Gói thầu: Mua sắm phụ kiện sửa chữa các trạm cấp nước 05 tháng cuối năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ kiện sửa chữa các trạm cấp nước 05 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:36:00 đến ngày 2020-10-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 478,536,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo non | 1.000 | Cuộn | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 2 | Co HDPE Ø25 | 1.000 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 3 | Co PVC Ø27 | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 4 | Co PVC ren trong Ø27 | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 5 | Co PVC: Ø114 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 6 | Co PVC: Ø49 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 7 | Co PVC: Ø60 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 8 | Co PVC: Ø90 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 9 | Đai khởi thủy: Ø110-27 (Ren đồng-bulon inox 304) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 10 | Đai khởi thủy: Ø49-27 (Ren đồng-bulon inox 304) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 11 | Đai khởi thủy: Ø63-27 (Ren đồng-bulon inox 304) | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 12 | Đai khởi thủy: Ø63-42 (Ren đồng-bulon inox 304) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 13 | Đai khởi thủy: Ø90-27 (Ren đồng-bulon inox 304) | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 14 | Đai khởi thủy: Ø90-42 (Ren đồng-bulon inox 304) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 15 | Đai khởi thủy: Ø90-49 (Ren đồng-bulon inox 304) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 16 | Đai sửa chữa: Ø110 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 17 | Đai sửa chữa: Ø140 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 18 | Đai sửa chữa: Ø160 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 19 | Đai sửa chữa: Ø63 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 20 | Đai sửa chữa: Ø90 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 21 | Keo dán PVC 0,5kg | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 22 | Nối HDPE 40 ( lắp ngoài ) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 23 | Nối HDPE 50 ( lắp ngoài ) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 24 | Nối HDPE 63 ( lắp ngoài ) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 25 | Nối PVC: Ø49 ( dày ) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 26 | Nối PVC: Ø60 ( dày ) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 27 | Nối PVC: Ø90 ( dày ) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 28 | Nối PVC: Ø114 ( dày ) | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 29 | Nối răng ngoài HPDE Ø25x3/4 ren đồng | 700 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 30 | Nối răng ngoài HPDE Ø50x1.1/2 ren đồng | 30 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 31 | Nối Răng ngoài Ø27 PVC | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 32 | Nối Răng trong Ø27 PVC | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 33 | Nối răng trong HPDE Ø25 ren đồng | 400 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 34 | Nối thẳng HDPE D110 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 35 | Nối thẳng HDPE D25 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 36 | Nối thẳng HDPE D50 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 37 | Nối thẳng HDPE D63 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 38 | Nối thẳng HDPE D90 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 39 | Nút bít Ø27 PVC | 100 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 40 | Nút bít PVC: Ø114 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 41 | Nút bít PVC: Ø49 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 42 | Nút bít PVC: Ø60, | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 43 | Nút bít PVC: Ø90 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 44 | Giảm Ø114/49 | 20 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 45 | Ống HPDE 25x2,3 | 1.000 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 46 | Ống HPDE 50x2,4 | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 47 | Ống HPDE 63x3.0 | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 48 | Ống PVC Ø114x3,5x4 | 10 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 49 | Ống PVC Ø27x1,9x4 | 50 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 50 | Ống PVC Ø34x2,1x4 | 10 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 51 | Ống PVC Ø42x2,1x4 | 10 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 52 | Ống PVC Ø49x2,5x4 | 10 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 53 | Ống PVC Ø60x2,5x4 | 30 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 54 | Ống PVC Ø90x3,0x4 | 10 | Ống | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 55 | Ống HDPE Ø90x4,3 | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 56 | Ống HDPE Ø110x5,3 | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 57 | Ống HDPE Ø140x5,4 | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 58 | Ống HDPE Ø160x6,2 | 100 | Mét | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 59 | Tê PVC: Ø114 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 60 | Tê PVC: Ø27 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 61 | Tê PVC: Ø34 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 62 | Tê PVC: Ø42 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 63 | Tê PVC: Ø49 | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 64 | Tê PVC: Ø60 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 65 | Tê PVC: Ø90 | 15 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 66 | Van bướm tay gạt DN100 (WBLS) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 67 | Van bướm tay gạt DN150 (WBLS) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 68 | Van bướm tay gạt DN50 (WBLS) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 69 | Van bướm tay gạt DN80 (WBLS) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 70 | Van bướm tay quay DN100 (WBGS) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 71 | Van bướm tay quay DN150 (WBGS) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 72 | Van bướm tay quay DN200 (WBGS) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 73 | Van bướm tay quay DN80 (WBGS) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 74 | Van gan ty chìm nắp chụp DN 125 (RVCX) | 3 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 75 | Van PVC 27 (FB006) | 400 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 76 | Van PVC 34 (FB010) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 77 | Van PVC 42 (FB012) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 78 | Van PVC 49 (FB015) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 79 | Van PVC 60 (FB020) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 80 | Van PVC 76 (FB025) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 81 | Van PVC 90 (FB030) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 82 | Van thau 1 chiều lá lật DN 50 (MBV-PN10) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 83 | Van thau 1 chiều lá lật DN 80 (MBV-PN10) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 84 | Van ty chìm nắp chụp DN150 (RVCX) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 85 | Van ty chìm nắp chụp DN200 (RVCX) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V | ||
| 86 | Van ty chìm nắp chụp DN80 (RVCX) | 5 | Cái | Xem tại mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi