Gói thầu: Cung cấp hoá chất kiểm tra chuyên ngành cho Cục Kiểm định hải quan năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011656-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kiểm định Hải quan |
| Tên gói thầu | Cung cấp hoá chất kiểm tra chuyên ngành cho Cục Kiểm định hải quan năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 17:44:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,033,914,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tempo QC | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 1 bộ kit/hộp | |
| 2 | Tempo EC | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 48 kit/hộp | |
| 3 | Tempo AC | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 48 kit/hộp | |
| 4 | Tempo TC | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 48 kit/hộp | |
| 5 | Tempo YM | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 48 kit/hộp | |
| 6 | Tempo BC | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 48 kit/hộp | |
| 7 | Tempo STA | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 48 kit/hộp | |
| 8 | Vitek2 GN | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 20 kit/hộp | |
| 9 | Vitek2 GP | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 20 kit/hộp | |
| 10 | Densicheck plus | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 1 bộ/hộp | |
| 11 | Vidas Up Salmonella | 9 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 60 kit/hộp | |
| 12 | Quality Control Vidas | 4 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 60 kit/hộp | |
| 13 | Salmonella Supp Tab 25g | 8 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 60 viên/hộp | |
| 14 | Vancomycin supplement | 4 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 31ml/hộp | |
| 15 | BUFER PEPTONE WATER powder BPW 500G | 16 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 16 | Môi trường XLD | 6 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 17 | Môi trường RVS | 6 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 18 | Môi trường MKTTn | 6 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 19 | Môi trường TSA | 6 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 20 | Môi trường HE | 6 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 21 | Môi trường RV | 6 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 22 | Chủng chuẩn Salmonella Typhimurium | 3 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | đóng gói theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | |
| 23 | Chủng chuẩn E.Coli | 3 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | đóng gói theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | |
| 24 | Chủng chuẩn Bacillus Subtilis | 2 | Ống | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | đóng gói theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | |
| 25 | Samonella H Antiserum Poly a-z | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 3ml/lọ | |
| 26 | Samonella O Antiserum Poly A-I | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 3ml/lọ | |
| 27 | Tween 80 | 9 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500ml/chai | |
| 28 | Plate count agar (BD/Merck) (500g/hộp) | 12 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 29 | TBX agar (Oxoid- Mỹ) (500g/hộp) | 10 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 30 | Dung dịch chuẩn mix Carbamate 100ppm | 7 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 1ml/Lọ | |
| 31 | Chuẩn Pyrethoid mix | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 2ml/Lọ | |
| 32 | Dung dịch nội chuẩn d10-parathion | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | lọ 10mg | |
| 33 | Dung dịch nội chuẩn d6-α-HCN | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | lọ 10mg | |
| 34 | Triphenyl phosphate dạng bột | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 50g/chai | |
| 35 | Dung dịch chuẩn As 1000ppm | 4 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | lọ (500ml) | |
| 36 | Dung dịch chuẩn Hg 1000ppm | 4 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | lọ (500ml) | |
| 37 | Dung dịch chuẩn Cd 1000ppm | 4 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | lọ (500ml) | |
| 38 | Dung dịch chuẩn Pb 1000ppm | 4 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | lọ (500ml) | |
| 39 | Chuẩn đơn Sn (dùng cho ICP, AAS) | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250ml/chai | |
| 40 | Mercury AA Standard | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 41 | Mercury ICP Standard | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 42 | Chuẩn đơn As (dùng cho ICP, AAS) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 43 | Chuẩn Aflatoxin B1 | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5ml/lọ | |
| 44 | Chuẩn Aflatoxin B2 | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5ml/lọ | |
| 45 | Chuẩn Aflatoxin G1 | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5ml/lọ | |
| 46 | Chuẩn Aflatoxin G2 | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5ml/lọ | |
| 47 | Periodic table mix 1 for ICP TraceCERT®, 33 elements, 10 mg/L in nitric acid 10 mg/L: Al, As, Ba, Be, Bi, B, Ca, Cd, Cs, Cr, Co, Cu, Ga, In, Fe, Pb, Li, Mg, Mn, Ni, P, K, Rb, Se, Si, Ag, Na, Sr, S, Te, Tl, V and Zn in 10% nitric acid (contains HF traces) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 48 | Chuẩn Orchatoxin A | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5mg/lọ | |
| 49 | ICP-MS Tuning Solution: Ce, Co, Li, Mg, Tl, Y @ 1 ug/L in 2% HNO3 | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500ml/chai | |
| 50 | Trisodium citrate dihydrate | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500g/chai | |
| 51 | Disodium hydrogencitrate sesquilhydrate | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250g/chai | |
| 52 | Chuẩn Bo 1000mg/l (dùng cho AAS,ICP) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500ml/chai | |
| 53 | Chuẩn Lead for AAS 1000mg/l | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250ml/chai | |
| 54 | Chuẩn Cadimi for ICP 1000mg/l | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250ml/chai | |
| 55 | Hỗn hợp chuẩn 3A | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 56 | Hỗn hợp chuẩn 2A (Ag, Al,As,Ba,,,,) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 57 | Multi – Element Calibration Standard –3 10(µg/ml) | 1 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100ml/chai | |
| 58 | Chuẩn Acesulfam K CDX-0001033-001 | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 1g/lọ | |
| 59 | iso butyl alcohol solution | 2 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5ml/chai | |
| 60 | Chất hấp phụ than chì (GCB) cỡ hạt 120-400 mesh | 2 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 50g/lọ | |
| 61 | EPA Pesticide Mix | 8 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 1ml/lọ | |
| 62 | OP Pesticide Spike Mix | 5 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 5ml/lọ | |
| 63 | Pesticide- Mix 14 | 5 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 10ml/lọ | |
| 64 | Chuẩn Chlopyrifos | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250mg/lọ | |
| 65 | Chuẩn Cypermethrin | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 10ml/lọ | |
| 66 | Chuẩn Permethrin | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250mg/lọ | |
| 67 | Chuẩn Deltamethrin | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250mg/lọ | |
| 68 | Chuẩn Fenvalerate | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250mg/lọ | |
| 69 | Chuẩn Bifenthrin | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 2ml/lọ | |
| 70 | Chuẩn Cyfluthrin | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250mg/lọ | |
| 71 | Chuẩn Dimethoate | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100mg/lọ | |
| 72 | Chuẩn Glyphosate | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 250mg/lọ | |
| 73 | Chuẩn Metalaxyl | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100mg/lọ | |
| 74 | Chuẩn Paraquat | 3 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 100mg/lọ | |
| 75 | Dung dịch chuẩn Kali 1000ppm | 1 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 500ml/lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi