Gói thầu: Gói 1: Hóa chất, vật tư, test dùng trong xét nghiệm, cận lâm sàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hóa chất, vật tư, test dùng trong xét nghiệm, cận lâm sàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880713 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 17:37:00 đến ngày 2020-10-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 724,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cholesterol | 1.440 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Creatinine | 960 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | GOT | 1.440 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | GPT | 1.440 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | HC Glucose | 1.440 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | HDL Pre | 1.440 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Triglycerides | 1.440 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Urea UV | 1.152 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Hóa chất Amylase | 3.240 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Dung dịch rửa | 4.000 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Dung dịch ly giải | 5.000 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dung dịch pha loãng | 160 | lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Thuốc thử | 3.000 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Nước rửa | 3.000 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Điện cực máy điện giải đồ | 5 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Ngoại kiểm huyết học | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Ngoại kiểm sinh hóa | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Nội kiểm sinh hóa | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Nội kiểm huyết học | 18 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đầu col vàng | 12.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đầu col xanh | 6.000 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đất sét | 4 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 23 | Giấy in máy huyết học 57mm (giấy in nhiệt) | 10 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 24 | Giấy in máy nước tiểu | 12 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 25 | Ống nghiệm EDTA | 5.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ống nghiệm Heparin | 5.100 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ống nghiệm trắng có nắp | 12.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ống Haematokrit | 500 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Nước cất 1 lần | 180 | lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 30 | Anti A | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Anti AB | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Anti B | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Anti D | 60 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Giêm sa | 2.000 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 35 | Test HBsAg | 370 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Test HbA1c | 600 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Test HIV | 200 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Test đường huyết | 900 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Test Dengue NS1 | 125 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Test HCV | 100 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Test ma túy 4 chân | 200 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Test nước tiểu | 1.200 | test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Nước rửa phim X-Quang | 15 | bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Phim X-Quang 24 x 30 | 30 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Phim X-Quang 30 x 40 | 44 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Gel đo điện tim | 3.250 | ml | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Gel siêu âm | 100 | lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Giấy điện tim 3 cần | 104 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 49 | Giấy điện tim 6 cần | 40 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * | |
| 50 | Giấy siêu âm | 38 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi