Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua vật chất văn phòng phẩm, linh kiện thay thế thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Quân chủng Phòng Không Không Quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua vật chất văn phòng phẩm, linh kiện thay thế thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT ngành QLXN-TX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:14:00 đến ngày 2020-10-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 257,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pin tiểu | 10 | Đôi | A23 (hoặc tương đương) | ||
| 2 | Pin tiểu | 20 | Đôi | Con thỏ AA (hoặc tương đương) | ||
| 3 | Pin tiểu | 20 | Đôi | Duracell AAA (hoặc tương đương) | ||
| 4 | Giấy A4 | 60 | Ram | Bãi Bằng 70g/m2 (hoặc tương đương) | ||
| 5 | Giấy A4 | 150 | Ram | Supreme A4 70/94 (hoặc tương đương) | ||
| 6 | Giấy A4 | 150 | Ram | Paper One A4 210x297mm (hoặc tương đương) | ||
| 7 | Giấy A3 70 | 40 | Ram | Supreme A3 70 (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Giấy photo màu A4 | 10 | Ram | Grand A4 (hoặc tương đương) | ||
| 9 | Giấy than | 10 | Ram | Hores (hoặc tương đương) | ||
| 10 | Bìa màu đỏ A4 | 12 | Ram | Việt trì (250t/1R) (hoặc tương đương) | ||
| 11 | Bìa màu vàng | 12 | Ram | ĐN A4( 250T/1R) (hoặc tương đương) | ||
| 12 | Bìa màu xanh ĐN | 12 | Ram | A4( 250T/1R) (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Bìa màu đỏ | 10 | Ram | Việt trì A3 (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Bìa màu vàng | 15 | Ram | Việt trì A3 (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Bìa màu xanh | 10 | Ram | Việt trì A3 (hoặc tương đương) | ||
| 16 | Bìa mika A4 vừa | 12 | Ram | mika A4 vừa (hoặc tương đương) | ||
| 17 | Bìa mika dày A4 | 12 | Ram | mika dày A4 (hoặc tương đương) | ||
| 18 | Bìa mika vừa A3 | 12 | Ram | mika vừa A3 (hoặc tương đương) | ||
| 19 | Bìa mika dày A3 | 15 | Ram | mika dày A3 (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Giấy can ảnh | 5 | Ram | ĐL53 A4 (500t/1T) (hoặc tương đương) | ||
| 21 | Giấy can ảnh | 5 | Ram | ĐL 63(500t/1t) (hoặc tương đương) | ||
| 22 | Giấy can ảnh | 5 | Ram | ĐL73 A4(250y/1T) (hoặc tương đương) | ||
| 23 | Giấy A0 | 20 | Tờ | ĐL100 (hoặc tương đương) | ||
| 24 | Giấy nhớ 2x3 | 10 | Tập | Pronti (hoặc tương đương) | ||
| 25 | Giấy nhớ 3x3 | 10 | Tập | Pronti (hoặc tương đương) | ||
| 26 | Giấy nhớ 3x4 | 10 | Tập | Pronti (hoặc tương đương) | ||
| 27 | Giấy nhớ 3x5 | 10 | Tập | Pronti (hoặc tương đương) | ||
| 28 | Phân trang 5 màu nhựa | 10 | Tập | Pronti (hoặc tương đương) | ||
| 29 | Phân trang 5 màu giấy | 10 | Tập | Theo HSTK | ||
| 30 | Sign here 3M | 10 | Tập | Theo HSTK | ||
| 31 | Giấy | 10 | Tập | please Sign (hoặc tương đương) | ||
| 32 | Kẹp sắt đen | 5 | Hộp | Echo 15mm (hoặc tương đương) | ||
| 33 | Kẹp sắt đen 19mm | 5 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 34 | Kẹp sắt đen 25mm | 5 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 35 | Kẹp sắt đen 32mm | 5 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 36 | Kẹp sắt đen 41mm | 5 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 37 | Kẹp sắt đen 51 mm | 5 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 38 | Ghim | 10 | Hộp | Acco nhựa UNC (hoặc tương đương) | ||
| 39 | Ghim | 10 | Hộp | Acco sắt (hoặc tương đương) | ||
| 40 | Hộp đựng ghim cài nam châm | 10 | Hộp | Deli (hoặc tương đương) | ||
| 41 | Hộp đựng ghim cài nam châm tròn | 10 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 42 | Ghim bảng dạ mũ nhựa | 8 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 43 | Ghim cài nhựa | 8 | Hộp | Deli (hoặc tương đương) | ||
| 44 | Ghim dập 10 | 50 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Ghim dập 24/6 | 50 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 46 | Ghim 23/8 | 20 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 47 | Ghim 23/10 | 20 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 48 | Ghim 23/13 | 20 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 49 | Ghim 23/15 | 20 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 50 | Ghim 23/17 | 20 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 51 | Ghim 23/20 | 20 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 52 | Ghim 23/23 | 15 | Hộp | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 53 | File đục lỗ EG 5F | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 54 | File đục lỗ EG 7F | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 55 | File đục lỗ | 25 | Cái | Kokuyo 7F (hoặc tương đương) | ||
| 56 | File đục lỗ | 25 | Cái | 7F Plus (hoặc tương đương) | ||
| 57 | File đục lỗ | 25 | Cái | 10F Kokuyo (hoặc tương đương) | ||
| 58 | File càng cua 10F | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 59 | File lồng trắng 4F | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 60 | File càng cua 3,5F | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 61 | File bìa cạnh | 25 | Cái | Grand (hoặc tương đương) | ||
| 62 | File treo | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 63 | File đục lỗ A5 | 25 | Cái | Shuter (hoặc tương đương) | ||
| 64 | Túi 1 khuy A vừa | 50 | Cái | Theo HSTK | ||
| 65 | Túi khuy A to | 50 | Cái | Theo HSTK | ||
| 66 | Túi khuy A dày | 50 | Cái | Theo HSTK | ||
| 67 | Túi khuy F dày | 50 | Cái | Theo HSTK | ||
| 68 | Túi khuy | 50 | Cái | A Plus (hoặc tương đương) | ||
| 69 | Túi khuy | 50 | Cái | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 70 | Cặp chun xốp nhiều ngăn | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 71 | Cặp xốp xách nhiều ngăn | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 72 | Cặp nhiều ngăn | 25 | Cái | Shuter (hoặc tương đương) | ||
| 73 | Cặp trình ký nhựa màu | 25 | Cái | Theo HSTK | ||
| 74 | Hộp tài liệu 5F | 30 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 75 | Hộp tài liệu 7F | 30 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 76 | Hộp tài liệu 10F | 30 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 77 | Hộp tài liệu 15F | 30 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 78 | Hộp tài liệu 20F | 30 | Hộp | Theo HSTK | ||
| 79 | File đúc 1 ngăn | 10 | Cái | Theo HSTK | ||
| 80 | File 3 ngăn | 10 | Cái | Theo HSTK | ||
| 81 | File 3 ngăn | 10 | Cái | Theo HSTK | ||
| 82 | File 3 ngăn | 10 | Cái | Shuter (hoặc tương đương) | ||
| 83 | Phong bì trắng 22x12 dày | 10 | Tập | Theo HSTK | ||
| 84 | Kéo sắt cán đỏ | 15 | Cái | OEM SKU 6009 (hoặc tương đương) | ||
| 85 | Nhổ ghim | 20 | Cái | Deli (hoặc tương đương) | ||
| 86 | Dập ghim mini có ghim kèm | 20 | Cái | Deli (hoặc tương đương) | ||
| 87 | Dập ghim loại lớn | 4 | Cái | deli No0395 (hoặc tương đương) | ||
| 88 | Dập ghim 10 có ghim kèm | 20 | Cái | Plus (hoặc tương đương) | ||
| 89 | Hồ nước | 50 | Lọ | TL (hoặc tương đương) | ||
| 90 | Hồ khô | 50 | Lọ | Mic (hoặc tương đương) | ||
| 91 | Băng dinh | 20 | Cuộn | VP 1,8F (hoặc tương đương) | ||
| 92 | Băng dính | 20 | Cuộn | VP 1,2F (hoặc tương đương) | ||
| 93 | Băng dính to | 20 | Cuộn | 200Y dày dai (hoặc tương đương) | ||
| 94 | Băng dính 2m | 20 | Cuộn | 5F (hoặc tương đương) | ||
| 95 | Băng dính 2M | 20 | Cuộn | 2F (hoặc tương đương) | ||
| 96 | Băng dính đóng sổ dày 5FC | 40 | Cuộn | Ximili (hoặc tương đương) | ||
| 97 | Băng dính đóng sổ 5F vừa | 20 | Cuộn | Ximili (hoặc tương đương) | ||
| 98 | Sổ bìa da mỏng | 10 | Quyển | ck8 (hoặc tương đương) | ||
| 99 | Sổ bìa da dày | 10 | Quyển | ck8 (hoặc tương đương) | ||
| 100 | Sổ bìa da A2 | 10 | Quyển | k8 (hoặc tương đương) | ||
| 101 | Sổ bìa cứng A4 | 10 | Quyển | 3T (hoặc tương đương) | ||
| 102 | Sổ bìa cứng A4 | 10 | Quyển | 4T (hoặc tương đương) | ||
| 103 | Sổ bìa cứng A4 | 10 | Quyển | 5T (hoặc tương đương) | ||
| 104 | Sổ bìa cứng A4 | 10 | Quyển | 6T (hoặc tương đương) | ||
| 105 | Sổ bìa cứng A5 | 10 | Quyển | 3T (hoặc tương đương) | ||
| 106 | Bút bi | 5 | Hộp | Topball (hoặc tương đương) | ||
| 107 | Bút ký Nước | 5 | Hộp | Excutive (hoặc tương đương) | ||
| 108 | Bút Gel | 5 | Hộp | TQ (hoặc tương đương) | ||
| 109 | Bút mygel | 5 | Hộp | Hàn Quốc (hoặc tương đương) | ||
| 110 | Bút bi | 25 | Hộp | Nhật Liquid gel ink 0.5 (hoặc tương đương) | ||
| 111 | Ruột bút bi | 30 | Hộp | Nhật Liquid gel ink 0.5 (hoặc tương đương) | ||
| 112 | Ruột bút bi | 30 | Hộp | Nhật Liquid gel ink 0.7 (hoặc tương đương) | ||
| 113 | Bộ main chính máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 114 | Bộ nguồn máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 115 | Clutch máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 116 | Bộ sấy máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 117 | Rulo sấy máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 118 | Đèn sấy máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 119 | Bộ laser máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 120 | Bộ duplex máy Photo | 1 | Cái | Konica bizhub215 (hoặc tương đương) | ||
| 121 | Chíp trống | 2 | Cái | HP pro M178 (hoặc tương đương) | ||
| 122 | Cụm sấy | 1 | Cái | HP pro M178 (hoặc tương đương) | ||
| 123 | Main nguồn | 1 | Cái | HP pro M178 (hoặc tương đương) | ||
| 124 | Màn hình máy tính | 5 | Cái | Dell 18 inl (hoặc tương đương) | ||
| 125 | Bảng khung nhôm kính | 8 | Cái | (1000x1400mm) (hoặc tương đương) | ||
| 126 | Bảng khung nhôm kính | 8 | Cái | (800x640mm) (hoặc tương đương) | ||
| 127 | Bút dạ bi | 20 | Hộp | Nhật Liquid gel ink 0.5 (hoặc tương đương) | ||
| 128 | Bút dạ | 15 | Hộp | Nhật Pentel Liquid gel ink 1.0 (hoặc tương đương) | ||
| 129 | Bút dấu dòng | 10 | Hộp | TL HL 03 (hoặc tương đương) | ||
| 130 | Bút dấu dòng | 10 | Hộp | TL dẹt (hoặc tương đương) | ||
| 131 | Bút đánh dấu dòng màu cam | 10 | Hộp | Staedtler (hoặc tương đương) | ||
| 132 | Bút xóa | 35 | Hộp | Kingko nhật (hoặc tương đương) | ||
| 133 | Băng xóa | 35 | Hộp | Plus to 7x12m (hoặc tương đương) | ||
| 134 | Bút dạ kính 2 đầu | 3 | Hộp | TL (hoặc tương đương) | ||
| 135 | Bút dạ kính | 3 | Hộp | Nhật (hoặc tương đương) | ||
| 136 | Bút chì tẩy | 3 | Hộp | Đức (hoặc tương đương) | ||
| 137 | Giá cắm bút to xoay gỗ | 10 | Cái | Theo HSTK | ||
| 138 | Máy tính cầm tay | 5 | Cái | casio JF120 (hoặc tương đương) | ||
| 139 | Bút bi đỏ | 10 | Hộp | uni ball (hoặc tương đương) | ||
| 140 | Bút bi xanh | 10 | Hộp | uni bll (hoặc tương đương) | ||
| 141 | Hộp mực máy in | 4 | Hộp | Laser A4 canon, HP2900 (hoặc tương đương) | ||
| 142 | Trống mực máy in | 10 | Chiếc | Canon HBP3000 (hoặc tương đương) | ||
| 143 | Gạt mực Máy in | 10 | Chiếc | Canon HBP 3000 (hoặc tương đương) | ||
| 144 | Gạt từ máy in | 10 | Chiếc | HP 2900 (hoặc tương đương) | ||
| 145 | Trục cao su máy in | 10 | Chiếc | Canon HBP 3000 (hoặc tương đương) | ||
| 146 | Lụa sấy máy in | 10 | Chiếc | HP 2900 A4 loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 147 | Trục cao su máy in | 10 | Chiếc | HP 2900 (hoặc tương đương) | ||
| 148 | Hộp mực đổ Máy fax | 12 | Hộp | canon L170 (hoặc tương đương) | ||
| 149 | Catrige mực máy in laser | 10 | Hộp | Canon HBP 3000 (hoặc tương đương) | ||
| 150 | Catrige mực máy in laser | 10 | Hộp | HP 2900 (hoặc tương đương) | ||
| 151 | Catrige mực máy fax | 10 | Hộp | Canon L170 (hoặc tương đương) | ||
| 152 | Bộ bánh răng máy xén giấy | 6 | Bộ | Comet C-838 (hoặc tương đương) | ||
| 153 | Bộ main điều khiển máy xén giấy | 6 | Chiếc | Comet C-839 (hoặc tương đương) | ||
| 154 | Bộ bánh răng máy xén giấy | 6 | Bộ | Silicon PS-836 C (hoặc tương đương) | ||
| 155 | Bộ main điều khiển máy xén giấy | 6 | Chiếc | Silicon PS-836 C (hoặc tương đương) | ||
| 156 | Hộp đổi tín hiệu | 6 | Cái | USB MT-Viki (hoặc tương đương) | ||
| 157 | CPU | 4 | Cái | E5-2680 V3 (hoặc tương đương) | ||
| 158 | Mainboard | 5 | Cái | MSI MPG Z390 (hoặc tương đương) | ||
| 159 | Ram | 5 | Cái | Hynix 32G DDR4 (hoặc tương đương) | ||
| 160 | USB 16GB | 10 | Cái | Kingston (hoặc tương đương) | ||
| 161 | Chuột quang máy tính | 5 | Cái | Logitech (hoặc tương đương) | ||
| 162 | Biển Mi-ca để bàn | 40 | Chiếc | 12x15mm | ||
| 163 | Mực fax | 3 | Hộp | Panasonic KX-FL612 (hoặc tương đương) | ||
| 164 | Hộp từ máy phô tô | 1 | Hộp | Konika 215 (hoặc tương đương) | ||
| 165 | Trục từ máy phô tô | 1 | Cái | Konika 215 (hoặc tương đương) | ||
| 166 | Mặt kính máy phô tô | 1 | Cái | Konika 215 (hoặc tương đương) | ||
| 167 | Cát trích máy | 3 | Hộp | Panasonic KX-FL612 (hoặc tương đương) | ||
| 168 | Mực máy in màu | 4 | Hộp | HP pro M178 (hoặc tương đương) | ||
| 169 | Bàn phím máy tính | 5 | Cái | Genius (hoặc tương đương) | ||
| 170 | Khay đựng hồ sơ 3 tầng | 18 | Cái | Toppoint (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi