Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033639-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 14:37:00 đến ngày 2020-10-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,518,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NHÓM TRẺ 24-36 THÁNG ( 2 lớp): Giá phơi khăn mặt | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ ca cốc | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Giá để giày dép bằng gỗ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bô có nắp đậy | 10 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Xô | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chậu | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn giáo viên có giá để máy tính máy in | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn góc thấp | 8 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn cho trẻ | 12 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế cho trẻ | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tivi LG 43 inch | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đàn Organ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chân đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cây nước nóng lạnh: | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Giường nhựa ( Kèm: Bộ Đệm và chăn ) | 25 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU: Bóng nhỏ | 30 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bóng to | 20 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Gậy thể dục to | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vòng thể dục to | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bập bênh | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cổng chui | 8 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cột ném bóng | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Các con kéo dây có khớp . | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Con | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đồ chơi nhồi bông là loại đồ chơi may bằng vải và nhồi bằng chất liệu mềm | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Con rối | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khối hình to | 16 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Búp bê Bé trai (cao - thấp) | 8 | Con | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Búp bê Bé gái (cao- thấp) | 8 | Con | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình Gồm 01 bộ bếp nấu mini + 1 bộ bàn là + 1 bộ dụng cụ lau nhà | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Xúc xắc | 12 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA cho TRẺ 3- 4 TUỔI ( 2 lớp) đồ dùng: Giá phơi khăn mặt | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ ca cốc | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giá để giày dép bằng gỗ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Xô | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Chậu | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bàn giáo viên có giá để máy tính máy in | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bàn góc thấp | 12 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bàn cho trẻ | 26 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ghế cho trẻ | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tivi LG 43 inch | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đàn Organ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Chân đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Cây nước nóng lạnh: | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Giường nhựa ( Kèm: Bộ Đệm và chăn ) | 25 | bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU: Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Mô hình hàm răng | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Vòng thể dục to | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Gậy thể dục to | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cột ném bóng | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Xắc xô | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Cổng chui | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bóng to | 10 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình Gồm 01 bộ bếp nấu mini + 1 bộ bàn là + 1 bộ dụng cụ lau nhà | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Gạch xây dựng to | 4 | Thùng | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Kính lúp | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Phễu nhựa | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Con rối | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bộ hình học phẳng | 50 | Túi | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Hộp thả hình | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bàn tính học đếm | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bảng con | 50 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ dụng cụ âm nhạc | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | BỘ ĐỒ DÙNG GIÁO CỤ HIỆN ĐẠI THEO PHƯƠNG PHÁP TIÊN TIẾN - CV: Bộ dụng cụ bếp inox | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ xâu hạt. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Cân thăng bằng. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống:Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Bài học mở và đóng hộp | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bài học quét và hót hạt đậu | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bài học vắt nước với bọt biển | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bài học pha 3 màu | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bài học thả tăm vào lọ | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bài học rửa tay | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ đồ chơi cảm quan: Tháp hồng | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Thẻ xếp hình Tháp hồng. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bộ đồ chơi giác quan: Đế đặt Tháp hồng | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Thẻ xếp hình Cầu thang nâu | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | 3 Thẻ xếp hình biến thể Cầu thang nâu | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Hộp thẻ mầu số 1 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu đỏ, bộ 3 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu đỏ | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu xanh, bộ 3 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu xanh. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Thẻ nối ghép khối Hình học | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Khối Hình học nhỏ trong túi, màu tự nhiên | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Hộp Bảng Nhẵn và Ráp, bộ 3 | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Hộp phân loại Tấm xúc giác. | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ đồ chơi toán học: Hộp thẻ số trong hộp màu đỏ (sử dụng cho Cây gậy số) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Cây gậy số loại nhỏ | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bộ đồ chơi thực hành Ngôn ngữ: Khung kim loại (tô theo các hình) | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | 11 Lọ đựng bút chì màu | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | 6 Khay đựng bút chì | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | NHÓM TRẺ 4 - 5 TUỔI ( 3 lớp) đồ dùng: Giá phơi khăn mặt | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 90 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Tủ ca cốc | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Giá để giày dép bằng gỗ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Xô | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Chậu | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bàn giáo viên có giá để máy tính máy in | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Ghế giáo viên | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bàn góc thấp | 18 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bàn cho trẻ | 45 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Ghế cho trẻ | 90 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Tivi LG 43 inch | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Chân đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Cây nước nóng lạnh: | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Giường nhựa ( Kèm: Bộ Đệm và chăn ) | 45 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU: Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Mô hình hàm răng | 9 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Cổng chui | 15 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Cột ném bóng | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Bộ chun học toán | 18 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ghế băng thể dục | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Bục bật sâu | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bộ hình khối | 30 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Bộ xâu hạt | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | 0Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ tranh cảnh báo | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Bộ đồ chơi góc học toán (Bộ đồ chơi xếp hình tam giác) | 45 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Hộp thả hình | 90 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bộ dụng cụ bếp inox | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bộ xếp hình các PTGT | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Gạch xây dựng to | 3 | Thùng | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Con rối | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ dụng cụ âm nhạc | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | BỘ ĐỒ DÙNG GIÁO CỤ HIỆN ĐẠI THEO PHƯƠNG PHÁP TIÊN TIẾN: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống: Bài học gấp khăn có chỉ dẫn | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bài học gấp quần áo | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bài học cách cầm kéo, dao, dĩa đưa cho người khác | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bài học cắt giấy với kéo | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bài học về cách ứng xử khi ho, hắt hơi, hỉ mũi | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Bài học hút nước với ống nhỏ mắt | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Bài học pha 6 màu | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bộ đồ chơi giác quan: Hộp thẻ mầu số 4 | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Thẻ hình học, màu đỏ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu đỏ, bộ 3 | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu đỏ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Thẻ hình học, màu xanh | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu xanh, bộ 3 | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu xanh | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Thẻ khối Hình học | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Thẻ nối ghép khối Hình học | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Hộp khối Tam thức | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Hộp cấu tạo Tam Giác- Hộp Chong Chóng | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Hộp Bảng Nhẵn và Ráp, bộ 3 | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Hộp phân loại Tấm xúc giác | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Khay và 8 Lọ Vị giác | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Hộp và các Tấm Vải, trắng | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Hộp và các Tấm Vải, có màu | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Hộp các Tấm cảm nhiệt | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Hộp các Tấm Trọng lượng | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Cây gậy số loại nhỏ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Hộp Số và Số lượng | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Bảng hướng dẫn Số và Số lượng (fomex) | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bộ đồ chơi toán học: Bảng số từ 1-100 | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Bảng hướng dẫn cho bảng số từ 1-100 | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Khung hạt cườm nhỏ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Bộ đồ chơi Địa lý: Quả địa cầu các châu lục | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Bản đồ Việt Nam loại có khay | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bộ đồ chơi xếp hình đồng hồ : Bộ dụng cụ bếp inox | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Bộ xâu hạt | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Cân thăng bằng | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | NHÓM TRẺ 5 - 6 TUỔI ( 3 lớp), đồ dùng: Giá phơi khăn mặt | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Tủ ca cốc | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 105 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Giá để giày dép bằng gỗ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Xô | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Chậu | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Bàn góc thấp | 18 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Bàn cho trẻ | 54 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Ghế cho trẻ | 105 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Bàn giáo viên có giá để máy tính máy in | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Ghế giáo viên | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Tivi LG 43 inch | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Chân đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Cây nước nóng lạnh: | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Giường nhựa | 45 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU : Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Mô hình hàm răng | 9 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Vòng thể dục to | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Gậy thể dục nhỏ | 105 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Xắc xô | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Cổng chui | 15 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Gậy thể dục to | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Cột ném bóng | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Bóng các loại | 48 | Quả | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Bộ bowling con vật | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Bộ xâu hạt | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Bộ hình khối | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bộ đồ chơi bán hàng siêu thị mini của Bộ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Bảng chun học toán | 15 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Đồng hồ học số, học hình | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Bàn tính học đếm | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Bộ đồ chơi góc học toán (Bộ đồ chơi xếp hình tam giác) | 30 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Hộp thả hình | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Bộ nhận biết hình phẳng | 105 | Túi | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Bộ que tính | 45 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Domino chữ Chiếc và số | 30 | Hộp | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Bộ chữ Chiếc | 20 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Bộ dụng cụ lao động | 9 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Bộ đồ chơi bán hàng siêu thị mini của Bé | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Bộ dụng cụ bếp inox | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Doanh trại bộ đội | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Gạch xây dựng to | 6 | Thùng | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ xếp hình xây dựng ngôi nhà của Bé | 6 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bộ dụng cụ âm nhạc | 36 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | BỘ ĐỒ DÙNG GIÁO CỤ HIỆN ĐẠI THEO PHƯƠNG PHÁP TIÊN TIẾN, Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống: Bài học cách lau khô nước trên bàn và trên sàn | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bài học quét và hót rác trên khay | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Bài học sử dụng đũa ko có hướng dẫn | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Bài học giặt khăn & vắt khăn ướt | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Bài học cắt móng tay trên giấy | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Bộ đồ chơi làm quen với toán: Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Bộ đồ chơi Ngôn ngữ: Thẻ tên của các đồ dùng trong không gian lớp học | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Hộp đựng các khối hình biểu tượng của ngữ pháp | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Tổ hợp từ âm ghép (hình ngôi nhà) | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Tổ hợp từ âm ghép (hình cây) | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Bộ dụng cụ bếp inox | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bộ xâu hạt | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Cân thăng bằng | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | GIÁ GÓC CHUYÊN ĐỀ : Giá góc nội thất gia đình | 3 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Góc nội trợ - tủ bếp | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Giá góc bán hàng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Giá góc bác sỹ | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Giá góc xây dựng | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Giá âm nhạc | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Giá góc tạo hình | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Góc biểu diểu diễn rối tay | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Giá góc sách | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Giá góc toán | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Giá góc thể chất | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Giá khám phá | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Giá thiên nhiên | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Khay để học liệu | 80 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI: Bộ vận động đa năng ( Thang leo, cầu trượt, ống chui, liên hoàn 03 khối ) | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Hệ thống liên hoàn xích đu, cầu trượt | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Toàn bộ khung cầu được làm bằng sắt mạ kẽm, mặt cầu được làm bằng composite bền vững khi sử dụng ngoài trời, kích thước chiều dài khoảng 2400mm, chiều rộng khoảng 200mm được gắn chắc chắn trên đế. Đảm bảo an toàn, chắc chắn khi sử dụng. | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Thang leo đồ chơi cầu vồng đôi: | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Nhà bóng cầu trượt | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Cầu trượt xích đu | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Thú nhún | 7 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Thảm cỏ nhân tạo | 300 | m2 | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | KHU CHƠI GIAO THÔNG:Bộ đèn tín hiệu giao thông | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Xe đạp chân | 5 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Ô tô đạp chân | 5 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | PHÒNG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT: Tủ đựng trang phục múa | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Khung gương và gióng múa | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Đàn Organ | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Chân đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Tivi 55'' + gía treo | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Bộ âm thanh | 1 | bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT: Cung chui sâu đo | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Bộ vận động thể chất đa năng kiểu mới | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Ghế băng thể dục | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Cột ném bóng rổ điều chỉnh cao thấp đa cấp | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Cầu thăng bằng dao động | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Bục bật sâu | 6 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Bộ vận động đạp chân | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Bộ vận động chạy bộ | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Bộ vận động tập lưng | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Bộ vận động cử tạ | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Bộ vận động chèo thuyền | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Bộ thang leo vách núi đa năng 3 phía | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Bộ đệm chống chấn thương | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | PHÒNG HỘI TRƯỜNG: Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Khẩu hiệu: Đảng CSVN QV muôn năm | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Phông cờ | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Bàn họp | 20 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Ghế gấp | 80 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Tivi | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Bảng công tác -theo dõi thi đua và hoạt động nhà trường | 3 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Khẩu hiệu: " Tiêu chuẩn nhà trường văn hóa ..."; " Mỗi thầy cô giáo là một tấm gương ..." | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Bộ âm thanh | 1 | bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | PHÒNG HIỆU TRƯỞNG: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Tủ để tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | PHÒNG HIỆU PHÓ: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Tủ để tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | PHÒNG Y TẾ: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Giường inox | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | PHÒNG THƯỜNG TRỰC, BẢO VỆ: Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Ghế gấp có tựa | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Giường inox | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Điện thoại cố định | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | PHÒNG NHÂN VIÊN: Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Giường inox | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Giá treo quần áo | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | VĂN PHÒNG: Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Ghế gấp có tựa | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Bảng lịch công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG VĂN PHÒNG: Điện thoại cố định, điện thoại nội bộ | 1 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Hệ thống camera giám sát ( đảm bảo tiêu chí trường học an toàn) | 1 | Hệ thống | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Hệ thống âm thanh dùng chung cho trường ngoài sân khấu (Bộ loa, âm ly, mic dùng cho trường) | 1 | Hệ thống | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Vật tư lắp đặt âm thanh | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Giá loa | 4 | Chiếc | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Công đối nối - test hệ thống ngoài trời và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Hệ thống loa thông báo | 1 | Hệ thống | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Công lắp đặt, chuyển giao công nghệ | 1 | Hệ thống | Đáp ứng tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi