Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua trang thiết bị lắp đặt các phòng học chuyên dùng phục vụ huấn luyện quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua trang thiết bị lắp đặt các phòng học chuyên dùng phục vụ huấn luyện quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 11:04:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn | 8 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp tín hiệu VGA | 5 | Dây | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ chia tín hiệu VGA | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây tín hiệu âm thanh | 220 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cable loa | 130 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy chiếu | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Màn chiếu điện | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Giá treo máy chiếu ốp trần | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Micro | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị điều khiển trình chiếu bài giảng từ xa | 6 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tăng âm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Loa hộp | 12 | chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Máy chủ tọa | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy đại biểu cần dài | 20 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Âm ly trung tâm dùng cho hội thảo | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp kéo dài | 4 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Micro cổ ngỗng để bục | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đồng hồ treo tường | 6 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Điều hoà nhiệt độ | 14 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây điện | 210 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống gent | 150 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Aptomat | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ổ cắm kéo dài | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ổn áp 1 pha | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phần mềm mô phỏng cấu tạo, chuyển động của các loại súng AK, TL RPĐ | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Phần mềm mô phỏng cấu tạo, chuyển động của súng súng B41 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Phần mềm mô phỏng hệ thống trinh sát, định vị, gây nhiễu | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Mô phỏng 3D cấu tạo và chuyển động súng SMPK 12,7, súng SPG9 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Phần mềm mô phỏng sự chuyển động của đầu đạn trong không khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tranh lụa BK súng K54 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tranh lụa BK súng K59 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tranh lụa BK TL AK | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tranh lụa binh khí súng PL M79 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tranh lụa BK súng RPĐ | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tranh lụa BK súng B41 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tranh lụa binh khí súng PKMS | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tranh lụa BK đạn B41 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Tranh lụa BK đạn M79 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tranh lụa cấu tạo găng tay điện | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tranh lụa BK đạn Bộ binh | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tranh lụa BK lựu đạn cầu 97 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tranh lụa BK lựu đạn Φ1 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tranh lụa BK lựu đạn LĐ 01 | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tranh lụa VKBB các nư¬ớc trên thế giới | 10 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tranh Bác Hồ với TTLL | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tấm phản xạ góc | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Mô hình máy trinh sát thông tin VTĐ | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Mô hình máy TS K.thuật VTĐ | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Thiết bị gây nhiễu VTĐ | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Mô hình thiết bị gây nhiễu điện thoại di động, 3G, Wifi, GPS | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Mô hình thiết bị trinh sát tín hiệu | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Mô hình tổ hợp trinh sát, gây nhiễu R - 378A | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Mô hình tổ hợp trinh sát, gây nhiễu thông tin đối không | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tranh các loại thiết bị trinh sát của ta | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tranh các loại thiết bị trinh sát của nước ngoài | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Mô hình cắt bổ đạn SPG9 | 10 | Quả | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Mô hình đạn SPG9 tập | 20 | Quả | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Mô hình đạn cối 82 tập | 30 | Quả | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Mô hình đạn cối 82 cắt bổ | 15 | Quả | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Mô hình đạn HL ĐKZ 82 tập | 20 | Quả | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Mô hình đạn HL ĐKZ82 cắt bổ | 16 | Quả | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bảng khẩu hiệu ngành | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Tranh ảnh cấu tạo súng Cối 82mm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tranh ảnh cấu tạo BP ngắm của súng Cối 82mm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tranh ảnh cấu tạo đạn súng Cối 82mm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tranh ảnh cấu tạo súng ĐKZ 82b10 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tranh ảnh cấu tạo súng SPG9 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tranh ảnh cấu tạo đạn súng SPG9 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tranh ảnh cấu tạo súng Cối 60mm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Tranh ảnh cấu tạo đạn của súng Cối 60mm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tranh ảnh cấu tạo SMPK 12,7mm | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tranh ảnh cấu tạo súng ĐKZ 82 K65 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bàn học viên | 220 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ghế tựa gỗ | 440 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bục giảng | 7 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bàn ủy viên & khách mời | 8 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ghế ủy viên & khách mời | 16 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Khẩu hiệu Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Phông nhung nền xanh | 60 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Phông nhung nền đỏ | 12 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Sao vàng, búa liềm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Rèm cản nắng | 62 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bảng chống lóa | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Giá để súng hình thang | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bàn để VKTB vật chất giảng binh khí | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Tủ tr¬ưng bày mô hình | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Tủ để thiết bị | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi