Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phân tích, kiểm định của hãng Thermo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015409-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kiểm định Hải quan |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phân tích, kiểm định của hãng Thermo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 18:14:00 đến ngày 2020-10-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,459,183,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảo dưỡng máy Quang phổ hồng ngoại | Thermo - FTIR Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751714 |
| 2 | Bảo dưỡng máy Quang phổ hồng ngoại | Thermo - FTIR Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757622 |
| 3 | Bảo dưỡng máy sắc ký ion Dionex ICS-6000 | Thermo-ICS6000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000769306 |
| 4 | Bảo dưỡng máy Quang phổ hồng ngoại Nicolet 6700 | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695638 |
| 5 | Bảo dưỡng máy Quang phổ hồng ngoại | Thermo - FTIR Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842383 |
| 6 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ (GC-MS) một lần | Thermo - ISQ7000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757603 |
| 7 | Bảo dưỡng máy phân tích huỳnh quang tia X (XRF) | Thermo - ARL Advant'X IntelliPower 2500 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695677 |
| 8 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ GC-MS/MS | Thermo - TSQ Quantum XLS | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695699 |
| 9 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ | Thermo - Trace 1310/ISQLT | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000752886 |
| 10 | Bảo dưỡng máy quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083730 |
| 11 | Bảo dưỡng máy quang phổ hồng ngoại Nicolet 6700 kết nối Raman | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083758 |
| 12 | Bảo dưỡng hệ thống máy sắc ký | Thermo - Trace GC Ultra | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083763 |
| 13 | Bảo dưỡng máy quang phổ hổng ngoại | Thermo-iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842367 |
| 14 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ GC-MS một lần | Thermo - ISQLT | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000743348 |
| 15 | Bảo dưỡng máy quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735723 |
| 16 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ GC-MS một lần | Thermo - ISQLT | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000743363 |
| 17 | Bảo dưỡng máy quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735718 |
| 18 | Bảo dưỡng máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử | Thermo - AAS iCE3000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695205 |
| 19 | Bảo dưỡng máy quang phổ hổng ngoại Nicolet 6700 | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695286 |
| 20 | Bảo dưỡng máy sắc ký ion ICS-5000+ | Thermo - ICS-5000+ | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695382 |
| 21 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ kèm FID (GC-MS-FID) | Thermo - 1300/TSQ/FID | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735717 |
| 22 | Bảo dưỡng máy Quang phổ hồng ngoại Nicolet iS50 | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842366 |
| 23 | Bảo dưỡng máy sắc ký khí khối phổ GC-MS một lần | Thermo - Trace 1310/ISQ7000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842368 |
| 24 | Bảo dưỡng máy quang phổ hổng ngoại Nicolet 6700 | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695125 |
| 25 | Bảo dưỡng máy phân tích 5 nguyên tố Flash 2000 | Thermo - Flash 2000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695380 |
| 26 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng khối phổ LC/MS | Thermo - TSQ Fortis | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000769309 |
| 27 | Bảo dưỡng máy sắc ký lỏng HPLC Ultimate 3000 kèm các detector | Thermo - Ultimate 3000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000769308 |
| 28 | Bảo dưỡng máy sắc ký ion Dionex ICS-6000 | Thermo - Dionex ICS-6000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000769294 |
| 29 | Bảo dưỡng máy quang phổ hồng ngoại iS50 | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757607 |
| 30 | Bảo dưỡng máy phân tích 5 nguyên tố Flash 2000 | Thermo - Flash 2000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000769290 |
| 31 | Sửa chữa, thay thế phụ kiện Máy quang phổ hổng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842367 |
| 32 | Sửa chữa, thay thế phụ kiện máy sắc ký khí khối phổ GC-MS/MS | Thermo - TSQ Quantum XLS | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695699 |
| 33 | Sửa chữa, thay thế phụ kiện máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử | Thermo - AAS iCE3000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695205 |
| 34 | Cung cấp vật tư máy Quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000751714 |
| 35 | Cung cấp vật tư máy Quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757622 |
| 36 | Cung cấp vật tư máy Quang phổ hồng ngoại Nicolet 6700 | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695638 |
| 37 | Cung cấp vật tư máy Quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842383 |
| 38 | Cung cấp vật tư máy sắc ký khí khối phổ (GC-MS) một lần | Thermo - ISQ7000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757603 |
| 39 | Cung cấp vật tư máy phân tích huỳnh quang tia X (XRF) | Thermo - ARL Advant'X IntelliPower 2500 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695677 |
| 40 | Cung cấp vật tư máy sắc ký khí khối phổ | Thermo - Trace 1310/ISQLT | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000752886 |
| 41 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083730 |
| 42 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hồng ngoại Nicolet 6700 kết nối Raman | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 00083758 |
| 43 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hổng ngoại | Thermo-iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842367 |
| 44 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735723 |
| 45 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hồng ngoại | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735718 |
| 46 | Cung cấp vật tư máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử | Thermo - AAS iCE3000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695205 |
| 47 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hổng ngoại Nicolet 6700 | Thermo - Nicolet 6700 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695286 |
| 48 | Cung cấp vật tư máy sắc ký ion ICS-5000+ | Thermo - ICS-5000+ | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000695382 |
| 49 | Cung cấp vật tư máy sắc ký khí khối phổ kèm FID (GC-MS-FID) | Thermo - 1300/TSQ/FID | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000735717 |
| 50 | Cung cấp vật tư máy Quang phổ hồng ngoại Nicolet iS50 | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842366 |
| 51 | Cung cấp vật tư máy sắc ký khí khối phổ GC-MS một lần | Thermo - Trace 1310/ISQ7000 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000842368 |
| 52 | Cung cấp vật tư máy quang phổ hồng ngoại iS50 | Thermo - Nicolet iS50 | 1 | Máy | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V HSMT | 000757607 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi