Gói thầu: Toàn bộ danh mục, chủng loại mua sắm dụng cụ - trang thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ danh mục, chủng loại mua sắm dụng cụ - trang thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930422 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và An toàn lao động năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:26:00 đến ngày 2020-10-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,905,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu + màn chiếu 100’’+ bút chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy tính (Sever)- Cài đặt phần mềm quản lý khách sạn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy vi tính | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bảng flipchart trượt lên xuống | 1 | Bảng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Quầy lễ tân (Chất liệu gỗ tự nhiên) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kẹp hồ sơ | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Giá để chìa khóa (Treo 12 chìa) | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ chìa khóa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Két an toàn cá nhân | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Két sắt nhiều ngăn 20 ngăn | 1 | Tủ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tổng đài điện thoại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Máy cà thẻ thanh toán | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy đếm tiền và kiểm tra tiền | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy in màu, Wifi, tiếp mực ngoài | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy Fax | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy photocopy kèm chân đế | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy đánh giày tự động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Xe đẩy hành lý | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mẫu bảng giá ngoại tệ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ con dấu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng chỉ dẫn các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dấu thời gian | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Giá để dù (Ô) | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dù (Ô) cầm tay cán dài | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giá để tờ rơi, sách báo | 1 | Kệ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp đựng danh thiếp | 1 | Hộp | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Máy chiếu + màn hình 100’’+ bút chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Máy tính (Laptop) | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bảng flipchart trượt lên xuống | 1 | Bảng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | tivi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ lạnh nhỏ bố trí thực hành buồng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Máy đánh sàn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy thổi khô 3 tốc độ | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy phun nước áp lực cao | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giường ngủ các loại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ đồ vải trải phù hợp cỡ giường | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ quần áo | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Két an toàn cá nhân | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giá để hành lý | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bàn trà + Ghế (Khách sạn) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đèn đứng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đèn đọc sách | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ấm đun nước cấp tốc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cân sức khỏe | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Máy sấy tóc | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Lọ hoa | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thùng rác chân đạp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đồ vải cho phòng tắm | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bồn cầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ vệ sinh trong phòng tắm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Xe đẩy phục vụ buồng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Xe đẩy vệ sinh công cộng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ dụng cụ vệ sinh khô + ướt | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Các loại biển báo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bảng chỉ dẫn thoát hiểm | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Máy giặt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Chậu giặt | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn là &cầu là | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đồng hồ báo thức | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đèn pin dùng trong phòng khách sạn | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tivi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Máy chiếu + màn hình chiếu 100’’ + bút chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Máy in | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Máy tính (Laptop) | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bảng flipchart trượt lên xuống | 1 | Bảng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Quầy bar | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ghế quầy bar | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bộ bàn các loại | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ghế cho trẻ em | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ phục vụ đồ ăn Á | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ phục vụ đồ ăn Âu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ dụng cụ phục vụ các loại sinh tố | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ dụng cụ phục vụ trà | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Máy pha cà phê | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ hâm Cà phê và 02 bình hâm | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ly Irish coffee | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tách cà phê Capuchino – 0,28L | 12 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Tách cà phê Espresso – 0,15L | 12 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Phin cà phê cá nhân | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bình rót sữa | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Hũ đường | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ dụng cụ phục vụ đồ uống có cồn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ đồ vải | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ khay phục vụ nhà hàng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Lò hâm món ăn | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Giá cất trữ dụng cụ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ đựng dụng cụ phục vụ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Tủ bảo quản rượu vang | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tủ lạnh Inverter | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Máy làm lạnh trái cây | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Máy nướng bánh mì | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Máy làm đá viên | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ấm đun nước cấp tốc | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Xe đẩy phục vụ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Thùng rác chân đạp | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Lọ hoa | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Máy chiếu + màn chiếu 100’’ + bút chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Máy tính (Laptop) | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bảng flipchart trượt lên xuống | 1 | Bảng | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bếp Á 2 họng không quạt thổi | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Bếp Âu 4 Họng có chân | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bếp gas loại 2 họng | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bếp nướng than | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bếp từ (Đơn) | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bàn đặt bếp gas | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bàn bếp 1 chậu rửa | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bàn sơ chế biến – inox 2 tầng | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bàn trung gian - inox | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Máy đánh trứng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Máy xay thịt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Máy xay đa năng cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Máy say xinh tố | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Máy cắt lát thịt | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Máy cắt lát xương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Máy cắt lát hoa quả | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Máy rửa bát, dĩa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Lò hấp nướng đa năng (Digital) 6 khay | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Lò nướng mật | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Lò vi sóng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Tủ đông 4 cánh Inox | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Tủ lưu mẫu thực phẩm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Tủ mát Inverter | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Giá để dụng cụ | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Giá để thực phẩm khô | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Giá gắn trên bản chế biến | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Khuôn nướng hình chữ nhật | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Khuôn nướng vuông | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Khay nướng chống dính | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Vỉ nướng | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Hộp gia vị 8 hũ nhỏ | 6 | Hộp | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Nồi áp xuất | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Nồi cơm điện – 1,8 lít | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Nồi hấp – 50cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Nồi Inox 304 các loại | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bộ chảo | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bộ dụng cụ chế biến | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ dao bếp | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ dao tỉa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bộ khay đựng Thực phẩm | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ thớt 6 màu + Giá đỡ thớt Inox | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Thớt chặt bằng gỗ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bộ dụng cụ đong đo | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bộ dụng cụ vệ sinh | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Xe đẩy phục vụ - inox 3 tầng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ đàm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Camera an ninh | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi