Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948061 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:32:00 đến ngày 2020-10-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 171,805,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | SoilMasterTM DNA extraction kit | 1 | set | Hộp 50 phản ứng, hạn sử dụng còn tối thiểu 12 tháng | ||
| 2 | High pure PCR product purification kit | 1 | set | Hộp 50 phản ứng, hạn sử dụng còn tối thiểu 12 tháng | ||
| 3 | GenomeLab DTCS Quick Start Kit | 1 | set | Hộp 100 phản ứng, hạn sử dụng tối thiểu còn 12 tháng | ||
| 4 | Separation Gel LPA 1, 10 ml/ unit | 1 | unit | Vật liệu polyacrylamide, đủ cho chạy sequyencing 1 đĩa 96 giếng, hạn sử dụng còn tối thiểu 12 tháng | ||
| 5 | Separation Buffer 4/pk | 1 | unit | For use with DNA sequencing and fragment analysis on all GeXP systems. Hạn sử dụng còn tối thiểu 12 tháng | ||
| 6 | Sample Microtiter Plates, 25/pk | 1 | pack | Đáy chữ V, chịu nhiệt của các máy nhân gen, vật liệu Polypropylene; thể tích 200uL | ||
| 7 | Isoamyl alcohol, 25 ml/ bottle | 1 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 98%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 8 | 40% Acrylamide/Bis, (500 ml/bottle) | 1 | bottle | Acrylamide (38%) và bis-Acrylamide (2%), hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 9 | 50x TAE buffer, (1000 ml/bottle) | 1 | bottle | Nồng độ 50X, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 10 | Formamide (deionized), (500 ml/ bottle) | 1 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 99%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 11 | Urea, (250 g/bottle) | 1 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 99,5%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 12 | Ammonium persulfate, (10 g/ bottle) | 1 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 98%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 13 | TEMED, 5 ml | 1 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 99%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 14 | β-mercaptoethanol, 100 ml | 1 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 99%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 15 | DNA ladder, 100 bp | 1 | bottle | (50 bp-1000 bp), (300ul), hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 16 | GelGreenTM Nucleic Acid Gel Stain, 10,000 X in water | 1 | bottle | 0,5 ml, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 17 | Agarose for molecular biology, 50 g | 2 | bottle | Độ ẩm ≤ 10%, Gel strength (1%): ≥ 1200g/cm2 Gel point (1,5%): 34,5-37,5oC | ||
| 18 | n-Pentan, 1000 ml | 4 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 98%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 19 | Tetrahydrofuran, 1000ml | 4 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 99%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 20 | Poly (cis-1,4, isoprene), 100g | 2 | bottle | Hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 21 | PstQuick B polystyrene mix B | 1 | unit | Chất chuẩn Polystyrene dùng cho phân tích GPC, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 22 | PstQuick C polystyrene mix C | 2 | unit | Chất chuẩn Polystyrene dùng cho phân tích GPC, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 23 | Ethanol, 2500 ml/ bottle | 3 | bottle | Độ tinh khiết ≥ 99%, hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng | ||
| 24 | Sterillize Petri disk 100 pack/case | 3 | case | Đã tiệt trùng, đóng gói 10 hoặc 20c/ túi, đường kính 9 cm | ||
| 25 | Glass flask dung tích 250ml | 30 | unit | Thủy tính trung tính, chịu nhiệt. | ||
| 26 | Gloves (50 đôi/ hộp; 10 hộp/ box) | 3 | box | Không bột | ||
| 27 | Eppendorf 1,5 ml/ . 500 tubes/pack; 10 packs/case | 3 | case | Nắp phẳng | ||
| 28 | Falcon 50 ml (1000 cái/ bag) | 2 | bag | Hấp tiệt trùng được | ||
| 29 | Tip 10 ul, 1000 tips/bag/10 bags/case | 2 | case | Hấp tiệt trùng được | ||
| 30 | Tip 200 ul, 1000 tips/bag; 10 bags/case | 2 | case | Hấp tiệt trùng được | ||
| 31 | Tip 1000 ul, 1000 tips/bag/10 bags/case | 4 | case | Hấp tiệt trùng được | ||
| 32 | 16S Primers | 2 | pair | Độ dài 18-22 nu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi