Gói thầu: Gói thầu mua sắm hệ thống lọc nước tinh khiết nhà học lý thuyết A2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẮK LẮK |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm hệ thống lọc nước tinh khiết nhà học lý thuyết A2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước chi không thường xuyên nắm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:53:00 đến ngày 2020-10-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị lọc kim loại đa năng (Gồm: Từ mục số 2 đến mục số 4) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Từ mục số 2 đến mục số 4 | |
| 2 | Bơm cấp đầu nguồn 0,75 Kw | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 3 | Van 3 cửa | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 4 | Cột Composite 1252 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 5 | Thiết bị lọc tạp chất hữu cơ (Gồm: Từ mục số 6 đến mục số 8) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Từ mục số 6 đến mục số 8 | |
| 6 | Van 3 cửa | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 7 | Cột Composite 1252 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 8 | Than hoạt tính | 13 | Kg | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 9 | Thiết bị trao đổi Ion (Gồm: Từ mục số 10 đến mục số 12) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Từ mục số 10 đến mục số 12 | |
| 10 | Van hút muối F27 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 11 | Cột Composite 1252 | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 12 | Hạt trao đổi Ion C100E | 50 | Lít | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 13 | Bộ lọc tinh 5 micromet (Gồm: Mục số 14 và mục số 15) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Mục số 14 và mục số 15 | |
| 14 | Cốc lọc 20 inch | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 15 | Lõi lọc PP – 5 micromet 20 inch | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 16 | Hệ thống bơm (Gồm: Mục số 17) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Mục số 17 | |
| 17 | Bơm tăng áp | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 18 | Hệ thống thẩm thấu ngược RO (Gồm: từ mục số 19 đến mục số 24) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Từ mục số 19 đến mục số 24 | |
| 19 | Màng RO 4040. | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 20 | Vỏ màng RO | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 21 | Đồng hồ đo áp lực nước | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 22 | Đồng hồ đo lưu lượng nước | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 23 | Rơ le áp suất | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 24 | Van điện tử | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 25 | Thiết bị khử trùng loại bỏ vi sinh (Gồm: Mục số 26) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Mục số 26 | |
| 26 | Đèn khử trùng UV | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 27 | Tủ điều khiển, khung giá đỡ, hệ thống ống dẫn liên kết nội tuyến (Gồm: từ mục số 28 đến mục số 34) | 1 | toàn bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | Từ mục số 28 đến mục số 34 | |
| 28 | Hệ thống đường ống và van | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 29 | Hệ thống khung giá đỡ | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 30 | Hệ thống điện điều khiển | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 31 | Bồn nước Inox | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 32 | Bàn rót nước uống 4 vòi | 4 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 33 | Ly uống nước Inox | 16 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 34 | Kệ úp ly | 4 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi