Gói thầu: Mua sắm các bo mạch, khối thiết bị điện, điện tử; Nguyên vật liệu phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201035387-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Hải quân
Tên gói thầu Mua sắm các bo mạch, khối thiết bị điện, điện tử; Nguyên vật liệu phụ
Số hiệu KHLCNT 20201035134
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nghiệp vụ thuộc nguồn NSQP 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 21 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 09:13:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,000,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bảng cầu chì 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
2 Bảng đấu dây 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
3 Bảng đấu dây (cho 03 loại nguồn) 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
4 Biến áp 115-400Hz 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
5 Biến áp ΓУ4 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
6 Bộ khuếch đại 6c2.032.015 УНЧ 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
7 Bộ khuếch đại УНЧ 6C2.032.014 CEP.2 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
8 Bộ khuếch đại УНЧ 6c2.032.017 CEP.2 2 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
9 Cáp Э1 2 Sợi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
10 Chiết áp СП5-3B (2.2 KOM 5%) 72 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
11 Chiết áp СП5-3B (6.8 KOM 5%) 46 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
12 Chuyển mạch nguồn 68 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
13 Chuyển mạch ВП1-1C 1А 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
14 Chuyển mạch ВП1-1В 1А 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
15 Chuyển mạch ВП1-1В 2А 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
16 Cuộn chặn ДМ-0.1-100 19 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
17 Cuộn chặn ДМ-0.1-200 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
18 Cuộn chặn ДМ-0.4-20 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
19 Cuộn chặn ДМ-2.4-20 В 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
20 Cuộn chặn ДМ-3-1 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
21 Đầu cost bấm dây 12 túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
22 Đầu nối cáp (Ш) 35 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
23 Dây cáp nguồn 115V 400Hz 178 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
24 Dây cáp nguồn 27V 173 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
25 Dây cáp nguồn 36V 400Hz 120 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
26 Dây điện bọc kim 222,2 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
27 Đi ốt 2C147A 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
28 Đi ốt 2C168A 64 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
29 Đi ốt 2Д202P 122 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
30 Đi ốt 2Д202Ж 29 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
31 Đi ốt 2Д204A 181 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
32 Đi ốt 2У101И 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
33 Đi ốt Д237B 17 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
34 Đi ốt Д237Б 66 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
35 Đi ốt Д815A 45 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
36 Đi ốt Д818E 20 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
37 Điện trở C2 - 31-0,125B - 13 KOM±1,0% 91 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
38 Điện trở C2 - 31-0,125B - 24 KOM±1,0% 115 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
39 Điện trở C2 - 36 -25,2 KOM±1,0% 74 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
40 Điện trở C2 - 36 -4,75 KOM±1,0% 84 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
41 Điện trở CП5-2BБ-0,5B-2,2 KOM±10% 118 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
42 IC 123УН1А 93 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
43 IC 124KT1Б 88 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
44 IC 133ЛА3 64 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
45 IC 133ЛА8 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
46 IC 140YД2 36 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
47 IC 140уд1A 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
48 IC 140уд6a 45 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
49 IC 142ЕН2Б 156 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
50 IC 164ИE1 70 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
51 IC 168KT26 75 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
52 IC 190КТ2 101 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
53 IC 1HT251 90 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
54 IC 240ЛA2 67 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
55 IC 240ЛA6Б 91 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
56 IC 544УД1A 116 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
57 IC 544УД1Б 215 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
58 IC 564TB1 181 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
59 IC 564TM2 84 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
60 IC 564ЛE5 110 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
61 IC 597СA3A 113 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
62 IC К153УД2 152 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
63 Khối 6c2.036.013 УМ 2 Khối Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
64 Núm ấn+đèn báo 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
65 Núm vặn 9 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
66 Núm vặn động cơ 8 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
67 PПB2/7-OC 201 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
68 PЭC48Б 102 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
69 Rơ le PЭC55A 129 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
70 Rơle PЭC49 157 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
71 Rơle PЭC6 86 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
72 Rơle PЭC60 102 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
73 Rơle PЭC9 84 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
74 Rơle PЭK23 173 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
75 Transistor 2T203A 90 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
76 Transistor 2T608Б 90 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
77 Transistor П701A 25 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
78 Tranzistor 2T602Б 147 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
79 Tranzistor 2T908A 51 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
80 Tranzistor 2T920A 54 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
81 Tranzistor 2П103Б 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
82 Tranzistor 2П103Д 135 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
83 Tranzistor 2П302A 96 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
84 Tranzistor 2Т201Б 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
85 Tranzistor 2Т630Б 70 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
86 Tranzitor 2T808A 98 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
87 Tranzitor 2Т922Б 59 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
88 Tụ điện K10-17- 1A- M47- 560 Пφ±5% B 51 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
89 Tụ điện K10-17-1A- M47-1000 Пφ±10% B 99 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
90 Tụ điện K10-17-1a-M1500-3000Пφ ±10%B 21 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
91 Tụ điện K10-43A- MПO- 82,5 Пφ ±1%B 46 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
92 Tụ điện K52-1-16-22 20% 59 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
93 Tụ điện K52-1-16-22MKφ-20% 18 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
94 Tụ điện K52-1-6,3-33 20% 86 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
95 Tụ điện K52-1-A-16-1,5 10% 62 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
96 Tụ điện K52-1B-25B-33MKφ±20% 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
97 Tụ điện K52-1B–50B-15MKφ±10% 33 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
98 Tụ điện K75-10 0,33μF±10% 87 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
99 Tụ điện KM - 6Б - H90 - 2,2 MKφ - B 16 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
100 Tụ điện К52-1-6,3-470μF-10% 55 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
101 Tụ điện К52-5 -100μF-70B 20% 87 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
102 Tụ điện К52-5 -220μF-25B 20% 12 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
103 Aseton 125 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
104 Bàn chải sắt 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
105 Bộ dụng cụ tháo lắp cầm tay 10 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
106 Bộ lưỡi cắt 11 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
107 Bối đánh gỉ (dùng cho máy) 30 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
108 Cana đánh sạch bề mặt các tiếp điểm 184 Hộp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
109 Chổi lông 91 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
110 Đầu bấm dây cáp (đồng) 70 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
111 Dầu bóng 106 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
112 Đầu mỏ hàn 104 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
113 Dây đánh dấu đầu cost 15 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
114 Đèn bàn 10 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
115 Dung dịch pha sơn 244 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
116 Dung dịch rửa tiếp điểm, linh kiện 145 Lít Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
117 Găng tay 50 Đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
118 Giấy nhám mịn 126 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
119 Giáy nhám thô 83 Tờ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
120 Giẻ bảo quản 107 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
121 Keo dán A&B 165 Tuýp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
122 Keo silicol 136 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
123 Kính bảo hộ 24 Đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
124 Kính lúp 8 cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
125 Máy cắt cầm tay 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
126 Máy cắt, đánh gỉ cầm tay 7 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
127 Máy tháo vít chạy điện 6 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
128 Mỡ bảo quản 230 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
129 Mỏ hàn nhiệt 27 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
130 Mỏ hàn nhiệt cỡ lớn 14 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
131 Mỏ hàn xung 31 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
132 Nhựa thông 72 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
133 Ổ cắm kéo dài 15 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
134 Quần áo bảo hộ 32 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
135 Sơn chống gỉ HP 255 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
136 Sơn lót 1K Dupont 225 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
137 Thiếc hàn 227 Cuộn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
138 Vải mọc 290 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
139 Vải phin 273 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
140 Xà phòng trung tính 55 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
141 Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu chữ thập cỡ nhỏ 3 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
142 Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu chữ thập cỡ trung 3 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
143 Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu lục giác cỡ nhỏ 4 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
144 Bộ dụng cụ tháo-lắp đầu lục giác cỡ trung 3 Bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
145 Bột nhũ trắng 900,2 gam Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
146 Dây nhựa buộc rút 5 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
147 Đèn bàn chiếu sáng 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
148 Đồng hồ đo đa năng (V, A, R) 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
149 Dụng cụ tuốt đầu dây 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
150 Êtô cỡ trung 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
151 Hộp đựng dụng cụ cơ khí 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
152 Hộp đựng linh kiện điện tử 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
153 Kìm cách điện 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
154 Kìm cắt dây 5 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
155 Kính lúp quan sát chân linh kiện 2 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
156 Máy cắt, mài điện cầm tay 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
157 Máy hàn nhiệt cầm tay 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
158 Máy hàn xung cầm tay 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
159 Máy khoan tay đa năng 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
160 Máy quấn dây cầm tay có chức năng đếm vòng 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
161 Máy vặn ốc chạy điện cầm tay 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
162 Ổ cắm di động 10m 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
163 Ống hút thiếc 3 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
164 Súng bắn keo silicol 4 Cái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
165 Tấm nhựa cố định bó dây 4 Túi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->