Gói thầu: Mua sắm các bo mạch, khối thiết bị điện, điện tử; Nguyên vật liệu phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm các bo mạch, khối thiết bị điện, điện tử; Nguyên vật liệu phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035134 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ thuộc nguồn NSQP 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 09:13:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng cầu chì | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bảng đấu dây | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bảng đấu dây (cho 03 loại nguồn) | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Biến áp 115-400Hz | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Biến áp ΓУ4 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bộ khuếch đại 6c2.032.015 УНЧ | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ khuếch đại УНЧ 6C2.032.014 CEP.2 | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bộ khuếch đại УНЧ 6c2.032.017 CEP.2 | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Cáp Э1 | 2 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chiết áp СП5-3B (2.2 KOM 5%) | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chiết áp СП5-3B (6.8 KOM 5%) | 46 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chuyển mạch nguồn | 68 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chuyển mạch ВП1-1C 1А | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Chuyển mạch ВП1-1В 1А | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chuyển mạch ВП1-1В 2А | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cuộn chặn ДМ-0.1-100 | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cuộn chặn ДМ-0.1-200 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cuộn chặn ДМ-0.4-20 | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cuộn chặn ДМ-2.4-20 В | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cuộn chặn ДМ-3-1 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đầu cost bấm dây | 12 | túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đầu nối cáp (Ш) | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dây cáp nguồn 115V 400Hz | 178 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dây cáp nguồn 27V | 173 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Dây cáp nguồn 36V 400Hz | 120 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Dây điện bọc kim | 222,2 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đi ốt 2C147A | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đi ốt 2C168A | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Đi ốt 2Д202P | 122 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đi ốt 2Д202Ж | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đi ốt 2Д204A | 181 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Đi ốt 2У101И | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đi ốt Д237B | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đi ốt Д237Б | 66 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đi ốt Д815A | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đi ốt Д818E | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 13 KOM±1,0% | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 24 KOM±1,0% | 115 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Điện trở C2 - 36 -25,2 KOM±1,0% | 74 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở C2 - 36 -4,75 KOM±1,0% | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Điện trở CП5-2BБ-0,5B-2,2 KOM±10% | 118 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | IC 123УН1А | 93 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | IC 124KT1Б | 88 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | IC 133ЛА3 | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | IC 133ЛА8 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | IC 140YД2 | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | IC 140уд1A | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | IC 140уд6a | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | IC 142ЕН2Б | 156 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | IC 164ИE1 | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | IC 168KT26 | 75 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | IC 190КТ2 | 101 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | IC 1HT251 | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | IC 240ЛA2 | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | IC 240ЛA6Б | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | IC 544УД1A | 116 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | IC 544УД1Б | 215 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | IC 564TB1 | 181 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | IC 564TM2 | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | IC 564ЛE5 | 110 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | IC 597СA3A | 113 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | IC К153УД2 | 152 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Khối 6c2.036.013 УМ | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Núm ấn+đèn báo | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Núm vặn | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Núm vặn động cơ | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | PПB2/7-OC | 201 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | PЭC48Б | 102 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Rơ le PЭC55A | 129 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Rơle PЭC49 | 157 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Rơle PЭC6 | 86 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Rơle PЭC60 | 102 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Rơle PЭC9 | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Rơle PЭK23 | 173 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Transistor 2T203A | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Transistor 2T608Б | 90 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Transistor П701A | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Tranzistor 2T602Б | 147 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Tranzistor 2T908A | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Tranzistor 2T920A | 54 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tranzistor 2П103Б | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Tranzistor 2П103Д | 135 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tranzistor 2П302A | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tranzistor 2Т201Б | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Tranzistor 2Т630Б | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tranzitor 2T808A | 98 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Tranzitor 2Т922Б | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Tụ điện K10-17- 1A- M47- 560 Пφ±5% B | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tụ điện K10-17-1A- M47-1000 Пφ±10% B | 99 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tụ điện K10-17-1a-M1500-3000Пφ ±10%B | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Tụ điện K10-43A- MПO- 82,5 Пφ ±1%B | 46 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tụ điện K52-1-16-22 20% | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Tụ điện K52-1-16-22MKφ-20% | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Tụ điện K52-1-6,3-33 20% | 86 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Tụ điện K52-1-A-16-1,5 10% | 62 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Tụ điện K52-1B-25B-33MKφ±20% | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Tụ điện K52-1B–50B-15MKφ±10% | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Tụ điện K75-10 0,33μF±10% | 87 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Tụ điện KM - 6Б - H90 - 2,2 MKφ - B | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Tụ điện К52-1-6,3-470μF-10% | 55 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Tụ điện К52-5 -100μF-70B 20% | 87 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Tụ điện К52-5 -220μF-25B 20% | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Aseton | 125 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bàn chải sắt | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Bộ dụng cụ tháo lắp cầm tay | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bộ lưỡi cắt | 11 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bối đánh gỉ (dùng cho máy) | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Cana đánh sạch bề mặt các tiếp điểm | 184 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Chổi lông | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Đầu bấm dây cáp (đồng) | 70 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Dầu bóng | 106 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Đầu mỏ hàn | 104 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Dây đánh dấu đầu cost | 15 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Đèn bàn | 10 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Dung dịch pha sơn | 244 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Dung dịch rửa tiếp điểm, linh kiện | 145 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Găng tay | 50 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Giấy nhám mịn | 126 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Giáy nhám thô | 83 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Giẻ bảo quản | 107 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Keo dán A&B | 165 | Tuýp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Keo silicol | 136 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Kính bảo hộ | 24 | Đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Kính lúp | 8 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Máy cắt cầm tay | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Máy cắt, đánh gỉ cầm tay | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Máy tháo vít chạy điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Mỡ bảo quản | 230 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Mỏ hàn nhiệt | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Mỏ hàn nhiệt cỡ lớn | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Mỏ hàn xung | 31 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Nhựa thông | 72 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Ổ cắm kéo dài | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Quần áo bảo hộ | 32 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Sơn chống gỉ HP | 255 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Sơn lót 1K Dupont | 225 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Thiếc hàn | 227 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Vải mọc | 290 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Vải phin | 273 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Xà phòng trung tính | 55 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu chữ thập cỡ nhỏ | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu chữ thập cỡ trung | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu lục giác cỡ nhỏ | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu lục giác cỡ trung | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bột nhũ trắng | 900,2 | gam | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Dây nhựa buộc rút | 5 | Bó | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Đèn bàn chiếu sáng | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Đồng hồ đo đa năng (V, A, R) | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Dụng cụ tuốt đầu dây | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Êtô cỡ trung | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Hộp đựng dụng cụ cơ khí | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Hộp đựng linh kiện điện tử | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Kìm cách điện | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Kìm cắt dây | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Kính lúp quan sát chân linh kiện | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Máy cắt, mài điện cầm tay | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Máy hàn nhiệt cầm tay | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Máy hàn xung cầm tay | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Máy khoan tay đa năng | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Máy quấn dây cầm tay có chức năng đếm vòng | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Máy vặn ốc chạy điện cầm tay | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Ổ cắm di động 10m | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Ống hút thiếc | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Súng bắn keo silicol | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Tấm nhựa cố định bó dây | 4 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi