Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HÓA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018761 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:21:00 đến ngày 2020-10-23 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 713,7488 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 152,2933 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 428,0329 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Dây thép | 190,9116 | kg | Chương V | ||
| 5 | Đá 1x2 | 139,876 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Đá 2x4 | 556,8209 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đinh | 228,19 | kg | Chương V | ||
| 8 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 174.262 | viên | Chương V | ||
| 9 | Gỗ chống | 6,234 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Gỗ đà nẹp | 1,1816 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Gỗ làm khe co dãn | 7,1938 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ ván | 10,7838 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,5013 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Giấy dầu | 3.532,617 | m2 | Chương V | ||
| 15 | Nước | 180.326,8197 | lít | Chương V | ||
| 16 | Nhựa đường | 1.798,44 | kg | Chương V | ||
| 17 | Que hàn | 0,4512 | kg | Chương V | ||
| 18 | Thép tròn D | 11.939,4 | kg | Chương V | ||
| 19 | Xi măng PCB30 | 312.099,1039 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi