Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Trường Đại học Tân Trào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Dịch vụ truyền thông và Công nghệ thông tiin Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Trường Đại học Tân Trào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979577 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 468/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:49:00 đến ngày 2020-10-24 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,799,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình sắc ký bản mỏng - Bình triển khai sắc ký 10x10 cm | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 2 | Bộ dụng cụ phun thuốc thử sắc ký bản mỏng - Bình phun sắc ký bản mỏng | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 3 | Phễu chiết 2 lít | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 4 | Phễu chiết 1 lít | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 5 | Phễu chiết 0,5 lít | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 6 | Phễu chiết 0,25 lít | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 7 | Chai thủy tinh nút nhám 2 lít | 10 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 8 | Chai thủy tinh nút nhám 1 lít | 10 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 9 | Chai thủy tinh nút nhám 0,5 lít | 20 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 10 | Công tơ hút 5ml | 30 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 11 | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 12 | Chổi rửa chai | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 13 | Nhíp y tế - nhip30 | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 14 | Dao cắt giấu | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 15 | Kéo | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 16 | Bộ dụng cụ kìm, tuốc nơ vít | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 17 | Bộ quần áo mũ blu | 20 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 18 | Hộp gang tay | 6 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 19 | Bộ cất dung môi 2 lít cất dung môi | 2 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 20 | Bình nón 50ml | 6 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 21 | Chén sứ 25ml | 6 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 22 | Chén thủy tinh - Cốc đốt thấp thành 25ml | 6 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 23 | Bình sắc ký. - Bình triển khai sắc ký 10x10 cm | 3 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 24 | Giấy lọc, giấy thấm, - Giấy lọc định tính fi 11 | 10 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 25 | Bông thấm nước | 0,5 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 26 | Bông không thấm nước | 0,5 | Kg | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 27 | Giấy quỳ, giấy sắc ký - Giấy đo pH 1-14 | 10 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 28 | Bể cách thủy 11 lít | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 29 | Máy đo pH/ điện thế/ nhiệt độ cầm tay | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 30 | Bếp điện mặt phẳng, Bếp gia nhiệt | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 31 | Máy cất nước 2 lần, 4 lít/giờ tự động | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 32 | Que trang | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 33 | Hộp lồng - Hộp lồng fi 9 | 100 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 34 | Que cấy | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 35 | Phễu lọc Buchner - Phễu lọc xốp thủy tinh G3 100ml | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 36 | Buret và giá đỡ buret | 5 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | Có biểu chào chi tiết theo Mục 2 - Chương V | |
| 37 | Bình định mức | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 38 | Bơm hút chân không không dầu | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 39 | Dụng cụ mổ (kéo, dao mổ, panh, kim chọc tủy) | 8 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 40 | Khay mổ | 8 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 41 | Kim găm mẫu vật | 100 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 42 | Móc thủy tinh | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 43 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt - Cốc thuỷ tinh 500ml | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 44 | Bình hút ẩm - Bình hút ẩm không vòi fi 300 | 3 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 45 | Kẹp tim có buộc một đoạn chỉ | 6 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 46 | Hệ thống cần ghi hoặc máy ghi đồ thị (bao gồm: trụ ghi, giá treo, giấy ghi, bút ghi) | 5 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 47 | Máy kích thích điện và nguồn điện 6 vôn. | 5 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 48 | Huyết áp điện tử hoặc huyết áp kế -Huyết áp kế điện tử | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 49 | Giấy đen để bọc ống nghiệm (giấy nhôm) - Giấy bạc 18x25mm | 10 | Cuộn | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 50 | Tủ đựng hóa chất 3 tầng (có quạt hút) | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 51 | Bàn thí nghiệm chuyên dụng, mặt đá, có giá để dụng cụ hóa chất | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 52 | Giá để ống nghiệm inox | 20 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 53 | Kẹp ống nghiệm gỗ | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 54 | Máy cô quay chân không 10 lít + máy bơm chân không + bình bẫy dung môi | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 55 | Đèn soi sắc kí có buồng tối | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 56 | Máy sấy nhiệt công nghiệp | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 57 | Máy làm sạch bằng sóng siêu âm màn hình LCD có chức năng Degas 28 Lít | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 58 | Bể điều nhiệt 11 lít (có bơm tuần hoàn) | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 59 | Bộ điện di ngang multiSUB Midi | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 60 | Máy cất nước 2 lần loại có hộp bảo vệ | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 61 | Bộ pipet tự động. Micropipette thay đổi thể tích 1 kênh | 2 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 62 | Bộ thí nghiệm ngành Vật lý | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | Có biểu chào chi tiết theo Mục 2 - Chương V | |
| 63 | Bộ chiết soxhlet - Bộ cất soxlet 500ml | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 64 | Hệ thống số hóa X-quang đa năng công nghệ cảm biến phẳng | 1 | Bộ | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 65 | Máy in phim khô X-Quang | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 66 | Tủ chống ẩm | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 67 | Ống kính máy ảnh | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 68 | Microphone | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 69 | Đèn Flash loại 1 | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 70 | Đèn Flash loại 2 | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V | ||
| 71 | Kính hiển vi quang học 2 mắt | 6 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu tại Mục 2- Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi