Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB-SCL 2020: Cung cấp vật tư cho các công trình Sửa chữa lớn đợt 3 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB-SCL 2020: Cung cấp vật tư cho các công trình Sửa chữa lớn đợt 3 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034915 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 15:13:00 đến ngày 2020-10-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,007,894,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 655,18 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | ||
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | 16.132 | m | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120mm2 | ||
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 70mm2 | 156 | m | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 70mm2 | ||
| 4 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | 899,5 | m | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | ||
| 5 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 6.508 | m | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 6 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | 154 | m | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*25mm2 | ||
| 7 | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | 153 | m | Dây bọc 0,6/1/kV XLPE/PVC M1*50mm2 | ||
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 5.540 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | ||
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 4.670 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 525 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 11 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | 32 | cái | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | ||
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | 375 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm cho dây tiết diện 120mm2 | ||
| 13 | Đầu cốt ép M25 | 2.168 | cái | Đầu cốt ép M25 | ||
| 14 | Đầu cốt ép M35 | 1.184 | cái | Đầu cốt ép M35 | ||
| 15 | Đầu cốt ép M50 | 32 | cái | Đầu cốt ép M50 | ||
| 16 | Aptomat MCB 1 cực 40A | 3.519 | cái | Aptomat MCB 1 cực 40A | ||
| 17 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | 3.260 | cái | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | ||
| 18 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 1.050 | Cái | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | ||
| 19 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 2 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | ||
| 20 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | 75 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 21 | Hòm 2 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | 6 | hòm | Hòm 2 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | ||
| 22 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | 928 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | ||
| 23 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 294 | hộp | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi