Gói thầu: 28.XNKT-0058 20 Mua vật tư phụ tùng cho tổ hợp thiết bị Coiled tubing sử dụng cho việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | 28.XNKT-0058 20 Mua vật tư phụ tùng cho tổ hợp thiết bị Coiled tubing sử dụng cho việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037345 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 08:12:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 875,940,139 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kit Seal, GUPD CE 50777 (P/N: 50777-10) REDRESS KIT (50777-10 KIT SPARE PARTS) | 3 | Bộ | - 1 SET CONSISTING OF: PSY RIDER RING, GUPD PSY RING-RIDER GUPD/GAPD PSY RING, PISTON 1.625 DIA PSY EXPANDER, PISTON RING PSY SEAL, HAT PSY GASKET, HEAD PSY, GASKET DISCHARGE GUPD COM SEAL, GLAND COM O RING COM RING, SCRAPER PSY SEAL PLATE, GMP | ||
| 2 | Bộ thiết bị làm kín bơm Nitơ lỏng Repair Seal kir for LN2 Boots Pump of ACD18HD SEAL ASSY, BELLOWS P/N: 46726-1ANC | 5 | Bộ | Included the following P/N below: - ROTORY SEAT (Ring seal) P/N: 57928-1R: 2pc - SHIM, SEAL ASSY 4.5" & 6" PUMP BRONZE P/N: 10011-1: 16pc - BELOWS ASSY P/N: 57928-12: 2pc - O RING 1.62500 INCH ID X 1.81250 INCH P/N: 80130: 2pc - RING, BACK-UP TEFLON 1.000 ID X 1.242 P/N: 86306: 4pc | ||
| 3 | O_ring downhole tools 1-3/4 WELLTONIC MHA REDRESS KIT(RD-2010-1750-A01)-04SE | 5 | Bộ | 1.1 CHECK VALVE REDRESS KIT FOR 1-3/4'' MHA(RD-2011-1325-A01)-01 SE 1.1.1 PART: -4(OR-122-V75)-02EA 1.1.2 PART: -5(OR-119-V75)-02 EA 1.1.3 PART:-6(OR-019-V75)-02EA 1.1.4 PART:-7(NPN)-02 EA 1.1.5 PART:-8(1307-142)-02 EA 1.2 PART:-10(SH1438NC)- 04 EA 1.3 PART:-11(OR-021-V75)-02EA 1.4 PART:-12(OR-014-V75)-01 EA 1.5 PART:-13(OR-208-V75)-01 EA 1.6 PART:-14(OR-216-V75)-03 EA 1.7 PART:-15(OR-016-V75)-02 EA 1.8 PART:-16(BU-016-TEF) 02 EA 1.9 PART:-19(OR-216-V75) 01EA 1.10 PART:-(DB-0500-CR)-01EA 1.11 PART:-(DB-0438-CR)-01 EA | ||
| 4 | STRIPPER RUBBER INSERT FOR COILED TUBING; P/N: 1SDS4005 (ME0001665) | 3 | Bộ | - Working Pressure: 5000 psi - Temperature: 120 oC - Service: H2S, Acid | ||
| 5 | FILTER ELEMENT (HYDRAULIC FILTER) P/N: HYDRAC L/DJ-A 0330D 010 ON (10μm) | 6 | Cái | FILTER ELEMENT (HYDRAULIC FILTER) P/N: HYDRAC L/DJ-A 0330D 010 ON (10μm) | ||
| 6 | Liquid Nitrogen hose Dia 1-1/2" with brass cap, working temp -196 Deg C to 40 Deg C, working press 6-12 bar, length 3m, Size 1.5” NB, Type fitting NIT 150, Outer Stainless Steel | 4 | Cái | Liquid Nitrogen hose Dia 1-1/2" with brass cap, working temp -196 Deg C to 40 Deg C, working press 6-12 bar, length 3m, Size 1.5” NB, Type fitting NIT 150, Outer Stainless Steel | ||
| 7 | Replacement Element 2020 Series Model 1000MA Diesel Fuel Filter Water Separator RACOR S/N: 209-521-7860-800-344-3286 | 5 | Cái | Replacement Element 2020 Series Model 1000MA Diesel Fuel Filter Water Separator RACOR S/N: 209-521-7860-800-344-3286 | ||
| 8 | Stainless steel 3-piece high pressure 3-way ball valve SS-83XKF4 SS 3-PIECE HIGH PRESSURE 3 WAY BALL VALVE, PCTFE SEATS, 1/4" NPT | 5 | Cái | Stainless steel 3-piece high pressure 3-way ball valve SS-83XKF4 SS 3-PIECE HIGH PRESSURE 3 WAY BALL VALVE, PCTFE SEATS, 1/4" NPT | ||
| 9 | Stainless steel 1-piece high pressure 4-way ball valve SS-43YF2 SS 1-PIECE 40 SERIES 4-WAY BALL VALVE 0.08CV, 1/8" FNPT | 5 | Cái | Stainless steel 1-piece high pressure 4-way ball valve SS-43YF2 SS 1-PIECE 40 SERIES 4-WAY BALL VALVE 0.08CV, 1/8" FNPT | ||
| 10 | Adjustment Hydraulic Valve R1E02 2512A1 P/N: 016-80686-0 PRESSURE RANGE: 350 BAR | 5 | Cái | Adjustment Hydraulic Valve R1E02 2512A1 P/N: 016-80686-0 PRESSURE RANGE: 350 BAR | ||
| 11 | Directional Coltrol Valve: "Closed/Open for Top, middle, bottom Skate" R1E02 2512A1 P/N: 016-80686-0 PRESSURE RANGE: 350 BAR | 5 | Cái | Directional Coltrol Valve: "Closed/Open for Top, middle, bottom Skate" R1E02 2512A1 P/N: 016-80686-0 PRESSURE RANGE: 350 BAR |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi