Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:29:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,681,562,696 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B |
| 2 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Đặng Cương 3B |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B |
| 4 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Đặng Cương 4B |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1 |
| 6 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Trạm Bạc 1 |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4KV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Hà Liên 3 |
| 8 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 22kV Hà Liên 3 |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0.4KV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 35kV An Dương 5B |
| 10 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A+02MCCB300A) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 35kV An Dương 5B |
| 11 | Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0.4KV | Nhà thầu chào | 1 | máy | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 35kV Bắc Sơn 10 |
| 12 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB500A+02MCCB300A) | Nhà thầu chào | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Phần TBA 35kV Bắc Sơn 10 |
| 13 | Dây trung thế AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Nhà thầu chào | 110 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN TBA 22KV VÀ 35kV |
| 14 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC150mm2 | Nhà thầu chào | 165 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN TBA 22KV VÀ 35kV |
| 15 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC120mm2 | Nhà thầu chào | 60,5 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN TBA 22KV VÀ 35kV |
| 16 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50mm2-22kV | Nhà thầu chào | 81 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN TBA 22KV VÀ 35kV |
| 17 | Dây trung thế AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Nhà thầu chào | 68 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN TBA 22KV VÀ 35kV |
| 18 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC95mm2 | Nhà thầu chào | 5,5 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN TBA 22KV VÀ 35kV |
| 19 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 70mm2 | Nhà thầu chào | 108,15 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN CÁP NGẦM 22kV |
| 20 | Dây AC70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 3.598,56 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV |
| 21 | Dây AC70/11mm2 có mỡ | Nhà thầu chào | 410,04 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35kV |
| 22 | Cáp LV-ABC-A4x120 mm2 | Nhà thầu chào | 2.267,46 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi