Gói thầu: Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 04-3 Phân tích TN mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6 Mục : 25.33.01.02- Dịch vụ ngoài cho Lô 04-3.Project Number: 10-059/20 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 09:15:00 đến ngày 2020-10-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 262,397,069 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nut và ferrule 1/4" bằng thép không gỉ dùng trong thí nghiệm/316 Stainless Steel Nut and Ferrule Set; 1/4" | SS-400-NFSET | 50 | SET | Part No. SS-400-NFSET; 316 Stainless Steel Nut and Ferrule Set (1 Nut/1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/4 in. Tube Fitting, | Theo YCKT đính kèm |
| 2 | Nut và ferrule 1/8" bằng thép không gỉ dùng trong thí nghiệm/316 Stainless Steel Nut and Ferrule Set; 1/8" | SS-200-NFSET | 50 | SET | Part No. SS-200-NFSET; 316 Stainless Steel Nut and Ferrule Set (1 Nut/1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/8 in. Tube Fitting, | Theo YCKT đính kèm |
| 3 | Ferrule bằng đồng dùng cho 1/8 in. Swagelok Tube Fitting | B-200-SET | 50 | SET | Part No. B-200-SET; Brass Ferrule Set (1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/8 in. Swagelok Tube Fitting. 10 sets/pk | Theo YCKT đính kèm |
| 4 | Nut bằng đồng dùng cho 1/8in. swagelok Tube Fitting | B-202-1 | 50 | Cái | Part No. B-202-1; Brass Nut for 1/8 in. Swagelok Tube Fitting | Theo YCKT đính kèm |
| 5 | Bộ hiển thị số liệu cho hệ thống phân tích thành phần lưu thể | 4 | Cái | - 27F- 3AL61AA; 220V - 60Hz HP/ASIA | Theo YCKT đính kèm | |
| 6 | Đầu nối thẳng | 10 | Cái | Part No. SS-400-1-4; Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Male Connector, 1/4 in. Tube OD x 1/4 in. Male NPT | Theo YCKT đính kèm | |
| 7 | Dây chuyển mẫu áp suất cao/Stainless Steel Convoluted (FM) Hose; 12" | 5 | Cái | Part No. SS-FM4TA4TA4-12; 316L Stainless Steel Convoluted (FM) Hose, 1/4 in., 316L Stainless Steel Braid, 1/4 in. Tube Adapters, 12 in. (30.5 cm) Length | Theo YCKT đính kèm | |
| 8 | Thân chai thép chứa mẫu khí chịu H2S/Sulfinert Coated Flow Through Sample Cylinder (body only) | 2 | Cái | 316L Stainless Steel Double Ended DOT-Compliant Sample Cylinder (Sulfinert Coated), 1/4 in. FNPT, 500 cm3, 5000 psig (344 bar) | Theo YCKT đính kèm | |
| 9 | Van chai thép chứa mẫu khí chịu H2S/Sulfinert Coated Valve for sample cylinder | 4 | cái | Stainless Steel Integral Bonnet Needle Valve (Sulfinert Coated), 0.21 Cv, 1/4 in. MNPT x 1/4 in. FNPT, Vee Stem | Theo YCKT đính kèm | |
| 10 | Tay xách chai chứa mẫu khí | 2 | Cái | Stainless Steel Stainless Steel (LxHxW= 85x17x18cm) | Theo YCKT đính kèm | |
| 11 | Transportation box | 1 | Cái | Stainless Steel (LxHxW= 85x17x18cm) | Theo YCKT đính kèm | |
| 12 | 2-way angle bottle valve 1/4''. Van chai chuyển mẫu dầu 1/4'' | 4 | Cái | + 5.16 mm orifice diameter + 1/4" tube O.D. Cold worked type 316 + Stailess steel; Packing gland + Locking device + Working pressures to 15,000 psi (1034 bar) | Theo YCKT đính kèm | |
| 13 | Dung môi N-hexane cùng cho phân tích thí nghiệm | 4 | Lít | H302-4 Hexane ACS/HPLC Fisher 4L- Độ tinh khiết 98.5%; | Theo YCKT đính kèm | |
| 14 | Cồn tuyệt đối 99.5% dùng cho phân tích thí nghiệm | 30 | Lít | Độ tinh khiết 99.5% | Theo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi