Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Đông Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và huy động từ nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 09:39:00 đến ngày 2020-10-23 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,264,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát | 29,491 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 40,266 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | Cát vàng | 497,064 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm | 965,068 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Cồn rửa | 0,028 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Dây thép | 89,092 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Đá 1x2 | 47,529 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Đá 2x4 | 713,937 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Đá cấp phối D | 5,706 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Đá dăm | 3,482 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Đá hộc | 73,305 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Đinh | 74,632 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 47.070,1 | viên | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Gỗ chống | 2,003 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Gỗ đà nẹp | 0,38 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Gỗ làm khe co dãn | 10,754 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Gỗ ván | 3,463 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,171 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Giấy dầu | 5.281,1 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 20 | Nước | 173.474,802 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 21 | Nhựa dán | 0,009 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 22 | Nhựa đường | 2.688,56 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 23 | Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m | 7,373 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 24 | Que hàn | 2,433 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 25 | Thép hình, thép tấm | 48,51 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 26 | Thép tròn D | 5.571,72 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 27 | Vải địa kỹ thuật | 5,565 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 28 | Xi măng PCB30 | 304.838,349 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 29 | Xi măng PCB30 | 19.156,137 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 30 | Vât liệu khác | 1 | Khoản | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi