Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thiết bị lắp đặt trung tâm điều hành huấn luyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua thiết bị lắp đặt trung tâm điều hành huấn luyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019628 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 11:00:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,800,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera hội nghị truyền hình | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Video Capture Card | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hệ thống âm thanh để bàn tích hợp loa và micro | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ tăng âm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Loa cột có kim loại | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Micro chủ toạ cần dài | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Micro đại biểu cần dài | 18 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Âm ly trung tâm dùng cho hội thảo | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp nối dài chuyên dụng | 2 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Microphones cổ ngỗng để bục | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Màn hình tương tác | 1 | Tấm | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Khung giá treo màn hình | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ điều khiển màn hình | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Smart Tivi | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy tính để bàn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ chuyển mạch 16 cổng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Camera Network PTZ Dome Camera | 12 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Nguồn cho camera | 12 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Micro thu âm camera | 12 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Loa thông báo | 12 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ chuyển mạch 8 cổng | 6 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chuyển đổi Quang-Điện | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hộp phối quang ODF 4FO ngoài trời | 4 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Điều hòa nhiệt độ | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Màn chiếu điện | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giá treo máy chiếu ốp trần | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Micro cổ ngỗng để bục | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ tăng âm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Loa cột | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp tín hiệu VGA | 1 | Dây | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ chia tín hiệu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp tín hiệu âm thanh | 50 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Thiết bị điều khiển trình chiếu bài giảng từ xa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy in | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Điều hòa nhiệt độ | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ổn áp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đồng hồ treo tường | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây đánh số | 10 | Dây | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây tín hiệu âm thanh | 200 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Khung giá treo tivi | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ mạng 27U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn vi tính | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế họp chân quỳ lưng trung | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu bấm mạng | 1 | Hôp | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ rack 9U Treo tường | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tủ bảo vệ switch | 6 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Dây nhảy quang | 8 | Sợi | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Dây nhảy đồng | 4 | Sợi | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cáp quang 12FO MM | 500 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Sợi cáp để hàn từ sợi cáp quang outdoor vào ODF | 16 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ treo cáp quang | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu nối | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dây cáp tín hiệu | 3 | Hộp | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cáp HDMI | 4 | Sợi | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ dây chuyển đổi âm thanh từ PC - Amply | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bàn điều hành | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ghế đại biểu và khách mời | 40 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kệ để tài liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bảng kế hoạch huấn luyện | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn làm việc | 18 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế tựa | 36 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bảng chống lóa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bảng kế hoạch hoạt động phương pháp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Giá treo bản đồ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Rèm cản nắng | 16 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dây điện | 70 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ống ghent hộp | 30 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ống gent đại tiền phong | 550 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ống gen đàn hồi | 200 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Dây cáp nguồn 2 x 1,5 | 400 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dây cáp nguồn 2 x 2,5 | 50 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nhựa PVC Ø 50 | 70 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ô cắm + đế | 32 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ổ cắm nối dài kiểu đĩa bay | 5 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Nẹp inox U vàng đồng | 6 | Mét | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Vật tư khác | 1 | HT | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi