Gói thầu: Gói 6 – Potelet, xà sắt, bu lông và phụ kiện sắt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 6 – Potelet, xà sắt, bu lông và phụ kiện sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực An Giang |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:58:00 đến ngày 2020-10-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 194,194,347 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sắt V50x50x5x1200 (MN) | 245 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 2 | Sắt V50x50x5x2000 (MN) | 140 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 3 | Khung 1 sứ | 387 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 4 | Đà đa năng V75x75x8 dài 2,4 mét Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,4m: 1 cây - Chống dẹp 60x6 dài 920mm: 2 cây | 12 | bộ | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ đà trạm biến áp ngồi Gồm: - Đà U160x64x5 dài 2100 mm (02 cây); - Đà U160x64x5 dài 1700mm (02 cây); - Đà U100x46x4,5 dài 500mm (02 cây); - Đà U100x46x4,5 dài 700mm (A) (03 cây); - Đà U100x46x4,5 dài 1100mm (02 cây); - Đà U160x64x5 dài 700mm (01 cây); - Đà U160x64x5 dài 1460mm (01 cây); - Đà U100x46x4,5 dài 800mm (02 cây). | 5 | bộ | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 6 | Bu long 12x150 | 1.859 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 7 | Bu long 16x40 | 28 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 8 | Bu long 16x60 | 412 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 9 | Bu long 16x150 | 18 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 10 | Bu long 16x250 | 162 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 11 | Bu long 16x300 | 112 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 12 | Bu long 16x350 | 195 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 13 | Bu long móc 16x250 | 105 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 14 | Bu long răng suốt 16x450 | 35 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 15 | Neo vặn hạ thế 22x1700mm | 10 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 16 | Neo vặn trung thế 22x2000mm | 22 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ neo chằng hẹp 1,5 mét | 8 | bộ | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp chằng 3 Bulon cáp TK 35 - 50 | 500 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 19 | Yếm cáp (NK) | 61 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 20 | Cọc + kẹp tiếp địa fi16x2,4 mét (mạ kẽm) | 159 | bộ | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 21 | Dây đai inox 304 (20x0,4) | 1.636 | mét | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 22 | Khóa đai inox 304 (20x0,4) | 1.453 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ collier 30x3 fi 290 bắt ống fi 90 | 12 | bộ | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 24 | Móc treo chữ U ĐK 16 | 89 | cái | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 25 | Boulon móc 16x350 | 10 | cây | Phần B: Yêu cầu đặc tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi