiệt độ làm việc: -30 °C ÷ 85 °C
128Đèn LED 217717Cái- Dòng điện đầu vào: 21 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C
129Đèn LED SSL-LX5097IGW20Cái- Dòng điện đầu vào: 7 mA- Điện áp nguồn: 1,55 V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
130Đèn LED D5Y-M21Cái- 4 loại ngõ vào: 4, 5, 16, 20, 25 bit- Điện áp nguồn: 12 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 60 °C
131Đèn LED HDSP-A10125Cái- Dòng điện đầu vào: 1 mA- Điện áp nguồn: 1,7 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
132Đèn LED TLHR640026Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 2 V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 100 °C
133Đèn LED HLMP-3301-F000227Cái- Dòng điện đầu vào: 10 mA- Điện áp nguồn: 1,9 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C
134Đèn LED HSMN-C17027Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 3,3 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
135Đèn LED LG L29K-F2J1-2438Cái- Dòng điện đầu vào: 20 mA- Điện áp nguồn: 2,2 V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 100 °C
136Đèn LED LTST-C171GKTX4ChiếcGreen, Clear, 0805, SMD
137Đèn LED LTL-4233Z6ChiếcIndication, Green, 2V, Radial
138Đèn LED LTL-4223Z6ChiếcIndication, Red, 2V, Radial
139Đèn LED WP710A10GDZ8ChiếcGreen 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial
140Đi ốt BZX84C30-TP2Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
141Đi ốt SSA34-E3/5AT2Cái- Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
142Đi ốt GBJ6005-F4Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 35 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
143Đi ốt SMBJ5364B-TP4Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 33 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
144Đi ốt VS-MBRS340TRPBF4Cái- Dòng điện định mức: 4 A- Điện áp ngược: 40 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
145Đi ốt 1N4448HWS-7-F6Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 7% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
146Đi ốt BA595E6327HTSA16Cái- Dòng điện định mức: 20 A- Điện áp ngược: 10 ± 3% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
147Đi ốt BB833E6327HTSA16Cái- Dòng điện định mức: 7,2 mA- Điện áp ngược: 6 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 85 °C
148Đi ốt BZX84-C47,2156Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 4,7 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
149Đi ốt LL41486Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 8% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C
150Đi ốt 1N40078Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 1000 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 175 °C
151Đi ốt 1N5406-TP8Cái- Dòng điện định mức: 3 A- Điện áp ngược: 600 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 150 °C
152Đi ốt SMP1330-085LF10Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 50 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C
153Đi ốt GBU100614Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 220 ± 10% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
154Đi ốt BZV55-C3V3,11547Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 3,3 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 200 °C
155Đi ốt 1N4148X-TP85Cái- Dòng điện định mức: 2 A- Điện áp ngược: 100 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
156Đi ốt BZT52C2V4-TP133Cái- Dòng điện định mức: 5 mA- Điện áp ngược: 2,4 ± 1% V- Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C
157Đi ốt 1000V 1A Through Hole DO-41 1N4007Z8Chiếc- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 4 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C
158Đi ốt ổn áp BZV55-C5V1,1355Cái5.1V 500mW SOD80C
159Đi ốt ổn áp BZV56-C3V3,11517Cái3.3V 400mW ±5% SOD-80C
160Đi ốt ổn áp TZS4678-GS0817CáiZENER 1.8V 500mW SOD80
161Đi ốt ổn áp BZV57-C3V3,1156Cái3.3V, 500mW
162Đi ốt ổn áp NZX3V9B,1334Chiếc3.9V 500mW ALF2
163Đi ốt ổn áp BZV57-C5V1,1358Chiếc5.5V, 500mW
164Đi ốt ổn áp BZV55-C5V1,1156Cái5.1V, 500mW
165Đi ốt TVS LXES15AAA1-017202Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
166Đi ốt VARACTOR BB833E6327HTSA213CáiVARACTOR 30V SOD-323
167Đi ốt ZENER TZS4678-GSZ0811CáiZENER 1.8V 500mW SOD80
168Đi ốt ZENER NZX3V9BZ,1332ChiếcZENER 3.9V 500mW ALF2
169Điện cảm 744760068C1Cái- Điện cảm: 6,8 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
170Điện cảm LQW2UAS1R5J00L1Cái- Điện cảm: 1,5 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
171Điện cảm LQW2UAS2R2J00L1Cái- Điện cảm: 2,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
172Điện cảm AIMC-0805-47NJ-T2Cái- Điện cảm: 47 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
173Điện cảm HK160839NJ-T3Cái- Điện cảm: 39 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
174Điện cảm MLG1608BR10JTD253Cái- Điện cảm: 100 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
175Điện cảm AIMC-0805-33NJ-T4Cái- Điện cảm: 33 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
176Điện cảm LQW18ANR30G80D4Cái- Điện cảm: 300 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
177Điện cảm 36502A10NJTDG5Cái- Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
178Điện cảm 1812SMS-33NGL9Cái- Điện cảm: 33 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
179Điện cảm 1812SMS-R12GL9Cái- Điện cảm: 22 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
180Điện cảm AIAC-0805C-6N8K-T9Cái6.8nH 750mA 110 mΩ
181Điện cảm 744762210A10Cái- Điện cảm: 10 ± 10% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
182Điện cảm HK1608R39J-T10Cái- Điện cảm: 390 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
183Điện cảm LQW2UAS3R3J00L10Cái- Điện cảm: 3,3 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
184Điện cảm MLG1608S1R0JT00010Cái- Điện cảm: 1 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
185Điện cảm NLV25T-220J-PF10Cái- Điện cảm: 22 ± 5% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
186Điện cảm SDR1006-330KL10Cái- Điện cảm: 33 ± 10% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
187Điện cảm MLZ2012N1R0LT00013Cái- Điện cảm: 1 ± 20% uH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
188Điện cảm HK1608R27J-T17Cái- Điện cảm: 270 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
189Điện cảm MLK1005SR30JTD2517Cái- Điện cảm: 300 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
190Điện cảm HK16088N2J-T17Cái- Điện cảm: 8,2 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
191Điện cảm L0603100GGSTR19Cái- Điện cảm: 10 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
192Điện cảm PF0560.333NLT25Cái- Điện cảm: 33 ± 30% uH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
193Điện cảm MLF2012DR56JTD2527Cái- Điện cảm: 560 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
194Điện cảm MLF2012DR47JTD2538Cái- Dòng điện định mức: 1 A- Điện áp ngược: 15 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
195Điện cảm MLG1608SR82J62Cái- Điện cảm: 820 ± 5% nH- Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C
196Điện cảm 1812SMS-56NGLB65Cái- Điện cảm: 56 ± 2% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
197Điện cảm GLFR1608TR47M-LR71Cái- Điện cảm: 470 ± 20% nH- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
198Điện cảm AIMC-0805-39NJ-T6Chiếc39nH 300mA 650 mΩ
199Điện cảm MLF2012ZDR56JTD2516ChiếcSMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ
200Điện cảm AIMC-0805-68NJ-T6Chiếc68nH 300mA 800 mΩ
201Điện cảm LQW2BAS12NJ00L4CáiSMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ
202Điện cảm AIMC-0805-3N9S-T4CáiSMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ
203Điện cảm MLF2012XDR47JTD256ChiếcSMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩ
204Điện cảm MLF2012XDR68JTD256ChiếcSMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ
205Điện cảm MLF2012ZDR82JTD256ChiếcSMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ
206Điện cảm SMD GA3095-ALC2CáiSMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm, 7A, 2mΩ
207Điện cảm SMD MLF2012A1R0JT00041Cái- Dòng điện định mức: 0.5A- Điện áp ngược: 12 ± 5% V- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
208Điện cảm SMD MLF2012ZA1R0JT00041CáiSMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
209Điện trở CW005R1000JE736Cái0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W
210Điện trở WSL2010R0900FEA6Cái0.09 Ω, 2010, 1/2W
211Điện trở ERJ-8CWFR012V10Cái12mΩ 1% 1206
212Điện trở PNP300JR-73-100R58Cái100Ω, 4.6x11.5mm,3W
213Điện trở SMD 1.3KOHM, 0603, 1/10W ERJ-3EKF1301V11Cái1.3kΩ, 0603, 1/10W
214Điện trở ERJ-3EKF1501V9Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
215Điện trở ERJ-3EKF10R0V6Cái10 Ω, 0603, 1/10W
216Điện trở ERJ-3EKF10R5V3Cái10.5 Ω, 0603, 1/10W
217Điện trở MCR03ERTF10523Cái10.5KΩ, 0603, 1/10W
218Điện trở CFR-25JR-52-2K26Cái2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
219Điện trở CFR-25JB-52-1K82Cái1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
220Điện trở CF14JT10K02Cái10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W
221Điện trở CFR-25JR-52-1K6Cái1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
222Điện trở CFR-25JB-52-200R4Cái200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
223Điện trở CFR-25JB-52-3K2Cái3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
224Điện trở CFR-25JB-52-5K62Cái5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
225Điện trở CFR-25JB-52-680R4Cái680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
226Điện trở CFR-25JB-52-82R14Cái82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
227Điện trở RT0603BRD07154KL2Cái154 Ω, 0603, 1/10W
228Điện trở ERJ-3EKF2800V2Cái280 Ω, 0603, 1/10W
229Điện trở RC0603FR-0733RL6Cái33RΩ, 0603, 1/10W
230Điện trở RC0603FR-074K87L4Cái4.87kΩ, 0603, 1/10W
231Điện trở MCR03ERTF49914Cái4.99kΩ, 0603, 1/10W
232Điện trở MCR03ERTF59R04Cái59 Ω, 0603, 1/10W
233Điện trở ERJ-3EKF68R0V10Cái68.0 Ω, 0603, 1/10W
234Điện trở MCR03ERTF71R52Cái71.5 Ω, 0603, 1/10W
235Điện trở ERJ-3EKF95R3V4Cái95.3 Ω, 0603, 1/10W
236Điện trở RCS08050000Z0EA32Cái0Ω,0805, 0.4W
237Điện trở ERJ-3RQF1R2V6Cái1.2 Ω, 0603, 1/10W
238Điện trở ERJ-3EKF1201V6Cái1.2kΩ, 0603, 1/10W
239Điện trở ERJ-6GEYJ122V8Cái1.2kΩ, 0805, 1/8W
240Điện trở RC0603JR-071K5L66Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
241Điện trở ERJ-6GEYJ1R5V6Cái1.5Ω, 0805, 1/8W
242Điện trở ERJ-P06J162V6Cái1.6kΩ, 0805, 1/2W
243Điện trở ERJ-3RQF1R8V6Cái1.8 Ω, 0603, 1/10W
244Điện trở ERJ-3EKF1801V8Cái1.8kΩ, 0603, 1/10W
245Điện trở RC0603FR-0710RL10Chiếc10 Ω, 0603, 1/10W
246Điện trở RC0603FR-07100RL18Chiếc100 Ω, 0603, 1/10W
247Điện trở ERJ-6ENF1020V4Chiếc102 Ω, 0805, 1/8W
248Điện trở RC0603JR-0710KL22Chiếc10kΩ, 0603, 1/10W
249Điện trở ERJ-6ENF10R1V10Cái10Ω, 0805, 1/8W
250Điện trở ERJ-3EKF11R0V4Cái11 Ω, 0603, 1/10W
251Điện trở CRCW1206110KFKEA6Cái110kΩ, 1206, 1/4W
252Điện trở ERJ-6GEYJ112V8Cái110Ω, 0805, 1/8W
253Điện trở ERJ-P06F1102V52Cái11kΩ, 0805, 1/2W
254Điện trở ERJ-6GEYJ121V4Chiếc120 Ω, 0805, 1/8W
255Điện trở ERJ-3EKF1001V46Cái1kΩ, 0603, 1/10W
256Điện trở ERA-6AEB102V13Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
257Điện trở RC0603FR-072K2L12Chiếc2.2kΩ, 0603, 1/10W
258Điện trở ERJ-6GEYJ200V4Chiếc20 Ω, 0805, 1/8W
259Điện trở ERJ-6GEYJ220V4Chiếc22 Ω, 0805, 1/8W
260Điện trở RC0805JR-07220RL12Chiếc220 Ω, 0805, 1/8W
261Điện trở RC0805FR-07243RL8Chiếc243 Ω, 0805 , 1/4W
262Điện trở ERJ-6GEYJ332V6Chiếc3.3kΩ, 0805, 1/8W
263Điện trở RC0805JR-07330RL8Chiếc330 Ω,0805, 1/8W
264Điện trở ERJ-6GEYJ4R7V8Chiếc4.7 Ω, 0805, 1/8W
265Điện trở RC0603JR-074K7L39Chiếc4.7kΩ, 0603, 1/10W
266Điện trở ERJ-6GEYJZ472V8Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
267Điện trở ERJ-3EKF40R2V10Cái40.2Ω, 0603, 1/10W
268Điện trở ERJ-3EKF4320V8Cái432 Ω, 0603, 1/10W
269Điện trở ERJ-6GEYJ470V8Chiếc47 Ω, 0805, 1/8W
270Điện trở ERJ-6GEYJZ471V8Chiếc470 Ω, 0805, 1/8W
271Điện trở RC1206FR-07470RL2Cái470Ω, 1206, 1/4W
272Điện trở CRCW060347K0FKEAHP6Cái47kΩ, 0603, 1/4W
273Điện trở ERJ-3EKF47R0V6Cái47Ω, 0603, 1/10W
274Điện trở ERJ-6GEYJZ470V6Cái47Ω, 0805, 1/8W
275Điện trở ERJ-3EKF4870V8Cái487 Ω, 0603, 1/10W
276Điện trở ERJ-6ENF51R9V18Cái49.9Ω, 0805, 1/8W
277Điện trở ERA-3AEB4990V8Cái499 Ω, 0603, 1/10W
278Điện trở ERJ-3EKF5101V22Cái5.1kΩ, 0603, 1/10W
279Điện trở ERJ-6GEYJ5R1V2Cái5.1Ω, 0805, 1/8W
280Điện trở ERJ-3RQF5R6V8Cái5.6 Ω, 0603, 1/10W
281Điện trở FC0603E50R0BTBST110Chiếc50 Ω, 0603, 1/8W
282Điện trở ERJ-3EKF5110V8Cái511 Ω, 0603, 1/10W
283Điện trở ERJ-3EKF51R0V6Cái51Ω, 0603, 1/10W
284Điện trở ERJ-3EKF5490V8Cái549 Ω, 0603, 1/10W
285Điện trở ERJ-3EKF5760V8Cái576 Ω, 0603, 1/10W
286Điện trở RC0805FR-0759RL2Cái59Ω, 0805, 1/8W
287Điện trở ERJ-3RQF6R8V8Cái6.8 Ω, 0603, 1/10W
288Điện trở RC0603FR-0761R9L4Cái61.9Ω, 0603, 1/10W
289Điện trở ERJ-3EKF6200V8Cái620 Ω, 0603, 1/10W
290Điện trở ESR03EZPJ62010Cái62Ω, 0603, 1/4W
291Điện trở ERJ-3EKF6652V6Cái66.5kΩ, 0603, 1/10W
292Điện trở ERJ-3EKF6650V6Cái665 Ω, 0603, 1/10W
293Điện trở ERJ-3EKF6800V8Cái680Ω, 0603, 1/10W
294Điện trở ERJ-3EKF7320V6Cái732 Ω, 0603, 1/10W
295Điện trở ERJ-6ENF75R0V8Cái75Ω, 0805, 1/8W
296Điện trở ERJ-3EKF7870V6Cái787 Ω, 0603, 1/10W
297Điện trở ERJ-3EKF8201V6Cái8.2kΩ, 0603, 1/10W
298Điện trở ERJ-2GEJ821X6Cái820 Ω, 0402, 1/10W
299Điện trở ERJ-3EKF82R0V8Cái82Ω, 0603, 1/10W
300Điện trở ERJ-3EKF8660V8Cái866 Ω, 0603, 1/10W
301Điện trở ERJ-2RKF9761X4Cái9.76kΩ, 0402, 1/10W
302Điện trở RC0603FR-074R7L2Cái4.7 Ω, 0603, 1/10W
303Điện trở cao tần 060120A25X50-22Cái50Ω, 1005, 10W
304Điện trở cao tần CHF3020CBF500R2Cái- Điện trở: 50 Ω- Chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
305Điện trở cao tần RP60515R0100JNBK2Cái100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W
306Điện trở nhiệt NCP18XM221J03RB4Cái- Điện áp cực đại: 10 V- Điện trở: 35 Ω- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
307Điện trở nhiệt B59607A120A6220Cái- Điện áp cực đại: 30 V- Điện trở: 55 Ω- Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 85 °C
308Điện trở SMD RPA0300T0050JNBKZ4Cái50 Ω, 20W
309Điện trở SMD CSNL1206FT3L0010Cái0.003Ω, 1206,1W
310Điện trở SMD RN73C2A102KLTDF10Cái102 kΩ, 0805, 1/10W
311Điện trở SMD WSL2010R0900FEAZ10CáiSMD 0.09Ω, 2010, 1/2W
312Điện trở SMD PMR10EZPFV3L0012Cái0.003Ω, 0805, 1/2W
313Điện trở SMD FC0603E50R0BTBST218Cái50Ω, 0603, 1/8W
314Điện trở SMD WSL2512R0120FEA1820CáiSMD 0.012 Ω, 2512, 2W
315Điện trở SMD ERJ-3GEYJ103V46Cái10kΩ, 0603, 1/10W
316Điện trở SMD RC0805JR-070RL48Cái0,0Ω, 0805, 1/8W
317Điện trở SMD ERJ-6GEYJ103VX70Cái10kΩ, 0805, 1/8W
318Điện trở SMD ERJ-3EKF1002V78Cái10kΩ, 0603, 1/10W
319IC ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASH STM32F103RBT62CáiARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128KB, (128K x 8) FLASH
320Khóa liên động cơ LAD9V27Cái- Số cực: 3P, 4P- Tương thích: LC1D09, LC1DT20
321Khối nguồn LPV-100-52Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 12 A- Công suất đầu ra: 60 W
322Khối nguồn LPV-35-52Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 5 V- Dòng điện đầu ra: 5 A- Công suất đầu ra: 30 W
323Khối nguồn HLG-240H-48A3Cái- Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh
324Khối nguồn LPV-100-123Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 8,5 A- Công suất đầu ra: 102 W
325Khối nguồn LPV-35-123Cái- Điện áp đầu vào: 90 VAC ÷ 264 VAC, 127 VDC ÷ 370 VDC- Điện áp đầu ra: 12 V- Dòng điện đầu ra: 1 A- Công suất đầu ra: 36 W
326Khối tiếp điểm phụ LADN112Cái- Số tiếp điểm: 2- Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 60 °C
327Mạch tích hợp LM317MDT-TR1Chiếc- Điện áp cấp: 4.2÷40V- Điện áp ra: 1.2÷37V- Dòng đầu ra: 500mA
328Mạch tích hợp DP83848CVVX/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
329Mạch tích hợp EPM240T100C52Cái- Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O
330Mạch tích hợp FT245BL/TR2Cái- IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
331Mạch tích hợp LT3465AES6#TRMPBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷16V - Tần số: 2.4MHz - Dòng cấp: 3.3mA
332Mạch tích hợp MAX232ACSE+T2Cái- Mức dữ liệu: 200kB/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V
333Mạch tích hợp MRFE6VS25LR52Cái- Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
334Mạch tích hợp MT48LC32M16A2P-75 IT:C TR2Cái- Dải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); - Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C)
335Mạch tích hợp SN75176BDR2Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; - Loại gắn kết Bề mặt
336Mạch tích hợp XC3S500E-4VQG100C2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C
337Mạch tích hợp ADG901BRMZ6Chiếc- Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
338Mạch tích hợp HMC472ALP4E3Chiếc- Hệ số tiêu hao: 31.5dB- Tần số: 3.8GHz- Trở kháng: 50Ω
339Mạch tích hợp LT1529CQ-5#PBF3Cái- Điện áp cấp: 3.8÷15V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 3A
340Mạch tích hợp LTM8001IY#PBF3Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6
341Mạch tích hợp TCBT-14+3Cái- Tần số: 10-10000MHz- Trở kháng: 50Ω
342Mạch tích hợp AD9467BCPZ-2004Cái- Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW
343Mạch tích hợp ADP-2-214Cái- Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
344Mạch tích hợp EP4CGX150DF31I7N4Cái-Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ)
345Mạch tích hợp LPC4357JBD208E4Cái- Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105 C
346Mạch tích hợp LT1963AEST-3.3#TRPBF4Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A
347Mạch tích hợp M74HC4094YRM13TR1Cái- Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái
348Mạch tích hợp MAX485CSA+T4Cái- Mức dữ liệu: 2.5Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V
349Mạch tích hợp XCF04SVO20C4Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb
350Mạch tích hợp 4302-5213Cái- Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV
351Mạch tích hợp 74LV08PW,1189Cái- Number of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA - Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 °C
352Mạch tích hợp 74LV1411Chiếc- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C
353Mạch tích hợp AD8065ARTZ-REEL75Cái- Phạm vi nhiệt độ: -40°C ~85°C; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 35mA;- Điện áp nguồn tối đa: 24V±12V.
354Mạch tích hợp ADP-2-1WZ9Cái- Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
355Mạch tích hợp AH312-S8G8Chiếc- Tần số: 400 to 2300MHz - Độ lợi: 18dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 200 C
356Mạch tích hợp CDCLVC1104PWR5Cái- Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 độ C
357Mạch tích hợp LT1963AEST-1.8#PBF5Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 1.8V - Dòng đầu ra: 1.5A
358Mạch tích hợp MCP1525T-I/TT4Cái- Điện áp cấp: 4÷5.5V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 500mA
359Mạch tích hợp PD09-73LF8Cái- Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB
360Mạch tích hợp RVA-2500+5Cái- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; - Điện áp cung cấp cực đại: 12V
361Mạch tích hợp SN74HC148DR5Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
362Mạch tích hợp ZLDO1117G12TA5Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
363Mạch tích hợp AD8016ARBZ9Cái- Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 °C
364Mạch tích hợp 74LV14D,1188Cái- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +125 °C
365Mạch tích hợp DP83865DVH/NOPB8Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
366Mạch tích hợp INA168NA/3K6Cái- Hiệu điện thế : 2.7-60V- DÒng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 độ C
367Mạch tích hợp PIC32MX795F512L-80I/PF6Cái- Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
368Mạch tích hợp XCF04SVOG20C6Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; -Dung lượng bộ nhớ: 4Mb
369Mạch tích hợp DAC5672IPFB9Cái- Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 độ C
370Mạch tích hợp EPCS128SI16N7Cái- Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC
371Mạch tích hợp LD1085D2T33R4Cái- Điện áp cấp: 3.4÷30V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 3A
372Mạch tích hợp LT1963AEST-2.5#PBF7Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1.5A
373Mạch tích hợp LTM2881HY-3#PBF7Cái- Điện áp cấp: 2.7÷6V - Mức dữ liệu: 20Mb/s - Điện áp ra: 5V
374Mạch tích hợp MAX3221EIPWR7Cái- Mức dữ liệu: 250kB/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V
375Mạch tích hợp RFZ-26377Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C
376Mạch tích hợp LM1117MP-ADJ/NOPB8Cái- Điện áp cấp: 1.4÷15V - Điện áp ra: 1.25÷13.8V - Dòng đầu ra: 800mA
377Mạch tích hợp LM358DR8Cái- Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA
378Mạch tích hợp LT3030HFE#PBF8Cái- Điện áp cấp: 1.8÷20V - Điện áp ra: điều chỉnh - Dòng đầu ra: 750mA
379Mạch tích hợp MGA-633P8-BLKG8Cái- Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V
380Mạch tích hợp REF5020AIDGKT11Cái- Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V
381Mạch tích hợp SN74LS73N8Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
382Mạch tích hợp 83052AGILFT12Cái- Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85 C
383Mạch tích hợp ADTT1-112Cái- Tần số: 0.3 MHz to 300MHz - Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
384Mạch tích hợp AMS1117-2.511Cái- Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
385Mạch tích hợp GALI-39+9Cái- Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 độ C
386Mạch tích hợp L7905CD2T-TR9Cái- Điện áp cấp: -7 ÷ -35V - Điện áp ra: -5V - Dòng đầu ra: 1.5A
387Mạch tích hợp LM321MF/NOPB9Cái- Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA
388Mạch tích hợp MC7805CDTG9Cái- Điện áp cấp: 7÷35V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 1A
389Mạch tích hợp MCP2003-E/SN9Cái- Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 100uA
390Mạch tích hợp LM317MDT-TR14Cái- Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm
391Mạch tích hợp 24AA02E48T-I/OT13Cái- Kích thước bộ nhớ:2 kBit - Hiệu điện thế: 1.7 V- 5.5 V - Nhiệt độ:- 40 C~+ 85 C - Xung nhịp:400 kHz
392Mạch tích hợp AD8317ACPZ-R713Cái- Phạm vi độngdB: 55 dB - Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V - Nhiệt độ:-40~+ 85°C
393Mạch tích hợp LPC4357JBD208E14Cái- Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105 C
394Mạch tích hợp 6N137S-TA118Cái- Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85 C
395Mạch tích hợp AD813815Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
396Mạch tích hợp AD8138ARZ-R715Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
397Mạch tích hợp AD844ANZ15Cái- Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 độ C
398Mạch tích hợp ADP3338AKCZ-2.5RL716Cái- Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
399Mạch tích hợp BD092615Cái- Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng: 50Ω
400Mạch tích hợp ALM-80110-BLKG18Cái- Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
401Mạch tích hợp LT1129IS8-5#PBF15Cái- Điện áp cấp: 4.15÷30V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 700mA
402Mạch tích hợp SN65HVD10QDREP15Cái- Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
403Mạch tích hợp STMZ32F107VCT615Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256KB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8
404Mạch tích hợp XC3S500E-4PQG208C15Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
405Mạch tích hợp DP83848IVVX/NOPB18Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
406Mạch tích hợp AG603-89G20Cái- Tần số: DC to 3000MHz - Độ lợi: 18.5dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
407Mạch tích hợp MMG15241HT119Cái- Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V
408Mạch tích hợp STM32F102RBT619Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128KB (128K x 8)
409Mạch tích hợp L78M05CDT-TR14Cái- Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 độ C
410Mạch tích hợp MT48LC32M16A2TG-75: IT:CTR20Cái- Dung lượng bộ nhớ: 512Mb (32M x 16); - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA); - Tần số đồng hồ:133 MHz; - Thời gian truy cập: 5,4 ns
411Mạch tích hợp SN74ACT245DBLE20Cái- Cung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; - Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V
412Mạch tích hợp STMZ32F103RBT620Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM
413Mạch tích hợp TC1-1TZ+20Cái- Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω
414Mạch tích hợp TPS75005RGWT20Cái- Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
415Mạch tích hợp ADE-11XZ24Cái- Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
416Mạch tích hợp RFSA201326Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C
417Mạch tích hợp RF263730Cái- Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - 2dBm đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz
418Mạch tích hợp TAMP-1521GLNZ+27Cái- Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT- Tần số: 1380 ~ 1520 MHz - Điện trở: 50Ω
419Mạch tích hợp PW11831Cái- Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét
420Mạch tích hợp QBA-12N+32Cái- Kích thước lõi: 24 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
421Mạch tích hợp SYPD-1+30Cái- Điện áp nguồn: 3,7 V- Số lượng đầu ra: 1- Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C
422Mạch tích hợp TA78M0531Cái- Điện áp vào: 14V; - Dòng điện ra: 350mA; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C
423Mạch tích hợp MGA-31389-BLKG31Cái- Nhiệt độ hoạt động: -65 ... 150 ° C; - Điện áp hoạt động: 5,5V; - Hình tiếng ồn: 2dB
424Mạch tích hợp PIC12ZF683-I/SN35Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5KB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
425Mạch tích hợp PIC18F67J60-I/PT39Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
426Mạch tích hợp Si4133-D-GT42Cái- Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA
427Mạch tích hợp SN74ACT245PWR40Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
428Mạch tích hợp T4-1+42Cái- Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V.
429Mạch tích hợp TLI4970D025T5XUMA140Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Điện áp - Nguồn cung cấp: 3,1 V ~ 3,5 V; - Tần số: DC ~ 18kHz; - Dòng điện - Cảm biến: 25A
430Mạch tích hợp TCD-20-4+48Cái- Tần số: 5-1000MHz- Trở kháng: 50Ω
431Mạch tích hợp TPS5420D48Cái- Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V
432Mạch tích hợp SNHVDZ3082EDGKRG455Cái- Cung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
433Mạch tích hợp OPA350UA/2K556Cái- Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz
434Mạch tích hợp PC81710NIP0X105Cái- Đện áp cách ly: 5000Vrms;- Phạm vi nhiệt độ: -30°C ~100°C; - Số lượng kênh: 1.
435Mạch tích hợp TL431BQDBZR151Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V
436Màn hình cảm ứng 6AV2123-2GA03-0AX01Cái- Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM
437Màn hình LCD ER-TFT035-34Cái- Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng
438Màn hình LCD LCM-S01602DSF/A4Cái- Định dạng hiển thị 16 x 2; - Định dạng ký tự: 5 x 8 chấm; - Cung cấp điện áp: 5V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C; - Số lượng ký tự: 32
439Màn hình LCD OF0846-SNA0L0-000014Cái- Kích thước: 8.4inch- Tỉ lệ 4:3- Độ phân giải: 800x600- Kiểu: LCD
440Núm điều chỉnh OEDA-63-4-59Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 12
441Núm điều chỉnh AT43210Cái- Điện áp nguồn: 125 V- Dòng điện nguồn: 6 A- Số vị trí: 2 ÷ 14
442Nút nhấn AL6H-M14P-R1Cái- Điện áp nguồn: 5 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ
443Nút nhấn PV7F2Y0SS-3171Cái- Điện áp nguồn: 48 V- Dòng điện nguồn: 2 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
444Nút nhấn ULV7F2HSS3411Cái- Điện áp nguồn: 250 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Bật - Giữ
445Nút nhấn YW1B-V4E03R2Cái- Điện áp nguồn: 12 V- Dòng điện nguồn: 3 A- Chức năng công tắc: Dừng khẩn cấp
446Nút nhấn B3W-9010-R1R4Cái- Điện áp nguồn: 3,5 V- Dòng điện nguồn: 12 mA- Chức năng công tắc: Nối điểm
447Nút nhấn FSM4JSMATRZ4Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
448Nút nhấn QN22-A1(M-G)6Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Nối điểm
449Nút nhấn QN22-A1(L-G)4Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Giữ
450Nút nhấn QN22-A1(M-R)7Cái- Điện áp nguồn: 22 V- Dòng điện nguồn: 1 A- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
451Nút nhấn 4-1437565-98Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 50 mA- Chức năng công tắc: Giữ
452Nút nhấn EVQ-Q2Y03W8Cái- Điện áp nguồn: 15 V- Dòng điện nguồn: 20 mA- Chức năng công tắc: Bật - Tắt
453Nút nhấn 1.14002.003000011Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Dòng điện nguồn: 35 mA- Chức năng công tắc: Giữ
454Ống sóng RC-00 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
455Ống sóng RC-01 P19VT-75RC3Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
456Ống sóng RC-02 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
457Ống sóng RC-03 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
458Ống sóng RC-04 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,15- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
459Ống sóng RC-0501 P19VT-75RC3Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
460Ống sóng RC-09 P19VT-75RC2Cái- Hệ số sóng đứng: nhỏ hơn 1,09- Đầu vào: 75 Ω- Đầu ra : 75 Ω
461Pin sạc R20 NIMH 9AH4Cái- Điện áp: 24 V- Dòng điện: 9 A
462Quạt OD1225-24LB2Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 1800 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 120 x 25 mm
463Quạt R87F-A4A13HP4Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
464Quạt AFC0712DD-TP105Cái- Điện áp nguồn: 12 V- Tốc độ: 5000 RPM- Dài x Rộng x Cao: 70 x 20 x 70 mm
465Quạt 9GL1224G1016Cái- Điện áp nguồn: 24 V- Tốc độ: 3600 RPM- Dài x Rộng x Cao: 120 x 38 x 120 mm
466Rơ le D1D201Cái- Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA
467Rơ le 2967620 PLC-RSC-24DC/21HC2Cái- Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm
468Rơ le 1-1462039-84Cái- Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW
469Rơ le thời gian 240VDC H3DKZ-A218Cái- Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay
470Thạch anh 501SDBB16M0000ACH2Cái16MHz, 3.3V
471Thạch anh ASV-50.000MHZ-LCS-TZ2Cái50MHz, 3.3V, 30mA
472Thạch anh 405C11A25M000003Cái25 MHz
473Thạch anh FXO-HC736R-309Cái30 MHz
474Thạch anh ECS-250-8-36CKM10Cái25 MHz
475Thạch anh 12 MHz ABLS2-12.000MHZ-D4Y-T7Cái12 MHz
476Tụ điện SMD 06035C101JAT2A1Cái100pF 50V X7R 0609
477Tụ điện SMD 251R15S270JV4E1Cái27pF 250V C0G/NP0 0811
478Tụ điện SMD 800B2R2BT500XT1Cái2.2pF, 500V 1111
479Tụ điện SMD 800B2R7BT500XT1Cái2.7pF, 500V, 1111
480Tụ điện SMD 800B5R1BT500XT1Cái5.1pF 500V NP0 1111
481Tụ điện SMD 800B5R6BT500XT1Cái5.6pF 500V C0G/NP0 1111
482Tụ điện SMD ATC100B180JT1Cái18pF 500V P90 1111
483Tụ điện SMD ATC100B1R2BT1Cái1.2pF ±0.1pF 500V P90 1111
484Tụ điện SMD 100B0R7BT500XT2Cái0.7pF±0.1pF, 1111, 500V
485Tụ điện SMD 100B1R5BT500XT2Cái1.5pF, 500V, 1111
486Tụ điện SMD 800B1R2BT500XT2Cái1.2pF±0.1pF, 1111, 500V
487Tụ điện SMD ATC100B100JT2Cái10pF 500V P90 1111
488Tụ điện SMD ATC600F8R2BT250XT2Cái8.2pF±0.1pF, 0805, 250V
489Tụ điện SMD R60DN51505030K2Cái15uF 10% 63V
490Tụ điện SMD 800B101JT500XT3Cái100 pF, 500 V, 1111
491Tụ điện SMD 800B102JT50XT3Cái1000 pF, 50 V, 1111
492Tụ điện SMD 800B120JT500XT3Cái12pF, 500V, 1111
493Tụ điện SMD 800B220GT500XT3Cái22pF, 500V 1111
494Tụ điện SMD 800B270JT500XT3Cái27pF, 500V, 1111
495Tụ điện SMD 800B470FT500XT3Cái47pF, 500V, 1111
496Tụ điện SMD 800B8R2BT500XT3Cái8.2pF, 500V, 1111
497Tụ điện SMD 801B5R6BT500XT3Cái5.6pF, 500V, 1111
498Tụ điện SMD 800B0R5BT500XT4Cái0.5pF, 500V, 1111
499Tụ điện SMD SQCBEM102kAJMEV4Cái1000pF 150V 1111
500Tụ điện SMD UCD2A331MNQ1MS4Cái330uF 20% 100V SMD
501Tụ điện SMD 08051A101FAT2A5Cái100pF, 100V 0805
502Tụ điện SMD 251R14S430GV4T5Cái43pF 250V C0G/NP0 0609
503Tụ điện SMD AFK477M35H32T-F5Cái470uF 20% 35V SMD
504Tụ điện SMD ATC100B270JT6Cái27pF 500V P90 1111
505Tụ điện SMD C0805C100J5GACTU6Cái22pF 50V C0G/NP0 0805
506Tụ điện SMD C0805C102G5GACTU6Cái1000pF 50V C0G/NP0 0805
507Tụ điện SMD C0805C223K5RACTU6Cái0.022uF 50V X7R 0805
508Tụ điện SMD CL10C180JB8NNNC6Cái18pF 50V C0G/NP0 0603
509Tụ điện SMD T520B106M016ATE1006Cái10uF 16V 1411
510Tụ điện SMD 100B2R4BT500XT7Cái2.4pF, 500V, 1111
511Tụ điện SMD 501S42E100JV4E8Cái10pF, 500V, 1111
512Tụ điện SMD CC0603ZRY5V7BB1058Cái1uF 16V Y5V 0603
513Tụ điện SMD UMK325AB7106MM-T8Cái10uF 50V X7R 1210
514Tụ điện SMD 100B1R0CT500XT9Cái1pF, 500V, 1111
515Tụ điện SMD 500X15W103MV4E10Cái10000pF 50V X7R 0805
516Tụ điện SMD 600F5R6BT250XT10Cái5.6pF, 250V, 0805
517Tụ điện SMD CBR08C200FAGAC10Cái20pF, 250V, 0805
518Tụ điện SMD 08055A102FAT2A11Cái1000pF 50V 0805
519Tụ điện SMD C0805C102J5GACTU12Cái1000pF 50V C0G/NP0 0805
520Tụ điện SMD C0402C223K8RACTU14Cái0.022uF 10V X7R 0402
521Tụ điện SMD 800B1R0BT500XT17Cái1pF, 500V, 1111
522Tụ điện SMD C0805C105K3RACAUTO18Cái1uF 25V X7R 0805
523Tụ điện SMD GRM1885C1H160JA01D18Cái16pF 50V C0G/NP0 0603
524Tụ điện SMD T491D107K016AT18Cái100uF 10% 16V 2917
525Tụ điện SMD C0604C101J5GACTU19Cái1000 pF, 0603, 50V
526Tụ điện SMD C1825C103K1GACTU20Cái1nF, 1825, 100V
527Tụ điện SMD C0805C106M8RACTU22Cái10uF 10V X7R 0805
528Tụ điện SMD C1825C225J5RACTU22Cái2.2uF, 1825, 50V
529Tụ điện SMD CL05B105KQ5NQNC22Cái1uF 6.3V X7R 0402
530Tụ điện SMD 202S43W102KV4E23Cái1000pF 2kV X7R 1817
531Tụ điện SMD CGA2B1X7R1A224K050BC23Cái0.22uF 10V X7R 0402
532Tụ điện SMD C0805C104K5RACTU24Cái0.1uF 50V X7R 0805
533Tụ điện SMD GRM188F51A475ZE20D24Cái4.7uF 10V Y5V 0603
534Tụ điện SMD GRM188R71H102KA01D24Cái1000pF 50V X7R 0603
535Tụ điện SMD TPSA225K010R180024Cái2.2uF 10% 10V 1206
536Tụ điện SMD 08053C104KAT2A25Cái0.1uF, 0805, 16V
537Tụ điện SMD C3225X7R2E224K200AA28Cái0.22uF 250V 1210
538Tụ điện SMD GRM1885C1H471JA01D28Cái470pF 50V C0G/NP0 0603
539Tụ điện SMD 251R14S3R6BV4T29Cái3.6pF 250V C0G/NP0 0606
540Tụ điện SMD C0805C153F5GALTU30Cái15nF, 0805, 50V
541Tụ điện SMD GRM1885C1H221JA01D30Cái220pF 50V C0G/NP0 0603
542Tụ điện SMD T491B106M016AT30Cái10uF 20% 16V 1411
543Tụ điện SMD T494A106K016ATZ30Cái10uF, 1206, 16V
544Tụ điện SMD T495C476KZ016ATE30030Cái47uF, 2312, 16V
545Tụ điện SMD TPSD226M025R020030Cái22uF 20% 25V 2917
546Tụ điện SMD T494A106K016AT36Cái10uF, 1206, 16V
547Tụ điện SMD C0805C100C5GACTU38Cái10pF, 50V, 0805
548Tụ điện SMD T495C476K016ATE30040Cái47uF, 10%, 16V, 2312
549Tụ điện SMD T520A106M010ATE08042Cái10uF 10V 1206
550Tụ điện SMD GRM188R71H103KA01D72Cái10000pF 50V X7R 0603
551Tụ điện SMD LMK212SD104KG-T74Cái0.1uF 10V 0805
552Tụ điện SMD VJ1206A222FFBAT76Cái2200pF 100V 1% C0G 1206
553Tụ điện SMD CC0603KRX7R7BB10424Chiếc0.1uF, 0603, 16V
554Tụ điện SMD EEV108M6R3A9MAA4Cái1000 pF, 6.3V
555Tụ điện SMD 08055A102FAT2AZ24Chiếc1000pF, 0805, 16V
556Tụ điện SMD CL21C102JBCNNNC60Chiếc1000pF, 0805, 50V
557Tụ điện SMD 201B104MT50XT64Cái100nF, 1111, 50V
558Tụ điện SMD CL21C101JBANNNC18Chiếc100pF, 0805, 50V
559Tụ điện SMD C0805X103J5RACTU8Chiếc10nF, 0805, 50V
560Tụ điện SMD CL21C120FBANNNC6Chiếc12pF, 0805, 50V
561Tụ điện SMD 251R14S150GV4T10Cái15pF, 0603, 250V
562Tụ điện SMD C0603C180J4GACTU4Chiếc18pF, 16V, 0603
563Tụ điện SMD C0805X102F5GACTU10Chiếc1nF, 0805, 50V
564Tụ điện SMD 600F2R2BT250XT12Cái2.2pF, 250V, 0805
565Tụ điện SMD TMK212B7225KG-TR10Cái2.2uF, 25V, 0805
566Tụ điện SMD CL21C330GBANNNC12Chiếc33pF, 0805, 50V
567Tụ điện SMD 600F3R0BT250XT8Cái3pF, 250V, 0805
568Tụ điện SMD CL21C103JBFNNNE14Chiếc10000pF, 0805, 50V
569Tụ điện SMD ALUM EEV-TG1J221Q12CáiALUM 220uF 63V
570Tụ điện SMD Aluminum EEE-1EA220SP4ChiếcALUM 22uF 25V
571Tụ điện SMD TANT TAJC107K016RNJ24CáiTANT 100uF, 16V, 2312
572Tụ điện SMD TANT F931C106MAA60CáiSMD TANT 10uF, 16V, 1206
573Tụ điện SMD TANT F931C106MAB60CáiTANT 10uF, 16V, 1206
574Tụ hóa SMD EEE-TK1J471AM52Cái470uF, 16x16.5mm, 63V
575Tụ hóa SMD T491X226K035AT52Cái22uF, 2917, 35V
576Tụ xuyên tâm 2499-003-X5W0-103ZLF12Cái0.01uF, 500V
577Van cân bằng cho xylanh gập dựng VBCS 1201Cái- Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -15 ÷ 80°C;- Áp suất lớn nhất đầu vào: 360 bar;- Áp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar.
578Van tỉ lệ 4WRA10EA00-320/G24K4/V8282Cái- Nguồn cấp: 10V- Lưu lượng lớn nhất: 320L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 bar
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2048821315E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.606509509E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.622.783.280 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.245.566.560 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->