Gói thầu: Gói thầu số 80: Cung cấp cảm biến, van phòng nổ máy nghiền, gối trục, xích
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001898-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 80: Cung cấp cảm biến, van phòng nổ máy nghiền, gối trục, xích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 18:47:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,958,445,351 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 538,750,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi tám triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến áp suất | Model number: 2051TG2A2B21AS1B4M5D4T1Q4 | 3 | Bộ | Cảm biến áp suất Diaphragm Pressure transmitter: Output: Hart 4 – 20 mA Supply 10.5 – 42.4 VDC Max W.P:150PSI/10.3 Bar Calib:-1 to 5 Barg Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 2 | Thiết bị đo H2/O2 | Model: GTR 196 | 1 | Cái | Thiết bị đo H2/O2 Gas transmitter H2 in O2 App no: 58952/7 Voltage: 15-30 V Power: 3 VA, 0-2 Vol% H2 in O2, sensor 7V Output: 4-20mA Maker: ADOS | Cung cấp CO, CQ |
| 3 | Thiết bị đo Oxy nhà sản xuất Hydro | Model: Oxy Trans II | 1 | Cái | Thiết bị đo Trace Oxy Loop powered OxygenTRANSMITTER Range selectable: (0-10, 0-100, 0-1000, and 0-10000) ppm Output: 4-20mA Maker: Roscid Technologies | Cung cấp CO, CQ |
| 4 | Thiết bị đo điểm sương HT Máy nén khí | Model: EA2-TX-100 WX | 1 | Cái | Thiết bị đo Dew PointHT Máy nén khí Dải đo: -100 to +20°C dew point Đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 24 Vdc Maker: Michell | Cung cấp CO, CQ |
| 5 | Thiết bị đo chênh áp | Model: 3051CD3A02A1AM5 | 1 | Cái | Thiết bị đo chênh áp nhớt thủy lực Pressure transmitter Dải đo: -2.48~+2.48 Bar Tín hiệu đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 24Vdc Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 6 | Cảm biến báo chuyển động vận tốc của thiết bị quay | Model IA100802-1 IEC 100 B5 FRAME | 1 | Cái | Cycles per Rev. 30 Exitation 5V Output: Circuit Pull-up Resistor Pick-up: Magnetic/Hall Effect Mounting: Shaft Mount Number of sensors: 1ST Sensor of 2 Type: Dual speed pickup Conduit connection: 0.5 INCH NPT Maker: HONEYWELL | Cung cấp CO, CQ |
| 7 | Cảm biến đo mức | Model Number: V1H-D1B0-000 | 1 | Cái | Probe: Style: VIBRATION Material 316 SS Insertion Length: 8.25 INCHES Process Connection: 1 1/2 INCH NPT Electronics: Enclosure: NEMA 4X Conduit Connection: 3/4 INCH NPT Power Supply: 120 VAC / 60 HZ / 4 Watts Switch: Quantity and Form: 1 SPDT Rating: 250 VAC, 50/60 HZ Amps: 8 Maker: MAGNETROL | Cung cấp CO, CQ |
| 8 | Cảm biến đo mức | Model Number: PNL1-3000-A1BE | 1 | Cái | Probe: Style: CAPACITANCE Material: 316 STAINLESS STEEL Insertion Length: 18 INCHES Mounting Connection: 3/4 INCH NPT Electronics: Enclosure: NEMA 4 Conduit Connection 3/4 INCH NPT Power Supply 120 VAC / 50/60 HZ / 5 Watt Switch: Quantity and Form: 1, DPDT Rating: 5 A @ 120 VAC, 50/60 HZ, 100mA@ 12 VDC; Amps: 5 Maker: DREXELBROOK | Cung cấp CO, CQ |
| 9 | Cảm biến báo tín hiệu nhiệt | Model Number: R122 | 1 | Cái | Probe: Style: Standard Well 1/4 inch elements Material: 316 Stainless steel Connection size: 3/4 inch NPT Insertion Length 'U': 7 1/2 inches External thread: 3/4 inch NPT Lag extention 'T' :3 inches Stem length :12 inches Shank diameter 'Q' :3/4 Element: Thermocouple type: K Grounded/Ungrounded: Ungrounded Single/Dual: Dual Conduit connection: 1/2 INCH NPT Maker: Wise | |
| 10 | Cảm biến giám sát lưu lượng than máy cấp than | Model:. M22464-2 | 1 | Cái | Power Requirement: 120VAC 50/60 Hz 1Ph 0.8 Amp Sensitivity: 40 dB to 80 dB Probe(Detector): Type: Acoustic Emission Material: Stainless Steel Mounting Flange: 7 1/2 Inch diameter Operating Temperature: -20 to 60 Deg C Enclosure Rating: NEMA 4 Alarm Switch: Quantity :1; Form: C Rating 2 Amps @ 220VAC Adjustable Delay: 5 to 60 seconds LED Display: Relay Status Maker: Merrick Industries, Inc | Cung cấp CO, CQ |
| 11 | Cảm biến báo lệch băng tải máy cấp than | Model: :IB108791-1 | 1 | Cái | Body/Cages: Type :NEMA 4 Conn. Size: 3/4 INCH NPT Material - Body: ALUMINUM Tilt Angle: 16 DEG FROM VERTICAL Paddle: Insertion Depth: 11 INCHES Material - Paddle & shaft: STAINLESS STEEL Electrical: Output Contacts No./Form: 1 DPDT Contact Rating: 20 AMP @ 125, 250, 480 VAC 1/2 AMP @ 125 VDC Action of Contacts: OPEN ON TILT Maker: MERRICK | Cung cấp CO, CQ |
| 12 | Cục Cell cho cảm biến đo oxi thừa | Model: NS-3000 | 4 | Cái | Sử dụng cho đầu đo Oxy, mã hiệu đầu đo Model: NS-3000 Maker: Horiba | Cung cấp CO, CQ |
| 13 | Lọc bụi cho cảm biến đo oxi thừa | Model: F1000466300 | 2 | Cái | Sử dụng cho đầu đo Oxy Model: F1000466300 Maker: Horiba | Cung cấp CO, CQ |
| 14 | Cảm biến Oxy thừa (VT4MR) | Model: AZ20/112112448113100E/STD | 1 | Cái | Oxygen Monitor Dải đo: 0~25% O2 Đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 100-240v AC, 50/60 Hz, 110 W max Bao gồm: đầu đo dài 2.0 m Bích kết nối: 4" ANSI Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 15 | Cảm biến áp suất dòng khí trộn NH3 của bộ SCR | Model :2051TG1A2B21AF5B4E7M5D4T1Q4 | 1 | Bộ | Pressure transmitter Max W.P: 30PSI/2.1 bar Tín hiệu đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 10.5-42.4 VDC Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 16 | Cảm biến áp suất đo trên bộ phản ứng SCR | Model :2051TG1A2B21AS5B4E7M5D4T1Q4 | 1 | Bộ | Pressure transmitter Max W.P: 30PSI/2.1 bar Tín hiệu đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 10.5-42.4 VDC Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 17 | Công tắc báo lệch băng tải | Loại: LCS20-SA-1 | 1 | Bộ | Mercury switch type/ Heavy type Góc tác động: 20 độ Range: 5m Công suất: 24VDC, 1A Contacts: 1b Nhiệt độ: 20-60 độ Cấp độ bảo vệ IP67 Maker: Wetermann | |
| 18 | Công tắc báo lệch băng | Loại: LT10-DA | 5 | Bộ | Seft reset switch Góc tác động: 35 độ Góc tác động tối đa: 75 độ Công suất: 220VAC, 5A Contacts: 1a1b Nhiệt độ: 20-60 độ Cấp độ bảo vệ IP67 Maker: Wetermann | Cung cấp CO, CQ |
| 19 | Công tắc lệch băng | Loại: LT25-DA | 7 | Bộ | Seft or manual reset Góc tác động: 20 độ Công suất: 250VAC, 15A Contacts: 1a1b Kích thước cáp: Phi 8- phi 12 Nhiệt độ: -20-60 độ Cấp độ bảo vệ IP67 Maker: Wetermann | Cung cấp CO, CQ |
| 20 | Bộ encorder đo tốc độ động cơ hệ thống nhiên liệu | Model: ITD 21 A 4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 | 1 | Bộ | Incremental encoder: Pulse number: 1024 Supply voltage range: 8-30VDC Output signals: A, A inv, B, B inv, N, N inv Operating temperature: -20...+70 oC Blind hollow shaft: 12 mm Maker: Posital Praba | Cung cấp CO, CQ |
| 21 | Bộ encorder đo tốc độ động cơ hệ thống nhiên liệu | Model OCD-P1A1G-1212-C10S CAW | 1 | Bộ | Absolute optical rotary encoder multiturn bit parallel Output: Bit-parallel, push pull Supply voltage: 10 - 30 VDC Housing: Alumin, optional stainless steel Weight: 400g Shaft diameter: 6mm/10mm Maker: Posital Praba | Cung cấp CO, CQ |
| 22 | Cảm biến đo tốc độ gió | Loại: YF6-4 | 1 | Bộ | Loại: YF6-4 Measuring range: 0-60m/s Analog output: 4-20 mA Power: 18-36vdc Remote mesuring distance: 300m Maker: Sanghai zhenyu wheather instrument | Cung cấp CO, CQ |
| 23 | Cảm biến đo nhiệt độ đầu vào quạt thổi tro bay | Model: TR10 | 1 | Bộ | Sensor F (IEC 60751) Modem: TR10/T32.1 Range: -50÷+250oC Signal type : mV 1/2" NPT(M) 2xPt100 /A /3 WK-18 | Cung cấp CO, CQ |
| 24 | Thiết bị đo tốc độ gió | Loại: Wind Sensor Model: WJ‐2 | 1 | Bộ | Wind Sensor Measuring range: 0-60m/s Inout voltage: 220AC Output: NO/NC Maker: Sanghai zhenyu wheather instrument | Cung cấp CO, CQ |
| 25 | Cảm biến tiệm cận dùng trong hệ thống nhiên liệu | Model: Bi15U‐M30‐RP6X | 7 | Bộ | M30 × 1.5 threaded tube Chrome-plated brass Factor 1 for all metals Protection class IP68 Resistant to magnetic fields Large switching distance Recessed mountable DC 3-wire, 10…30 VDC NO contact, PNP output Maker: TURCK | Cung cấp CO, CQ |
| 26 | Cảm biến nhiệt độ loại dùng điện trở | Loại: RTD Pt100 (3 dây) Đầu nối: G1/4 Kích thước đầu đo: 6mm Chiều dài đầu đo: 30mm Chiều dài dây nối dài: 500mm | 1 | Bộ | Type: RTD Pt100 (3 wire) Connector: G1/4 Probe diameter: 6mm Probe length: 30mm Cable length: 500mm | Cung cấp CO, CQ |
| 27 | Cuộn hút/ nhả trong van điện từ | Model: 491514Q3D4G | 1 | Bộ | Solenoid Coil Cuộn hút: 11W 220 / 240V 50 / 60Hz Nhiệt độ môi trường: +14oC -+50oC Maker: Parker | |
| 28 | Bộ cảm biến báo dừng băng tải | Model: BSLZ-Ⅰ | 1 | Bộ | Detection methol: Proximity switch Contact: 1NO / 1NC Load: 220Vac/ 3A Torque: 98~196 N Temperature: -35 ~ +60 oC Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., | Cung cấp CO, CQ |
| 29 | Bộ đo nhiệt độ cuộn dây động cơ | Model: TIF50 Loại: F | 1 | Bộ | Field temperature transmitters Type: F T32.1S.000 4…20mA Hart Output: 0…+200oC Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 30 | Cảm biến nhiêt độ loại dùng nhiệt điện trở | Model: TR10 Loại: (F) IEC60751 | 1 | Bộ | Resistance Temperature Sensor (F) IEC60751 2xPt100/ A/3 -50…+250Oc Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 31 | Công tắc báo có tốc độ | Model: DBSS-40EX-P Loại: EX tD A22 IP66 T85oC | 1 | Bộ | Công tắc tốc độ phòng nổ SPEED SWITCH CONTACT CAPACITY : 5A 125VAC. 3A 250VAC POWER : AC 85-250V FREE VOLTAGE CONTROL : SPEED : 1-9999RPM ON TIME DELAY : 0-30sec OFF TIME DELAY : 0-30sec PROXIMITY S/W RANGE : 20mm PROTECTION : EXPLOSION PROOF (EX tD A22 T85 oC IP66) Maker: Kosha | Cung cấp CO, CQ |
| 32 | Công tắc báo có tốc độ | Model: DBSS-40-P | 1 | Bộ | Công tắc tốc độ SPEED SWITCH CONTACT CAPACITY : 5A 125VAC. 3A 250VAC POWER : AC 85-250V FREE VOLTAGE NUMBER OF CONTACTS : SPDT×2EA CONTROL : SPEED : 1-9999RPM ON TIME DELAY : 0-30sec Maker: DSS | Cung cấp CO, CQ |
| 33 | Bộ đo áp suất dầu trong máy nén xục tro silo tro | Model: MBS 3200 | 1 | Bộ | Pressure transmitter PE: 0…16 Bar Out: 4…20mA Series: 060G1732 8…34VDC supply: PIN1 Common: PIN 2 Maker: Danfoss | Cung cấp CO, CQ |
| 34 | Công tắc/ tiếp điểm hành trình | Model: LSA7L | 2 | Bộ | limit switch Side rotary, CW and CCW, momentary Gold contacts, 0.5-14 NPT 10A 600VAC Max pilot duty Maker: Honeywell | |
| 35 | VAN ĐIỆN TỪ | Model: PHS540S-10 0716 | 1 | Bộ | 5 Port Pilot Operated Solenoid Valve Số cổng/số vị trí: 5/2 Áp suất làm việc (Bar): 1.5-9 Nhiệt độ hoạt động (℃): 5-60 Vật liệu thân van: Aluminum Diecasting Điện áp (V): AC220V Maker: Parker | Cung cấp CO, CQ |
| 36 | VAN ĐIỆN TỪ | Model: PHS540S-10 1215 | 1 | Bộ | 5 Port Pilot Operated Solenoid Valve Số cổng/số vị trí: 5/2 Áp suất làm việc (Bar): 1.5-9 Nhiệt độ hoạt động (℃): 5-60 Vật liệu thân van: Aluminum Diecasting Điện áp (V): AC220V Maker: Parker | Cung cấp CO, CQ |
| 37 | Cuộn hút/ nhả van điện từ | Model: PEC5-220V-D | 1 | Bộ | Solenoid coil Voltage: 220VAC/50Hz 5.0VA, 240VAC/60Hz 4.2VA Maker: Parker | Cung cấp CO, CQ |
| 38 | Thiết bị đo đếm chiều dài | Model : MDMC-2SN | 1 | Bộ | Sound level meter Measuring depth: 17.4 m; Out put: 4-20 mA Monitor / Circuit Source: AC230V 50Hz IP55 Maker: Matsushima | Cung cấp CO, CQ |
| 39 | Bộ đo áp suất | Model: 2051CD2A02A1AS5E1M5Q4 | 1 | Bộ | Pressure transmitter Output Hart: 4..20mA Supply: 10.2-42.4VDC Max W.P: 623mBar Cal: 0 to 300 mmH20 Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 40 | Bộ đo tốc độ động cơ | Model: PVM58N-011AGR0BN-1213 | 1 | Bộ | PVM58N-011AGR0BN-01213 Multiturn absolute encoder Housing: 58 mm Operating voltage: 10 ... 30 V DC Dimension Shaft Ø10 mm Number of bits multiturn: 4096 Maker: Pepperl + Fuchs | Cung cấp CO, CQ |
| 41 | Van điện từ | Chủng loại: NORM. OPEN 1.6 | 3 | Bộ | Solenoid Coil Type: NORM.OPEN 1.6 PowerSupply/ Coil Type: 24VAC 3W Maker: Raphael | Cung cấp CO, CQ |
| 42 | Cảm biến đo độ rung | Model: HY-VT12EX-A500-B01-C M8*1.25-D15-E02 | 1 | Bộ | Cảm biến đo độ rung Dải đo: 0~500 µm; điện áp ra: 4~20mA Maker: HUAHENG | Cung cấp CO, CQ |
| 43 | Cảm biến đo nhiệt độ | Model: TC10 | 1 | Bộ | Sensor IEC 60584 2 x Type: E/ C / 1 Range: 0 - 400 °C Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 44 | Đồng hồ áp suất dạng cơ hiển thị tại chỗ | Model: 233.50+990.12 | 1 | Cái | Pressure gauge: Model: Wika 233.50+990.12 Design EN 837-1 Range: 0 – 1.6 bar Size: 100mm Accuracy class: 1.0 Case: Stainless Steel Bao gồm Glycerine chống rung Diaphragm: Stainless Steel Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 45 | Công tắc báo mức | Model: ST-4SD1A3OP1B1 | 1 | Cái | Foat Level Switch: NUMBER OF POINT 4S : 4 Point TYPE OF WIRE CONNECTION 1 : Multi-Wire (Std.) WET PARTS METERIAL A : 304 SS(Std.) MEASURING LENGTH(PIPE TOTAL LENGTH) 3 : 0~3m MOUNTING SIZE OP : ANSI 150# 4" FF DPDT ENCLOSURE B : Weather Proof (ADC-12) Maker: Seo Jin | Cung cấp CO, CQ |
| 46 | Đồng hồ áp suất cơ hiển thị tại chỗ | Model: DSS27M | 1 | Cái | Pressure gauge: Case: 304 SS Dial diameter: 100 mm Color: White Range: 0 – 6 bar Accuracy: ± 1.0 F.S System fill fluid: Silicon oil Press. Element: Bourdon Connection: Flange 2” Class 150 Mb = 59mm, d2 = 19mm, d4 = 92mm, b = 19.5mm Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 47 | Bộ đo lưu lượng | Model: 8732EMR1A1N5M4C1 / 8705NHA100C1M0G5G6Q4 | 1 | Cái | FLOW TRANSMITTER Range: 0~3152 m3/h Supply power: 90 - 250 VAC, 50-60 Hz Accuracy: ± 0.25% of rate Gồm cảm biến + Transmitter Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 48 | Bộ truyền tín hiệu nhiệt độ | Model: TIF-50 / TR10 | 1 | Cái | TEMPERATURE TRANSMITTER Range: 0~100 ℃ Type: 3 Wire, RTD Signal: 4-20 mA Supply power: 24VDC Accuracy: ± 0.1% of span Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 49 | Bộ đo lưu lượng kiểu chênh áp | Model: 2051CD3A22A1AS2B4E5M5D4T1Q4 | 1 | Cái | DIFF PRESSURE TRANSMITTER Range: -2.5~+2.5 bar Accuracy: ± 0.065% of span Signal: 4-20 mA Supply power: 24 VDC Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 50 | Bộ đo áp suất | Model: 2051TG3A2B1AB4E5M5D4T1Q4 | 1 | Cái | PRESSURE TRANSMITTER Signal: 4-20 mA Range: -1.0~+55 bar Accuracy: ± 0.065% of span Supply power: 24 VDC Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 51 | Bộ đo mức | Loại: Ultrasonic LT (sóng siêu âm) Model: LST400.Y0.S15.N1.P3.A1.H1-CR | 1 | Cái | LEVEL TRANSMITTER Loại: Ultrasonic LT (sóng siêu âm) Range: 500 to 15000 Signal: 4-20 mA Supply power: 240 VAC 50/60 Hz Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 52 | Bộ đo mức | Model: 2051TG2A2B31AB4E7M5Q4 | 1 | Cái | Pressure Transmitter Range: - 1.0 to 10.3 bar Signal: 4-20 mA Supply power: 24 VDC Type: In-Line Pressure Transmitter Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 53 | Công tắc báo mức | Model: ST-4S | 1 | Cái | LEVEL SWITCH Range: 0 to 1700 m điện áp cấp: 110/220Vac Output voltage: 12/15v | Cung cấp CO, CQ |
| 54 | Công tắc báo mức | Model: FLT20 | 1 | Cái | LEVEL SWITCH Switch Output: 3-wire, PNP 10... 35 V DC Signal: 24 VDC Supply power: 24 VDC Maker: ENDRESS + HAUSER | Cung cấp CO, CQ |
| 55 | Công tắc báo mức | Model: SMC-10-A-2-G-2-A | 1 | Cái | Level switch Signal type: Micro switch type Device type: Displacement float Point (HH/H/L(LL) Alarm - DPDT) WET PARTS MATERIAL 2 : 316SS MOUNTING SIZE G : ANSI #150 4" FF ENCLOSURE 2 : Weather Proof-ADC Cover CONDUIT CONNECTION A : PF 3/4" (Std.) LENGTH 2650 mm (450/750/2000) Maker: Seojin instech | Cung cấp CO, CQ |
| 56 | Bộ chỉnh áp điều chỉnh khí nén | Model: YT-200BN221 | 1 | Cái | Air regulator Air Connection: NPT 1/4 Adjust Range: 0 - 8.4 bar Gauges: one Max. Supply: 1.7 Mpa Maker: YOUNG TECH CO., LTD | Cung cấp CO, CQ |
| 57 | Công tắc hành trình | Model: ITS-100 | 1 | Cái | Limit switch Switch: 2-SPDT Indicator: Yes Elec.conn: PT 1/2" Maker: I-Tork, Kore | |
| 58 | Công tắc hành trình | Model: SZL-WLC-B | 2 | Cái | Limit switch Switch: SPDT Indicator: No Elec. Conn: PF1/2 Elec. Conn: PT1/2" Maker: Honeywell | Cung cấp CO, CQ |
| 59 | Đồng hồ đo lưu lượng đầu vào UF, đầu ra bơm tuần hoàn SWRO | Model 8732EMR1A1N5M4C1 | 1 | Cái | Enclosure Class: IP66 Length Signal Cable: 20m Type Span Adjustment: programing Power Supply: 90-250VAC, 50-60Hz Transmitter Output: 4~20mA.DC Accuracy: ±0.25% of rate Range: 0~400 m3/hr Maker: RoseMount | Cung cấp CO, CQ |
| 60 | Đồng hồ đo lưu lượng đầu ra SWRO | Model 2051CD3A02A1AS5E5M5D4T1Q4 | 1 | Cái | Enclosure Class: IP67 Operating Temperature: -40~149 oC Type Span Adjustment: Yes Power Supply: 12~42VDC Transmitter Output: 4~20mA.DC Maker: RoseMount | Cung cấp CO, CQ |
| 61 | Đo độ rung động cơ máy nghiền | Model: VK-202A | 1 | Cái | Vibration Sensor Signal type: mV Range: 0 ~ 200 um (peak to peak) | Cung cấp CO, CQ |
| 62 | Đo tốc độ băng tải MĐPĐ | Model: DH-S | 1 | Cái | Underspeed Switch Belt speed: 0.5-6.0 m/s Contact: 1NO+1NC Load: 380Vac/ 2A Temperature: -30 ~ +40 oC IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd. | Cung cấp CO, CQ |
| 63 | Nhiệt độ gối trục động cơ máy nghiền | Model: TR40 | 1 | Cái | Sensor Temperature 2 x Pt100 / A / 3 (F) IEC 60751 Range: -50 - 250 °C Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 64 | Nhiệt độ cuộn dây động cơ máy nghiền | Model: TR40 | 1 | Cái | Sensor Temperature 2 x Pt100 / A / 3 (F) IEC 60751 Range: -50 - 250 °C Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 65 | Nhiệt độ gối trục động cơ máy nghiền | Model: TX40 PT 100 B | 1 | Cái | Sensor Temperature - Model: TX40 PT 100 B - Type: RTD PT100, 6 Wire - Range: 0 - 200 °C | Cung cấp CO, CQ |
| 66 | Cảm biến nhiệt độ | Model: TC15 | 1 | Cái | Temperature sensor ANSI MC 96.1 2 x Type E / C /1 Range: 0 - 400C Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 67 | Bộ chuyển tín hiệu nhiệt độ máy nghiền | Model: 248RANAQ4 | 1 | Cái | Temperature Transmitter Sensor: TC_K_2-wire Accuracy: 0.1 % of span Output: 4-20mA PowerSupply: 12.0 - 42.4 VDC Range: 0 ~ 700 ℃ Maker: Rosemount | Cung cấp CO, CQ |
| 68 | Bộ chuyển tín, hiển thị nhiệt độ cuộn dây động cơ băng tải | Model: TIF50 Loại: F | 1 | Cái | Field temperature transmitters Type: F T32.1S.000 4…20mA Hart Output: 0…+200oC Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 69 | Bộ chuyển tín, hiển thị nhiệt độ gối trục động cơ băng tải | Model: TIF50 Loại: F | 1 | Cái | Field temperature transmitters Type: F T32.1S.000 4…20mA Hart Output: 0…+200oC Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 70 | Công tắc nhiệt độ dầu thủy lực của CSU | Model: 902003/10-402-1001-1-7-100-104/000 | 1 | Cái | HERMAL SWITCH Resistance thermometers Operating temperature: -50 to +400°C 1 x Pt100 in 3-wire Class B Fitting length: 100 mm Maker: JUMO | Cung cấp CO, CQ |
| 71 | Cảm biến chênh áp nhớt bôi trơn hộp giảm tốc băng tải cần CSU | Model: FPD10N-025GWA028Q1 | 1 | Cái | Piston flow switch: Range: 2…24L/min PN: 50bar 250Vac/1.5A/50VA Maker: Banna Electronic | |
| 72 | Encoder động cơ di chuyển CSU1/CSU2 | Model: ITD 21 A 4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 | 1 | Cái | Incremental encoder: Pulse number: 1024 Supply voltage range: 8-30VDC Output signals: A, A inv, B, B inv, N, N inv Operating temperature: -20...+70 oC Blind hollow shaft: 12 mm Maker: Baumer | Cung cấp CO, CQ |
| 73 | Cảm biến vị trí quay cần của CSU | Model: Ni15-M30-AZ3X | 1 | Cái | Inductive sensor Rated switch distance Sn: 15mm Operating voltage: 20-250 VDC Housing: threaded barrel, M30x1.5 Output function 2-wire, NO contact Maker: TURCK | Cung cấp CO, CQ |
| 74 | Bộ chuyển đổi góc co duỗi BE của CSU | Model: IXARC optical OCD-P1A1G-1212-C10S CAW | 1 | Cái | Absolute optical rotary encoder multiturn bit parallel Output: Bit-parallel, push pull Supply voltage: 10 - 30 VDC Housing: Alumin, optional stainless steel Max. Shaft Load: Axial 40 N, Radial 110 N RPM (Continuous Operation): Max. 12.000 rpm Weight: 400g Shaft diameter: 6mm/10mm Maker: POSITAL FRABA | Cung cấp CO, CQ |
| 75 | Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ động cơ | Model: OCD-P1A1G-1212-C10S-CAW | 1 | Cái | ABSOLUTE ENCODER Protocol: Bit Parallel + Preset Multi-Turn Resolution: 12 Bits (4096) Single-Turn Resolution: 12 Bits (4096) Connection: Axial Cable Exit Supply power: 24 VDC Maker: FRABA | Cung cấp CO, CQ |
| 76 | Thiết bj Kiểm tra và khắc phục tín hiệu quay cần máy đánh phá đống A bị lỗi | Model: RKC4T-2/TEL | 1 | Cái | Conection cable of inductive sensor: Order number: 6625010 Female M12, straight, 3-pin Cable length: 2m | |
| 77 | Cảm biến đo góc quay cành MĐPĐ | Model : FVM58N-011 | 1 | Cái | Multiturn absolute encoder Operating voltage Ub: 10-30 VDC Power consumption Po: ≤ 2.5 W Linearity: ± 0.5 LSB Output code: Gray code, binary code Code preparation time: 0.3 ms Maker: Pepperl+Fuchs | Cung cấp CO, CQ |
| 78 | Đo độ nghiêng MĐPĐ | Model: MEMS/ capacitive | 1 | Cái | Tilt sensor Connection: M12 connector Weight: 50g Material: Plastic PBT-GF20-C0 Power: 5 VDC±0.25 V or 10-30 VDC Measuring range: ± 10º, ± 45º, ± 60º Cross sensitivity: 3% Maker: Kubler | |
| 79 | Chuông điện báo hiệu máy đánh phá đống | Model: LS - 961 | 1 | Cái | Chuông điện Điện áp: 220V AC, 50Hz Âm lượng: 85dB Màu sắc: Đỏ Đường kính: 6inch (150mm) Maker: Longsin | |
| 80 | Đo tốc độ động cơ quay cần, gàu múc, quay BE | Model: HOG10 DN 1024 I | 1 | Cái | Incremental Encoder - Serial Number: 700001388029 - Supply power: 9 - 30 VDC - Enclosure: IP66 Maker: Baumer | Cung cấp CO, CQ |
| 81 | Đo tốc độ động cơ rulo quấn nhả cấp | Model: ITD21H00 1024 H NI S21SG8 E 14 IP65 021 | 1 | Cái | Incremental Encoder Pulse number: 1024 Output signals: A, A inv, B, B inv, 0, 0 inv Supply power: 8 - 30 VDC Connection: Board connector type 21, pin contacts, straight, 8-pin Through hollow shaft: 14 mm Enclosure: IP65 Maker: Baumer | Cung cấp CO, CQ |
| 82 | Đo tốc độ động cơ di chuyển CSU | Model: ITD21 A4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 | 2 | Cái | Incremental encoder: Pulse number: 1024 Supply voltage range: 8-30VDC Output signals: A, A inv, B, B inv, N, N inv Operating temperature: -20...+70 oC Blind hollow shaft: 12 mm Maker: Baumer | Cung cấp CO, CQ |
| 83 | Kiểm tra công tắc hành trình di chuyển máy đánh phá đống bị gãy | Model: LSM-Q31-VS | 2 | Cái | Limit switch IEC 60947-5-1, IP 67 AC: 400V/4A, 230V/6A, 115V/6A DC: 220V/0.3A, 110V/0.6A Maker: Turck | Cung cấp CO, CQ |
| 84 | Cảm biến vị trí quay cần của MĐPĐ | Model: BI15U-M30-AP6X-H1141 | 2 | Cái | LIMIT SWITCH Rated switch distance Sn: 15mm Operating voltage: 10-30 VDC Output function 3-wire, NO contact, PNP IP68 Maker: Turck | Cung cấp CO, CQ |
| 85 | Công tắc hành trình | Model: SZL WL-E | 2 | Cái | LIMIT SWITCH Supply power: AC-15 120V/3A 240V/1.5ADC-13 120/0.2A 240V/0.1A Maker: HONEYWELL | |
| 86 | Công tắc hành trình HT thủy lực CSU | Model: SZL-WL-E | 1 | Cái | LIMIT SWITCH Supply power: AC-15 120V/3A 240V/1.5ADC-13 120/0.2A 240V/0.1A Maker: HONEYWELL | |
| 87 | Công tắc switch báo lệch băng tải | Model: Z-15GW22-B | 3 | Cái | Base switch - Model: Z-15GW22-B Rating: 15A 125,250 VAC Short hinge roller lever Screw terminal Maker: Omron | |
| 88 | Công tắc cho switch báo mức các hố nước | Model: Z-15GW22-B | 3 | Cái | Base switch - Model: Z-15GW22-B Rating: 15A 125,250 VAC Short hinge roller lever Screw terminal Maker: Omron | |
| 89 | Công tắc giật dừng khẩn của CSU | Model: LT25-DA | 1 | Cái | Pull-cord switch Reset method Automatic or manual reset Number of contacts 2 contacts (each 1C contact) Operating force 49N (5kgf) Protection grade IP67 Switch action 20° Allowable temperature -20℃~+60℃ Maker: WETERmann | Cung cấp CO, CQ |
| 90 | Công tắc báo lệch băng của CSU | Model: LT10-DA | 1 | Cái | BELT SWAY SWITCH Reset method Automatic reset Contacts: 1NO+1NC Maximum operating angle Maximum 75º Alarm 1: 20º Alarm 2: 35º Operating force 3.4N~5.4N Temperature working: -20 to+60℃ Maker: WETERmann | Cung cấp CO, CQ |
| 91 | Công tắc giật dừng khẩn HT băng tải | Model: LK-1 | 1 | Cái | Pull-cord switch Deflection angle: +/- 30 o Contact: 1NO + 1 NC Power: 220 - 380 V, 5 A, IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd | Cung cấp CO, CQ |
| 92 | Công tắc báo lệch băng HT băng tải | Model: PK-5X-20/35 | 1 | Cái | DEVIATION SWITCH Contacts: 2 NO + 2 NC Power: 220 - 380 V, 3 (5) A, IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd | Cung cấp CO, CQ |
| 93 | Cảm biến báo rách băng HT băng tải | Model: TL-SLZ-00 | 1 | Cái | BELT TEARING SWITCH Output mode: Passive dry contact Output delay 0-15s Contacts: 2 NO + 2 NC Power: 220 - 380 V, 3 A, IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd | Cung cấp CO, CQ |
| 94 | Công tắc hành trinh | Model: SZL-WLC-B | 1 | Cái | Limit switch Power load: 10A 300V AC, 6A 24V DC Elec. Conn: PF1/2" Elec. Conn: PT1/2" Maker: Honeywell | Cung cấp CO, CQ |
| 95 | Cảm biến đo nhiệt độ máy sục silo tro | Model: TR10 loại (F) IEC 60751 | 1 | Bộ | Sensor nhiệt độ Series: 87FD30013214 sensor (F) IEC 60751 2xPt100/ A/3,-50…+250oC Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 96 | Cảm biến nhiêt độ | Modem: TR10/T32.1S | 1 | Bộ | Temperature transitter IEC 60751, pt100 Range: -200...+450oC 1xPt100 /A /3 (W), 4…20mA, 0…+100oC Bao gồm Sensor nhiệt độ và Cảm biến Maker: Wika | Cung cấp CO, CQ |
| 97 | Cảm biến động sương | Model No: 0699 0220 | 1 | Bộ | Dew point sensor S 220 S/N: 2215 8719 4mA-> -100oC, 20mA -> +20oC Suply: 12,… 30VDC MAX. temp: 70oC/158oF Maker: CS-ITEC | Cung cấp CO, CQ |
| 98 | Công tắc áp suất | Model: HS-210 | 1 | Bộ | Pressure Switch Range: 1 – 10 kgf/cm2 Max. proof pressure: 16.5 (kgf/cm2) Maker: KCC | |
| 99 | Bộ chuyển tín áp suất Máy nén khí Silo tro | Model: MBS 3000 | 2 | Cái | Pressure Transmitter Range: -1 …. 5 Bar Output: 4 - 20 mA S#: 060G3842 Supply power: 10 - 30 VDC Maker: Danfoss | Cung cấp CO, CQ |
| 100 | Công tắc giới hạn báo đầy/ Paddle type level switch | Model: SR7X | 1 | Cái | Paddle type level switch Power: 110/220 V ac / 50 Hz Motor Speed 1.0 rpm Sensing torque: 0.52 kgf.cm Maker: SeoJin | Cung cấp CO, CQ |
| 101 | Bộ vi xử lý trung tâm CPU của PLC | Model: 6ES7315-2AH14-0AB0 | 2 | Cái | SIMATIC S7-300, CPU 315-2DP Central processing unit with MPI Integr. power supply 24 V DC Work memory 256 KB 2nd interface DP master/slave Micro Memory Card required Power Supply: 24 Vdc Maker: SIEMENS | Cung cấp CO, CQ |
| 102 | Bộ khuếch đại quang, chuyển đổi tín hiệu quang - điện, dùng cho các tủ điều khiển cách xa nhau. Sử dụng cho DCS chính ABB | Model: RFO810 | 2 | Cái | Optical Repeater -Power Consumption: 21.6 VDC minimum, 24 VDC normal, 28 VDC maximum; Current: 90 mA typical, 100 mA maximum; HN800 Communication Rate: 4 Mbaud; Devices: Up to 64; Intra-cabinet distance: 30m; inter-cabinet distance: 3,000m; Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 103 | Module ngõ vào dạng xung. Sử dụng cho DCS chính ABB | Model: PI01 | 2 | Cái | SD Series I/O Pulse Input Module -Pulse Input: 8 independently configured, optical isolated channels. Power requirements (Logic power): ± 24 VDC I/O supply +12%, -10%, current: 0.059A typical, 0.0066A; Power requirements (IO power): 24 VDC (+/- 10%), current: 1.3mA/ch (1.5mA max.); Pulse Input voltage Range: 9 to 27 VDC; Pulse Count / Totalization: 0 to 224 or 16,777,215; Pulse Frequence: 0.5Hz to 100Hz; Pulse Period or Pulse Duration: 10 msec to 30 second; Mounting: 35mm wide DIN rail.(Standard) Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 104 | Đế gắn module IO của ABB. Sử dụng cho DCS chính ABB | Model: HBS01-FPH | 2 | Cái | SD I/O MOUNTING BASE -Horizontal row mount Base for Single module, System provides power for terminal block for field power input, Requires 2x16-pin 5mm pluggable Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 105 | Bộ điều khiển định vị Positioner các van hệ thống phụ | Model: 6DR5210-0EG00-0AA0 | 2 | Cái | Model: 6DR5210-0EG00-0AA0 SIPART PS2 smart electropneumatic positioner for pneumatic linear and part-turn actuators; 2-,3-,4-wire; 4...20mA with HART-interface; single action; polycarbonate enclosure . Type of explosion protection: Intrinsic Safety Connection thread el.: M20x1.5 / pneu.: G 1/4 without limit monitor without option module . Brief instructions German / English / Chinese . without mounted pressure gauge block Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 106 | Bộ điều khiển định vị Positioner các van hệ thống phụ | Model: 6DR5220-0EG00-0AA0 | 1 | Bộ | Model: 6DR520-0EG00-0AA0 SIPART PS2 smart electropneumatic positioner for pneumatic linear and part-turn actuators; 2-,3-,4-wire; 4...20mA with HART-interface; double action; polycarbonate enclosure . Type of explosion protection: Intrinsic Safety Connection thread el.: M20x1.5 / pneu.: G 1/4 without limit monitor without option module . Brief instructions German / English / Chinese . without mounted pressure gauge block Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 107 | Bộ điều khiển định vị Positioner (van phun giảm ôn tái nhiệt) | Model: V18345-1020221001 | 1 | Bộ | Digital Positioner Case / Mounting: Case made of aluminium, varnished, for mounting to linear actuators acc. DIN / IEC 534 / NAMUR or torotary actuators acc. VDI / VDE 3845 Input / Communication Port: Input 4 bis. 20 mA, two-wire, with connector plug for LCI adapter and FSK module for HART communication Output / Safe Position: Single acting, fail freeze Connections Cable: Thread ½-14 NPT, air pipe: Thread ¼-18 NPT Plug-in module for analog position feedback, signal range 4 bis 20 mA, two-wire Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 108 | Bộ điều khiển định vị Positioner (Damper lò hơi) | Model: V18345-2020521001 | 1 | Bộ | Digital Positioner Case / Mounting: Case made of aluminium, varnished, for mounting to linear actuators acc. DIN / IEC 534 / NAMUR or torotary actuators acc. VDI / VDE 3845 Input / Communication Port: Input 4 bis. 20 mA, two-wire, with connector plug for LCI adapter and FSK module for HART communication Output / Safe Position: Double acting, fail freeze Connections Cable: Thread ½-14 NPT, air pipe: Thread ¼-18 NPT Plug-in module for analog position feedback, signal range 4 bis 20 mA, two-wire Maker: ABB | Cung cấp CO, CQ |
| 109 | Bộ điều khiển định vị Positioner (Van bình khử khí) | Model: 6DR5220-0EG00-0AA0 | 1 | Bộ | Model: 6DR520-0EG00-0AA0 SIPART PS2 smart electropneumatic positioner for pneumatic linear and part-turn actuators; 2-,3-,4-wire; 4...20mA with HART-interface; double action; polycarbonate enclosure . Type of explosion protection: Intrinsic Safety Connection thread el.: M20x1.5 / pneu.: G 1/4 without limit monitor without option module . Brief instructions German / English / Chinese . without mounted pressure gauge block Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 110 | Module giao tiếp PLC | Model : 6ES7 153-2BA02-0XB0 | 1 | Bộ | SIMATIC DP, Connection ET 200M IM 153-2 High Feature for max. 12 S7-300 modules with redundancy capability, Timestamping suitable for isochronous mode New features: up to 12 modules can be used Slave INITIATIVE for Drive ES and Switch ESExpanded quantity structure for HART auxiliary variables Operation of the 64-channel modules 32 signals/slot Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 111 | Module PLC | Model: 6ES7321-1BH02-0AA0 | 1 | Bộ | SIMATIC S7-300, Digital input SM 321, isolated, 16 DI, 24 V DC, 1x 20-pole Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 112 | Module PLC | Model: 6ES7 322-1HH01-0AA0 | 1 | Bộ | SIMATIC S7-300, Digital output SM 322, Isolated 16 DO, relay contacts, 1x 20-pole Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 113 | Module PLC S7-300 | Model: 6ES7 332-5HD01-0AB0 | 1 | Bộ | SIMATIC S7-300, ANALOG OUTPUT SM 332, OPTICALLY ISOLATED, 4 AO, U/I; DIAGNOSTICS; RESOLUTION 11/12 BITS, 20 PIN, REMOVE/INSERT W. ACTIVE, BACKPLANE BUS Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 114 | Module PLC S7-300 | Model.: 6ES7331-7KF02-0AB0 | 1 | Bộ | SIMATIC S7-300, ANALOG INPUT SM 331, FLOATING, 8AI, RESOLUTION 9/12/14 BITS, U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE ALERT, DIAGNOSTICS; 1X20PIN REMOVE/INSERT W. BACKPLANE BUS Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 115 | Module PLC | Model: 6ED1055-1FB10-0BA0 | 1 | Bộ | LOGO! DM16 230R expansion module, PS/I/O: 230 V/230 V/relay, 4 HP 8 DI/8 DO Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 116 | Module PLC | Model: CPU 414-5 H PN/DP | 1 | Bộ | SIMATIC S7-400H, CPU 414-5H, central processing unit for S7-400H and S7-400F/FH, 5 interfaces: 1x MPI/DP, 1x DP, 1x PN and 2 for sync modules, 4 MB memory (2 MB data/2 MB program) Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 117 | Module PLC | Model: CPU 412-5 H PN/DP | 1 | Bộ | SIMATIC S7-400H, CPU 412-5H, central processing unit for S7-400H and S7-400F/FH, 5 interfaces: 1x MPI/DP, 1x DP, 1x PN and 2 for sync modules, 1 MB memory (512 KB data/512 KB program) Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 118 | Module PLC | Model: 6ES7313-6CG04-0AB0 | 1 | Bộ | SIMATIC S7-300, CPU 313C-2 DP Compact CPU with MPI, 16 DI/16 DO, 3 high-speed counters (30 kHz), integrated DP interface, Integr. power supply 24 V DC, work memory 128 KB, Front connector (1x 40-pole) and Micro Memory Card required Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 119 | Module PLC | Model.: 6ES7214-1AD23-0XB8 | 1 | Bộ | SIMATIC S7-200 CN, CPU 224 Compact unit, DC power supply 14 DI DC/10 DO DC, 8/12 KB progr./8 KB data, PROFIBUS DP expandable this S7-200 CN product only has CE approval Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 120 | Bộ nguồn 48 VDC | Model: SCN-1000-48 | 1 | Bộ | Single output power supply Single output: power 1000W DC output voltage, current: 48V, 20.8A Input voltage: 90-132VAC/180- 264VAC by switch Maker: MEAN WELL | |
| 121 | Bộ nguồn 24 VDC | Model: NES-350-24 | 1 | Bộ | Power supply V Output DC : 24V A Output DC : 0~14.6A Power : 350W Input voltage: 90-132VAC/180- 264VAC by switch Maker: MEAN WELL | |
| 122 | Bộ nguồn 24 VDC | Model: RSP-750-24 | 1 | Bộ | Power supply with single output Power: 751.2W DC output voltage, current: 24V, 31.3A Input voltage: 90- 264VAC Maker: MEAN WELL | |
| 123 | PLC cuốn cáp CSU | Model.: 6ED1 052-1FB00-0BA6 | 1 | Bộ | LOGO! 230 RC, logic module, display PS/I/O: 115 V/230 V/relay 8 DI/4 DO, memory 200 blocks, modular expandable 230 V AC/DC Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 124 | PLC tủ bơm mỡ | Model: PLC FX3S-5DM | 1 | Bộ | Display Module Display: 7 segment digital display + icon display Functions: Display Module Maker: MITSUBISHI | Cung cấp CO, CQ |
| 125 | Bộ điều khiển của máy nén khí silo tro bay | Model: 55FA | 1 | Bộ | Sử dụng cho máy nén khí model Micos 55FA Screw Air Compressor Maker: Yujin | Cung cấp CO, CQ |
| 126 | Relay tự đóng lặp lại SDDR-DZ7 | Model: SDDR-DZ7 | 4 | Cái | Relay tự đóng lặp lại Điện áp: Us 100-240VAC; 50/60Hz SĐT: 0.1-10sec; DOMT: 0-99 sec Maker: Schneider | Cung cấp CO, CQ |
| 127 | Modun bảo vệ so lệch thanh cái trạm 500kV | Thông số bảo vệ Busbar: I = 1A f = 50 Hz/ 60Hz U = 48 V - 250 V Model: 7SS5231-5CA01-0AA1/HH BF1605515101 | 1 | Cái | Busbar Protection I = 1A f = 50 Hz/ 60Hz U = 48 V - 250 V Maker: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 128 | Bo mạch | Thông số card: SRBD Thông số phần mềm: Rev 3.4.5 | 1 | Cái | Bo mạch: SRBD Thông số phần mềm: Rev 3.4.5 sử dụng cho hệ thống DC/UPS Maker: SRBD | Cung cấp CO, CQ |
| 129 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: SVSPM33-BA-G24 | 2 | Bộ | Solenoid operated poppet valve cartridge Maker: Wandfluh Designation 2/2-way poppet valve Size: M33 x 2 Áp suất làm việc p max = 350 bar Nguồn cấp: 24Vdc Maker: Wandfluh | Cung cấp CO, CQ |
| 130 | Van tỷ lệ hệ thống nhớt HP Bypass | Loại: WDPFA06-ACB-S-10-G24 | 1 | Bộ | Proportional spool valve Nominal size NG6 according to ISO 4401-03 Nominal volume flow rate Qn = 10 lpm Pmax = 350 bar Voltage: 24 Vdc Maker: Wandfluh | Cung cấp CO, CQ |
| 131 | Van điện từ hệ thống nhớt LP Bypass | Model: WDPFA06-ACB-S-32-G24 | 1 | Cái | Proportional spool valve Nominal size NG6 according to ISO 4401-03 Nominal volume flow rate Qn = 32 lpm Pmax = 350 bar Voltage: 24 Vdc Maker: Wandfluh | Cung cấp CO, CQ |
| 132 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: ZS32100A-S1381-G24 | 1 | Bộ | Solenoid poppet valve S1381 • 3/2-way sandwich construction • Qmax = 80 l/min • pmax = 350 bar NG10 ISO 4401-05 Voltage: 24 Vdc Normally closed Solenoid on A-side Maker: Wandfluh | Cung cấp CO, CQ |
| 133 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: ZS32101A-S1008-G24 | 1 | Cái | Solenoid poppet valve S1008 • 3/2-way sandwich construction • Qmax = 80 l/min • pmax = 350 bar NG10 ISO 4401-05 Voltage: 24 Vdc Normally closed Solenoid on A-side | Cung cấp CO, CQ |
| 134 | Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass | Model: SVSPM33-AB-G24 | 1 | Cái | Solenoid operated poppet valve cartridge Designation 2/2-way poppet valve Size: M33 x 2 Áp suất làm việc p max = 350 bar Nguồn cấp: 24Vdc Maker: Wandfluh | Cung cấp CO, CQ |
| 135 | Cụm Van điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ đáy lò | Bao gồm: Van điều khiển nhớt mã: EFBG-03 Van điều khiển lưu lượng mã: HF-800S | 1 | Bộ | Bao gồm: Van điều khiển nhớt: Max. Operating Pressure Kgf/cm2: 250 Flow L/min: 125 max Pres. Adj. Range Kgf/cm2: 14-210 Maker: YUKEN Van điều khiển lưu lượng: Size: 1/2" PT Flow: 57 lpm max Maker: TOKIMEC | Cung cấp CO, CQ van điều khiển nhớt |
| 136 | Van điện từ điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ | Loại: DSHG-04-2N2-A200-52 | 1 | Cái | Van Solenoid điều khiển nhớt thủy lực Pilot Operated Directional Valves Max. Flow: 300 l/min Max. Operating Pressure: 31.5 Mpa Maker: YUKEN | Cung cấp CO, CQ |
| 137 | Van điện từ điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ | Loại: DSG-03-2D2-A200-50 | 1 | Cái | Van Solenoid điều khiển nhớt thủy lực Solenoid Operated Directional Valves Size: 3/8 Max. Operating Pressure: 16 MPa Voltage: 160 - 220 Vac Maker: YUKEN | Cung cấp CO, CQ |
| 138 | Van điện từ dùng cho các tủ khí nén điều khiển cơ cấu chấp hành | Model: PHS530S-10 | 2 | Cái | Cổng van điện từ Port size: 3/8" PT Pressure Range: 1.5 -9.0 Bar max operating cycle/s: 8 Điện áp: 220Vac có đèn Maker: Parker | Cung cấp CO, CQ |
| 139 | Bộ lọc & điều chỉnh áp khí nén | Model: YT3300RSN1124S | 1 | Cái | Bộ positioner Indicator: Yes Encl.class: IP66 Input signal: 4 - 20 mA Supply press: 1.4 - 6 bar Gauge: 3 Maker: YTC, Korea | Cung cấp CO, CQ |
| 140 | Van điện từ | Model: PEC5-220V-D | 1 | Cái | Solenoid Coil Power: AC220V 50Hz 5.0VA AC220V 60Hz 4.2VA Maker: Parker | |
| 141 | Cuộn van điện từ điều khiển nhớt thủy lực BE, Cành CSU | Part number: 3129010 | 2 | Cái | Solenoid coil Art no: 3129010 Power: 24 VDC/AC Maker: Murr Elektronik | |
| 142 | Van điện từ bộ hút bụi DE-02 và DE-04. | Model: SCG353A044 | 1 | Cái | Solenoid valve: Voltage: 230 Vac /50 Hz Size: 25mm Body: Aluminium Maker: Asco | |
| 143 | Van điện từ dập bụi máy đánh phá đống | Model: 8210G004 240 / 60.220 / 50 | 1 | Cái | Solenoid Valve Voltage: 220 VAC/ 50 Hz Type: 2 way - 2/2 Normally Closed Body Material: Brass Thresh Type: 1” Female NPT Media Type: Water Max Ops Pressure: 150 PSI | Cung cấp CO, CQ |
| 144 | Kiểm tra van điện từ dập bụi băng tải trung chuyển CSU2. | Model: 8210G095 240/60, 220/50 | 1 | Cái | Solenoid Valve Voltage: 220 VAC/ 50 Hz Type: 2 way - 2/2 Normally Closed Body Material: Brass Thresh Type: ¾ NPT Media Type: Water Max Operating Pressure: 150 PSI Maker: Asco | Cung cấp CO, CQ |
| 145 | Van điện từ điều khiển súng nước dập bụi kho than | Model: NORM.OPEN 1.6 | 3 | Cái | Solenoid coil Type: NORM.OPEN 1.6 Power Supply/ Coil Type: 24VAC 3W | Cung cấp CO, CQ |
| 146 | Van điện từ điều khiển các van hệ thống tro bay | Model: PEC5-220V-D | 3 | Cái | Solenoid Coil Power: AC220V 50Hz 5.0VA AC220V 60Hz 4.2VA Maker: Packer | |
| 147 | Van solenoid dập bụi băng tải BC 01, 02, 03 | Model: ADS-15-V-EX | 1 | Cái | Van điện từ Connection Pipe Caliber: ½ inch Pressure: 0-10 bar (water) Điện áp: 220Vac; PT 1/2" Max temperature: 120 oC Maker: CS Fluid Power | |
| 148 | Bộ gối xích cào DCC | 2 | Bộ | Model: SN530 Hãng sản xuất: SWH Gồm bộ đầy đủ bạc đạn, ống lót, phe gài, phớt chặn. | Cung cấp CO, CQ | |
| 149 | Bộ gối xích cào DCC | 2 | Bộ | Model: SN524 Hãng sản xuất: SWH Gồm bộ đầy đủ bạc đạn, ống lót, phe gài, phớt chặn. | Cung cấp CO, CQ | |
| 150 | Bộ gối xích cào SDCC | 2 | Bộ | Model: SN518 Hãng sản xuất: SWH Gồm bộ đầy đủ bạc đạn, ống lót, phe gài, phớt chặn. | Cung cấp CO, CQ | |
| 151 | Bộ xích băng tải chuyển xỉ SDCC | 1 | Bộ | Model: BDS60200(M)4LCA2-AT Tổng chiều dài: 192 m Số mắt xích: 960 Bước xích: 200mm Vật liệu chế tạo: - Bracket, AL2-ATT: Vật liệu SS400 - M-Roller, BLP, PLP (A/B): Vật liệu SCM440 - Bush: SCM415 - Pin: SCM435 - T-pin: SWCH10A Nhà sản xuất: Bando Chain Industrial Co, LTD | Cung cấp CO, CQ | |
| 152 | Bộ xích băng tải chuyển xỉ nối tiếp (DCC) | 1 | Bộ | Model: BDS26200(M)2LCA2-AT Tổng chiều dài bộ xích: 199.2 m Số mắt xích: 996 Bước xích: 200mm Vật liệu chế tạo: - R-Roller, BLP, PLP (A/B): Vật liệu SCM440 - Bush: SCM415 - Pin: SCM435 - T-pin: SWCH10A Nhà sản xuất: Bando Chain Industrial Co, LTD | Cung cấp CO, CQ | |
| 153 | Đĩa nổ bảo vệ đường gió máy nghiền | 4 | Cái | Model: KSRPS Kích thước: 1000X1350 Áp suất nổ: 0,2 bar tại 319,30C Vật liệu: 316L/TEF’/C. W/316L Nhà sản xuất: FDC Co, Ltd | Cung cấp CO, CQ | |
| 154 | Đĩa nổ bảo vệ đường gió máy nghiền | 2 | Cái | Model: KSRPS Kích thước: 1000 x 1350 Áp suất: 0,16234 bar tại 319,30C Vật liệu: 316L/TEF’/C. W/316L Nhà sản xuất: FDC Co, Ltd | Cung cấp CO, CQ | |
| 155 | Khớp nối trục máy nghiền | 1 | Bộ | Model: A/Rigiflex-N 160 (EK1DO00749) Thông số khớp nối: 13000Nm (Nominal torque)/ 26000 Nm (Maximum torque). Thông số Hub: - Hub Ꝋ130H7 key way to DIN thread - Hud Ꝋ140H7 key way to DIN thread Thông số spacer: E = 250 Nhà sản xuất: KTR | Cung cấp CO, CQ | |
| 156 | Gốc trục động cơ máy nghiền phía NDE | 1 | Cái | Ổ trượt (Slide Bearing) Model: EFNLQ 14-140 Nhà sản xuất: RENK | Cung cấp CO, CQ | |
| 157 | Gốc trục động cơ máy nghiền phía DE | 1 | Cái | Ổ trựợt (Slide bearing) Model: EFNLB 14-140 Nhà sản xuất: RENK | Cung cấp CO, CQ | |
| 158 | Bộ gối máy nén đẩy tro | 2 | Bộ | Mỗi bộ bao gồm: Vòng bi 22315 EK/C3 SKF (số lượng 2) Ống lót H 2315 SKF (số lượng 2) Phe định vị FRB 5/160 SKF (số lượng 4) Phớt TSN 615 L SKF (số lượợng 4) Ổ đỡ không có vòng bi SNL 518-615 SKF (số lượng 2) Khớp nối phe: FRC230RSB SKF (số lượng 2) Khớp nối phe: FRC230NR SKF (số lượng 1) | Cung cấp CO, CQ | |
| 159 | Khớp nối động cơ máy nghiền | 1 | Cái | Model: A/Rigiflex-N 168 (EK1DA01252) Thông số khớp nối: 25000Nm (Nominal torque)/ 50000 Nm (Maximum torque). Thông số Hub: - Hub Ꝋ130H7 key way to DIN thread - Hud Ꝋ140H7 key way to DIN thread Nhà sản xuất: KTR | Cung cấp CO, CQ | |
| 160 | Trục dẫn động máy nén thổi tro | 1 | Cái | Tittle: Jack Shaft 215 HP Vật lieu: A536 65-45-12 | Cung cấp CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi