Gói thầu: Gói thầu KT02: Mua sắm vật tư, hàng hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu KT02: Mua sắm vật tư, hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984240 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:22:00 đến ngày 2020-10-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 805,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp ТА136-220-400В | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 35 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 33W | ||
| 2 | Biến áp ТР121-220-400 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 27 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 50W | ||
| 3 | Biến trở Nga | 8 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại 2.2K Ω - Sai số 10% - Công suất: 0.5 W | ||
| 4 | Cuộn chặn Д216ВСС | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Cảm kháng: 150mH; - Dòng điện cực đại: 2A. | ||
| 5 | Cuộn chặn Д235ВСС | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Cảm kháng: 250mH; - Dòng điện cực đại: 3A. | ||
| 6 | Cuộn chặn ДM 32 | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Cảm kháng: 100mH; - Dòng điện cực đại: 3A. | ||
| 7 | Dây bọc kim (Nga) | 1.890 | m | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Lõi Ф1,0; bọc kim chống cháy | ||
| 8 | Dây dẫn thường | 2.430 | m | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Lõi Ф0.75, vỏ lụa chống cháy | ||
| 9 | Dây dẫn vỏ lụa (Nga) | 3.240 | m | Lõi Ф1,5, vỏ lụa chống cháy | ||
| 10 | Đi ốt 2Ц106А | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 4000V; - Điện áp phân cực thuận 25V. | ||
| 11 | Đi ốt ổn áp СГ204К | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 160-169V; - Công suất: 5W. | ||
| 12 | Đi ốt Д237Л | 8 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 600V; - Điện áp phân cực thuận 1V. | ||
| 13 | FILTER CHOKE TOROID 732-3241 | 16 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: 1.3mH @ 10kHz 2 Line Common Mode Choke Through Hole 20A DCR 6.2mOhm | ||
| 14 | Giắc kết nối | 4 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 220 - Kiểu loại: ONp-VG-81-224 / 160x16.5-V52-V-KD | ||
| 15 | Giắc kết nối ОНп-ВГ-81-224-В52-В | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 220 - Kiểu loại: ONp-VG-81-224 / 160x16.5-P50-V-1-KD | ||
| 16 | Mạch in 4 lớp | 262 | dm2 | Loại 2 lớp phủ lắc đáp ứng thông số chính sau: - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. | ||
| 17 | Transistor 2T825A | 40 | Chiếc | - Kiểu PNP - Công suất 125 W - Kiểu loại: КТ-9 (ТО-3) | ||
| 18 | Thiếc hàn | 10 | Kg | Thiếc hàn Nhật đáp ứng thông số chính sau: - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. | ||
| 19 | Nhựa thông | 2,5 | Kg | Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. | ||
| 20 | Sơn tẩm phủ | 15 | Kg | - Chống ẩm, môi trường biển | ||
| 21 | Bao gói sản phẩm | 58 | Bộ | - Chắc chắn, vận chuyển không hư hại thiết bị - Chất liệu bìa cứng, gỗ | ||
| 22 | Điện trở các loại | 5 | Bộ | - Điện trở 1K5, 1/4W: 10 chiếc; - Điện trở 2K7, 1/4W: 10 chiếc; - Điện trở 4K7, 1/4W: 10 chiếc; - Điện trở 6K8, 1/4W: 10 chiếc; - Điện trở 10K, 1/4W: 10 chiếc; - Điện trở 33K, 1/4W: 10 chiếc. | ||
| 23 | Диоды высокого напряжения 2Ц203В | 32 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 10kV; - Điện áp phân cực thuận 25V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi