Gói thầu: Gói thầu số 80: Cung cấp cảm biến, van phòng nổ máy nghiền, gối trục, xích

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201001898-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 80: Cung cấp cảm biến, van phòng nổ máy nghiền, gối trục, xích
Số hiệu KHLCNT 20200955788
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 18:47:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,958,445,351 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 538,750,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi tám triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cảm biến áp suất Model number: 2051TG2A2B21AS1B4M5D4T1Q4 3 Bộ Cảm biến áp suất Diaphragm Pressure transmitter: Output: Hart 4 – 20 mA Supply 10.5 – 42.4 VDC Max W.P:150PSI/10.3 Bar Calib:-1 to 5 Barg Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
2 Thiết bị đo H2/O2 Model: GTR 196 1 Cái Thiết bị đo H2/O2 Gas transmitter H2 in O2 App no: 58952/7 Voltage: 15-30 V Power: 3 VA, 0-2 Vol% H2 in O2, sensor 7V Output: 4-20mA Maker: ADOS Cung cấp CO, CQ
3 Thiết bị đo Oxy nhà sản xuất Hydro Model: Oxy Trans II 1 Cái Thiết bị đo Trace Oxy Loop powered OxygenTRANSMITTER Range selectable: (0-10, 0-100, 0-1000, and 0-10000) ppm Output: 4-20mA Maker: Roscid Technologies Cung cấp CO, CQ
4 Thiết bị đo điểm sương HT Máy nén khí Model: EA2-TX-100 WX 1 Cái Thiết bị đo Dew PointHT Máy nén khí Dải đo: -100 to +20°C dew point Đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 24 Vdc Maker: Michell Cung cấp CO, CQ
5 Thiết bị đo chênh áp Model: 3051CD3A02A1AM5 1 Cái Thiết bị đo chênh áp nhớt thủy lực Pressure transmitter Dải đo: -2.48~+2.48 Bar Tín hiệu đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 24Vdc Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
6 Cảm biến báo chuyển động vận tốc của thiết bị quay Model IA100802-1 IEC 100 B5 FRAME 1 Cái Cycles per Rev. 30 Exitation 5V Output: Circuit Pull-up Resistor Pick-up: Magnetic/Hall Effect Mounting: Shaft Mount Number of sensors: 1ST Sensor of 2 Type: Dual speed pickup Conduit connection: 0.5 INCH NPT Maker: HONEYWELL Cung cấp CO, CQ
7 Cảm biến đo mức Model Number: V1H-D1B0-000 1 Cái Probe: Style: VIBRATION Material 316 SS Insertion Length: 8.25 INCHES Process Connection: 1 1/2 INCH NPT Electronics: Enclosure: NEMA 4X Conduit Connection: 3/4 INCH NPT Power Supply: 120 VAC / 60 HZ / 4 Watts Switch: Quantity and Form: 1 SPDT Rating: 250 VAC, 50/60 HZ Amps: 8 Maker: MAGNETROL Cung cấp CO, CQ
8 Cảm biến đo mức Model Number: PNL1-3000-A1BE 1 Cái Probe: Style: CAPACITANCE Material: 316 STAINLESS STEEL Insertion Length: 18 INCHES Mounting Connection: 3/4 INCH NPT Electronics: Enclosure: NEMA 4 Conduit Connection 3/4 INCH NPT Power Supply 120 VAC / 50/60 HZ / 5 Watt Switch: Quantity and Form: 1, DPDT Rating: 5 A @ 120 VAC, 50/60 HZ, 100mA@ 12 VDC; Amps: 5 Maker: DREXELBROOK Cung cấp CO, CQ
9 Cảm biến báo tín hiệu nhiệt Model Number: R122 1 Cái Probe: Style: Standard Well 1/4 inch elements Material: 316 Stainless steel Connection size: 3/4 inch NPT Insertion Length 'U': 7 1/2 inches External thread: 3/4 inch NPT Lag extention 'T' :3 inches Stem length :12 inches Shank diameter 'Q' :3/4 Element: Thermocouple type: K Grounded/Ungrounded: Ungrounded Single/Dual: Dual Conduit connection: 1/2 INCH NPT Maker: Wise
10 Cảm biến giám sát lưu lượng than máy cấp than Model:. M22464-2 1 Cái Power Requirement: 120VAC 50/60 Hz 1Ph 0.8 Amp Sensitivity: 40 dB to 80 dB Probe(Detector): Type: Acoustic Emission Material: Stainless Steel Mounting Flange: 7 1/2 Inch diameter Operating Temperature: -20 to 60 Deg C Enclosure Rating: NEMA 4 Alarm Switch: Quantity :1; Form: C Rating 2 Amps @ 220VAC Adjustable Delay: 5 to 60 seconds LED Display: Relay Status Maker: Merrick Industries, Inc Cung cấp CO, CQ
11 Cảm biến báo lệch băng tải máy cấp than Model: :IB108791-1 1 Cái Body/Cages: Type :NEMA 4 Conn. Size: 3/4 INCH NPT Material - Body: ALUMINUM Tilt Angle: 16 DEG FROM VERTICAL Paddle: Insertion Depth: 11 INCHES Material - Paddle & shaft: STAINLESS STEEL Electrical: Output Contacts No./Form: 1 DPDT Contact Rating: 20 AMP @ 125, 250, 480 VAC 1/2 AMP @ 125 VDC Action of Contacts: OPEN ON TILT Maker: MERRICK Cung cấp CO, CQ
12 Cục Cell cho cảm biến đo oxi thừa Model: NS-3000 4 Cái Sử dụng cho đầu đo Oxy, mã hiệu đầu đo Model: NS-3000 Maker: Horiba Cung cấp CO, CQ
13 Lọc bụi cho cảm biến đo oxi thừa Model: F1000466300 2 Cái Sử dụng cho đầu đo Oxy Model: F1000466300 Maker: Horiba Cung cấp CO, CQ
14 Cảm biến Oxy thừa (VT4MR) Model: AZ20/112112448113100E/STD 1 Cái Oxygen Monitor Dải đo: 0~25% O2 Đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 100-240v AC, 50/60 Hz, 110 W max Bao gồm: đầu đo dài 2.0 m Bích kết nối: 4" ANSI Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
15 Cảm biến áp suất dòng khí trộn NH3 của bộ SCR Model :2051TG1A2B21AF5B4E7M5D4T1Q4 1 Bộ Pressure transmitter Max W.P: 30PSI/2.1 bar Tín hiệu đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 10.5-42.4 VDC Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
16 Cảm biến áp suất đo trên bộ phản ứng SCR Model :2051TG1A2B21AS5B4E7M5D4T1Q4 1 Bộ Pressure transmitter Max W.P: 30PSI/2.1 bar Tín hiệu đầu ra: 4-20mA Nguồn cấp: 10.5-42.4 VDC Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
17 Công tắc báo lệch băng tải Loại: LCS20-SA-1 1 Bộ Mercury switch type/ Heavy type Góc tác động: 20 độ Range: 5m Công suất: 24VDC, 1A Contacts: 1b Nhiệt độ: 20-60 độ Cấp độ bảo vệ IP67 Maker: Wetermann
18 Công tắc báo lệch băng Loại: LT10-DA 5 Bộ Seft reset switch Góc tác động: 35 độ Góc tác động tối đa: 75 độ Công suất: 220VAC, 5A Contacts: 1a1b Nhiệt độ: 20-60 độ Cấp độ bảo vệ IP67 Maker: Wetermann Cung cấp CO, CQ
19 Công tắc lệch băng Loại: LT25-DA 7 Bộ Seft or manual reset Góc tác động: 20 độ Công suất: 250VAC, 15A Contacts: 1a1b Kích thước cáp: Phi 8- phi 12 Nhiệt độ: -20-60 độ Cấp độ bảo vệ IP67 Maker: Wetermann Cung cấp CO, CQ
20 Bộ encorder đo tốc độ động cơ hệ thống nhiên liệu Model: ITD 21 A 4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 1 Bộ Incremental encoder: Pulse number: 1024 Supply voltage range: 8-30VDC Output signals: A, A inv, B, B inv, N, N inv Operating temperature: -20...+70 oC Blind hollow shaft: 12 mm Maker: Posital Praba Cung cấp CO, CQ
21 Bộ encorder đo tốc độ động cơ hệ thống nhiên liệu Model OCD-P1A1G-1212-C10S CAW 1 Bộ Absolute optical rotary encoder multiturn bit parallel Output: Bit-parallel, push pull Supply voltage: 10 - 30 VDC Housing: Alumin, optional stainless steel Weight: 400g Shaft diameter: 6mm/10mm Maker: Posital Praba Cung cấp CO, CQ
22 Cảm biến đo tốc độ gió Loại: YF6-4 1 Bộ Loại: YF6-4 Measuring range: 0-60m/s Analog output: 4-20 mA Power: 18-36vdc Remote mesuring distance: 300m Maker: Sanghai zhenyu wheather instrument Cung cấp CO, CQ
23 Cảm biến đo nhiệt độ đầu vào quạt thổi tro bay Model: TR10 1 Bộ Sensor F (IEC 60751) Modem: TR10/T32.1 Range: -50÷+250oC Signal type : mV 1/2" NPT(M) 2xPt100 /A /3 WK-18 Cung cấp CO, CQ
24 Thiết bị đo tốc độ gió Loại: Wind Sensor Model: WJ‐2 1 Bộ Wind Sensor Measuring range: 0-60m/s Inout voltage: 220AC Output: NO/NC Maker: Sanghai zhenyu wheather instrument Cung cấp CO, CQ
25 Cảm biến tiệm cận dùng trong hệ thống nhiên liệu Model: Bi15U‐M30‐RP6X 7 Bộ M30 × 1.5 threaded tube Chrome-plated brass Factor 1 for all metals Protection class IP68 Resistant to magnetic fields Large switching distance Recessed mountable DC 3-wire, 10…30 VDC NO contact, PNP output Maker: TURCK Cung cấp CO, CQ
26 Cảm biến nhiệt độ loại dùng điện trở Loại: RTD Pt100 (3 dây) Đầu nối: G1/4 Kích thước đầu đo: 6mm Chiều dài đầu đo: 30mm Chiều dài dây nối dài: 500mm 1 Bộ Type: RTD Pt100 (3 wire) Connector: G1/4 Probe diameter: 6mm Probe length: 30mm Cable length: 500mm Cung cấp CO, CQ
27 Cuộn hút/ nhả trong van điện từ Model: 491514Q3D4G 1 Bộ Solenoid Coil Cuộn hút: 11W 220 / 240V 50 / 60Hz Nhiệt độ môi trường: +14oC -+50oC Maker: Parker
28 Bộ cảm biến báo dừng băng tải Model: BSLZ-Ⅰ 1 Bộ Detection methol: Proximity switch Contact: 1NO / 1NC Load: 220Vac/ 3A Torque: 98~196 N Temperature: -35 ~ +60 oC Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Cung cấp CO, CQ
29 Bộ đo nhiệt độ cuộn dây động cơ Model: TIF50 Loại: F 1 Bộ Field temperature transmitters Type: F T32.1S.000 4…20mA Hart Output: 0…+200oC Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
30 Cảm biến nhiêt độ loại dùng nhiệt điện trở Model: TR10 Loại: (F) IEC60751 1 Bộ Resistance Temperature Sensor (F) IEC60751 2xPt100/ A/3 -50…+250Oc Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
31 Công tắc báo có tốc độ Model: DBSS-40EX-P Loại: EX tD A22 IP66 T85oC 1 Bộ Công tắc tốc độ phòng nổ SPEED SWITCH CONTACT CAPACITY : 5A 125VAC. 3A 250VAC POWER : AC 85-250V FREE VOLTAGE CONTROL : SPEED : 1-9999RPM ON TIME DELAY : 0-30sec OFF TIME DELAY : 0-30sec PROXIMITY S/W RANGE : 20mm PROTECTION : EXPLOSION PROOF (EX tD A22 T85 oC IP66) Maker: Kosha Cung cấp CO, CQ
32 Công tắc báo có tốc độ Model: DBSS-40-P 1 Bộ Công tắc tốc độ SPEED SWITCH CONTACT CAPACITY : 5A 125VAC. 3A 250VAC POWER : AC 85-250V FREE VOLTAGE NUMBER OF CONTACTS : SPDT×2EA CONTROL : SPEED : 1-9999RPM ON TIME DELAY : 0-30sec Maker: DSS Cung cấp CO, CQ
33 Bộ đo áp suất dầu trong máy nén xục tro silo tro Model: MBS 3200 1 Bộ Pressure transmitter PE: 0…16 Bar Out: 4…20mA Series: 060G1732 8…34VDC supply: PIN1 Common: PIN 2 Maker: Danfoss Cung cấp CO, CQ
34 Công tắc/ tiếp điểm hành trình Model: LSA7L 2 Bộ limit switch Side rotary, CW and CCW, momentary Gold contacts, 0.5-14 NPT 10A 600VAC Max pilot duty Maker: Honeywell
35 VAN ĐIỆN TỪ Model: PHS540S-10 0716 1 Bộ 5 Port Pilot Operated Solenoid Valve Số cổng/số vị trí: 5/2 Áp suất làm việc (Bar): 1.5-9 Nhiệt độ hoạt động (℃): 5-60 Vật liệu thân van: Aluminum Diecasting Điện áp (V): AC220V Maker: Parker Cung cấp CO, CQ
36 VAN ĐIỆN TỪ Model: PHS540S-10 1215 1 Bộ 5 Port Pilot Operated Solenoid Valve Số cổng/số vị trí: 5/2 Áp suất làm việc (Bar): 1.5-9 Nhiệt độ hoạt động (℃): 5-60 Vật liệu thân van: Aluminum Diecasting Điện áp (V): AC220V Maker: Parker Cung cấp CO, CQ
37 Cuộn hút/ nhả van điện từ Model: PEC5-220V-D 1 Bộ Solenoid coil Voltage: 220VAC/50Hz 5.0VA, 240VAC/60Hz 4.2VA Maker: Parker Cung cấp CO, CQ
38 Thiết bị đo đếm chiều dài Model : MDMC-2SN 1 Bộ Sound level meter Measuring depth: 17.4 m; Out put: 4-20 mA Monitor / Circuit Source: AC230V 50Hz IP55 Maker: Matsushima Cung cấp CO, CQ
39 Bộ đo áp suất Model: 2051CD2A02A1AS5E1M5Q4 1 Bộ Pressure transmitter Output Hart: 4..20mA Supply: 10.2-42.4VDC Max W.P: 623mBar Cal: 0 to 300 mmH20 Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
40 Bộ đo tốc độ động cơ Model: PVM58N-011AGR0BN-1213 1 Bộ PVM58N-011AGR0BN-01213 Multiturn absolute encoder Housing: 58 mm Operating voltage: 10 ... 30 V DC Dimension Shaft Ø10 mm Number of bits multiturn: 4096 Maker: Pepperl + Fuchs Cung cấp CO, CQ
41 Van điện từ Chủng loại: NORM. OPEN 1.6 3 Bộ Solenoid Coil Type: NORM.OPEN 1.6 PowerSupply/ Coil Type: 24VAC 3W Maker: Raphael Cung cấp CO, CQ
42 Cảm biến đo độ rung Model: HY-VT12EX-A500-B01-C M8*1.25-D15-E02 1 Bộ Cảm biến đo độ rung Dải đo: 0~500 µm; điện áp ra: 4~20mA Maker: HUAHENG Cung cấp CO, CQ
43 Cảm biến đo nhiệt độ Model: TC10 1 Bộ Sensor IEC 60584 2 x Type: E/ C / 1 Range: 0 - 400 °C Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
44 Đồng hồ áp suất dạng cơ hiển thị tại chỗ Model: 233.50+990.12 1 Cái Pressure gauge: Model: Wika 233.50+990.12 Design EN 837-1 Range: 0 – 1.6 bar Size: 100mm Accuracy class: 1.0 Case: Stainless Steel Bao gồm Glycerine chống rung Diaphragm: Stainless Steel Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
45 Công tắc báo mức Model: ST-4SD1A3OP1B1 1 Cái Foat Level Switch: NUMBER OF POINT 4S : 4 Point TYPE OF WIRE CONNECTION 1 : Multi-Wire (Std.) WET PARTS METERIAL A : 304 SS(Std.) MEASURING LENGTH(PIPE TOTAL LENGTH) 3 : 0~3m MOUNTING SIZE OP : ANSI 150# 4" FF DPDT ENCLOSURE B : Weather Proof (ADC-12) Maker: Seo Jin Cung cấp CO, CQ
46 Đồng hồ áp suất cơ hiển thị tại chỗ Model: DSS27M 1 Cái Pressure gauge: Case: 304 SS Dial diameter: 100 mm Color: White Range: 0 – 6 bar Accuracy: ± 1.0 F.S System fill fluid: Silicon oil Press. Element: Bourdon Connection: Flange 2” Class 150 Mb = 59mm, d2 = 19mm, d4 = 92mm, b = 19.5mm Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
47 Bộ đo lưu lượng Model: 8732EMR1A1N5M4C1 / 8705NHA100C1M0G5G6Q4 1 Cái FLOW TRANSMITTER Range: 0~3152 m3/h Supply power: 90 - 250 VAC, 50-60 Hz Accuracy: ± 0.25% of rate Gồm cảm biến + Transmitter Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
48 Bộ truyền tín hiệu nhiệt độ Model: TIF-50 / TR10 1 Cái TEMPERATURE TRANSMITTER Range: 0~100 ℃ Type: 3 Wire, RTD Signal: 4-20 mA Supply power: 24VDC Accuracy: ± 0.1% of span Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
49 Bộ đo lưu lượng kiểu chênh áp Model: 2051CD3A22A1AS2B4E5M5D4T1Q4 1 Cái DIFF PRESSURE TRANSMITTER Range: -2.5~+2.5 bar Accuracy: ± 0.065% of span Signal: 4-20 mA Supply power: 24 VDC Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
50 Bộ đo áp suất Model: 2051TG3A2B1AB4E5M5D4T1Q4 1 Cái PRESSURE TRANSMITTER Signal: 4-20 mA Range: -1.0~+55 bar Accuracy: ± 0.065% of span Supply power: 24 VDC Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
51 Bộ đo mức Loại: Ultrasonic LT (sóng siêu âm) Model: LST400.Y0.S15.N1.P3.A1.H1-CR 1 Cái LEVEL TRANSMITTER Loại: Ultrasonic LT (sóng siêu âm) Range: 500 to 15000 Signal: 4-20 mA Supply power: 240 VAC 50/60 Hz Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
52 Bộ đo mức Model: 2051TG2A2B31AB4E7M5Q4 1 Cái Pressure Transmitter Range: - 1.0 to 10.3 bar Signal: 4-20 mA Supply power: 24 VDC Type: In-Line Pressure Transmitter Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
53 Công tắc báo mức Model: ST-4S 1 Cái LEVEL SWITCH Range: 0 to 1700 m điện áp cấp: 110/220Vac Output voltage: 12/15v Cung cấp CO, CQ
54 Công tắc báo mức Model: FLT20 1 Cái LEVEL SWITCH Switch Output: 3-wire, PNP 10... 35 V DC Signal: 24 VDC Supply power: 24 VDC Maker: ENDRESS + HAUSER Cung cấp CO, CQ
55 Công tắc báo mức Model: SMC-10-A-2-G-2-A 1 Cái Level switch Signal type: Micro switch type Device type: Displacement float Point (HH/H/L(LL) Alarm - DPDT) WET PARTS MATERIAL 2 : 316SS MOUNTING SIZE G : ANSI #150 4" FF ENCLOSURE 2 : Weather Proof-ADC Cover CONDUIT CONNECTION A : PF 3/4" (Std.) LENGTH 2650 mm (450/750/2000) Maker: Seojin instech Cung cấp CO, CQ
56 Bộ chỉnh áp điều chỉnh khí nén Model: YT-200BN221 1 Cái Air regulator Air Connection: NPT 1/4 Adjust Range: 0 - 8.4 bar Gauges: one Max. Supply: 1.7 Mpa Maker: YOUNG TECH CO., LTD Cung cấp CO, CQ
57 Công tắc hành trình Model: ITS-100 1 Cái Limit switch Switch: 2-SPDT Indicator: Yes Elec.conn: PT 1/2" Maker: I-Tork, Kore
58 Công tắc hành trình Model: SZL-WLC-B 2 Cái Limit switch Switch: SPDT Indicator: No Elec. Conn: PF1/2 Elec. Conn: PT1/2" Maker: Honeywell Cung cấp CO, CQ
59 Đồng hồ đo lưu lượng đầu vào UF, đầu ra bơm tuần hoàn SWRO Model 8732EMR1A1N5M4C1 1 Cái Enclosure Class: IP66 Length Signal Cable: 20m Type Span Adjustment: programing Power Supply: 90-250VAC, 50-60Hz Transmitter Output: 4~20mA.DC Accuracy: ±0.25% of rate Range: 0~400 m3/hr Maker: RoseMount Cung cấp CO, CQ
60 Đồng hồ đo lưu lượng đầu ra SWRO Model 2051CD3A02A1AS5E5M5D4T1Q4 1 Cái Enclosure Class: IP67 Operating Temperature: -40~149 oC Type Span Adjustment: Yes Power Supply: 12~42VDC Transmitter Output: 4~20mA.DC Maker: RoseMount Cung cấp CO, CQ
61 Đo độ rung động cơ máy nghiền Model: VK-202A 1 Cái Vibration Sensor Signal type: mV Range: 0 ~ 200 um (peak to peak) Cung cấp CO, CQ
62 Đo tốc độ băng tải MĐPĐ Model: DH-S 1 Cái Underspeed Switch Belt speed: 0.5-6.0 m/s Contact: 1NO+1NC Load: 380Vac/ 2A Temperature: -30 ~ +40 oC IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd. Cung cấp CO, CQ
63 Nhiệt độ gối trục động cơ máy nghiền Model: TR40 1 Cái Sensor Temperature 2 x Pt100 / A / 3 (F) IEC 60751 Range: -50 - 250 °C Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
64 Nhiệt độ cuộn dây động cơ máy nghiền Model: TR40 1 Cái Sensor Temperature 2 x Pt100 / A / 3 (F) IEC 60751 Range: -50 - 250 °C Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
65 Nhiệt độ gối trục động cơ máy nghiền Model: TX40 PT 100 B 1 Cái Sensor Temperature - Model: TX40 PT 100 B - Type: RTD PT100, 6 Wire - Range: 0 - 200 °C Cung cấp CO, CQ
66 Cảm biến nhiệt độ Model: TC15 1 Cái Temperature sensor ANSI MC 96.1 2 x Type E / C /1 Range: 0 - 400C Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
67 Bộ chuyển tín hiệu nhiệt độ máy nghiền Model: 248RANAQ4 1 Cái Temperature Transmitter Sensor: TC_K_2-wire Accuracy: 0.1 % of span Output: 4-20mA PowerSupply: 12.0 - 42.4 VDC Range: 0 ~ 700 ℃ Maker: Rosemount Cung cấp CO, CQ
68 Bộ chuyển tín, hiển thị nhiệt độ cuộn dây động cơ băng tải Model: TIF50 Loại: F 1 Cái Field temperature transmitters Type: F T32.1S.000 4…20mA Hart Output: 0…+200oC Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
69 Bộ chuyển tín, hiển thị nhiệt độ gối trục động cơ băng tải Model: TIF50 Loại: F 1 Cái Field temperature transmitters Type: F T32.1S.000 4…20mA Hart Output: 0…+200oC Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
70 Công tắc nhiệt độ dầu thủy lực của CSU Model: 902003/10-402-1001-1-7-100-104/000 1 Cái HERMAL SWITCH Resistance thermometers Operating temperature: -50 to +400°C 1 x Pt100 in 3-wire Class B Fitting length: 100 mm Maker: JUMO Cung cấp CO, CQ
71 Cảm biến chênh áp nhớt bôi trơn hộp giảm tốc băng tải cần CSU Model: FPD10N-025GWA028Q1 1 Cái Piston flow switch: Range: 2…24L/min PN: 50bar 250Vac/1.5A/50VA Maker: Banna Electronic
72 Encoder động cơ di chuyển CSU1/CSU2 Model: ITD 21 A 4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 1 Cái Incremental encoder: Pulse number: 1024 Supply voltage range: 8-30VDC Output signals: A, A inv, B, B inv, N, N inv Operating temperature: -20...+70 oC Blind hollow shaft: 12 mm Maker: Baumer Cung cấp CO, CQ
73 Cảm biến vị trí quay cần của CSU Model: Ni15-M30-AZ3X 1 Cái Inductive sensor Rated switch distance Sn: 15mm Operating voltage: 20-250 VDC Housing: threaded barrel, M30x1.5 Output function 2-wire, NO contact Maker: TURCK Cung cấp CO, CQ
74 Bộ chuyển đổi góc co duỗi BE của CSU Model: IXARC optical OCD-P1A1G-1212-C10S CAW 1 Cái Absolute optical rotary encoder multiturn bit parallel Output: Bit-parallel, push pull Supply voltage: 10 - 30 VDC Housing: Alumin, optional stainless steel Max. Shaft Load: Axial 40 N, Radial 110 N RPM (Continuous Operation): Max. 12.000 rpm Weight: 400g Shaft diameter: 6mm/10mm Maker: POSITAL FRABA Cung cấp CO, CQ
75 Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ động cơ Model: OCD-P1A1G-1212-C10S-CAW 1 Cái ABSOLUTE ENCODER Protocol: Bit Parallel + Preset Multi-Turn Resolution: 12 Bits (4096) Single-Turn Resolution: 12 Bits (4096) Connection: Axial Cable Exit Supply power: 24 VDC Maker: FRABA Cung cấp CO, CQ
76 Thiết bj Kiểm tra và khắc phục tín hiệu quay cần máy đánh phá đống A bị lỗi Model: RKC4T-2/TEL 1 Cái Conection cable of inductive sensor: Order number: 6625010 Female M12, straight, 3-pin Cable length: 2m
77 Cảm biến đo góc quay cành MĐPĐ Model : FVM58N-011 1 Cái Multiturn absolute encoder Operating voltage Ub: 10-30 VDC Power consumption Po: ≤ 2.5 W Linearity: ± 0.5 LSB Output code: Gray code, binary code Code preparation time: 0.3 ms Maker: Pepperl+Fuchs Cung cấp CO, CQ
78 Đo độ nghiêng MĐPĐ Model: MEMS/ capacitive 1 Cái Tilt sensor Connection: M12 connector Weight: 50g Material: Plastic PBT-GF20-C0 Power: 5 VDC±0.25 V or 10-30 VDC Measuring range: ± 10º, ± 45º, ± 60º Cross sensitivity: 3% Maker: Kubler
79 Chuông điện báo hiệu máy đánh phá đống Model: LS - 961 1 Cái Chuông điện Điện áp: 220V AC, 50Hz Âm lượng: 85dB Màu sắc: Đỏ Đường kính: 6inch (150mm) Maker: Longsin
80 Đo tốc độ động cơ quay cần, gàu múc, quay BE Model: HOG10 DN 1024 I 1 Cái Incremental Encoder - Serial Number: 700001388029 - Supply power: 9 - 30 VDC - Enclosure: IP66 Maker: Baumer Cung cấp CO, CQ
81 Đo tốc độ động cơ rulo quấn nhả cấp Model: ITD21H00 1024 H NI S21SG8 E 14 IP65 021 1 Cái Incremental Encoder Pulse number: 1024 Output signals: A, A inv, B, B inv, 0, 0 inv Supply power: 8 - 30 VDC Connection: Board connector type 21, pin contacts, straight, 8-pin Through hollow shaft: 14 mm Enclosure: IP65 Maker: Baumer Cung cấp CO, CQ
82 Đo tốc độ động cơ di chuyển CSU Model: ITD21 A4 Y36 1024 H NI KR2 S 12 2 Cái Incremental encoder: Pulse number: 1024 Supply voltage range: 8-30VDC Output signals: A, A inv, B, B inv, N, N inv Operating temperature: -20...+70 oC Blind hollow shaft: 12 mm Maker: Baumer Cung cấp CO, CQ
83 Kiểm tra công tắc hành trình di chuyển máy đánh phá đống bị gãy Model: LSM-Q31-VS 2 Cái Limit switch IEC 60947-5-1, IP 67 AC: 400V/4A, 230V/6A, 115V/6A DC: 220V/0.3A, 110V/0.6A Maker: Turck Cung cấp CO, CQ
84 Cảm biến vị trí quay cần của MĐPĐ Model: BI15U-M30-AP6X-H1141 2 Cái LIMIT SWITCH Rated switch distance Sn: 15mm Operating voltage: 10-30 VDC Output function 3-wire, NO contact, PNP IP68 Maker: Turck Cung cấp CO, CQ
85 Công tắc hành trình Model: SZL WL-E 2 Cái LIMIT SWITCH Supply power: AC-15 120V/3A 240V/1.5ADC-13 120/0.2A 240V/0.1A Maker: HONEYWELL
86 Công tắc hành trình HT thủy lực CSU Model: SZL-WL-E 1 Cái LIMIT SWITCH Supply power: AC-15 120V/3A 240V/1.5ADC-13 120/0.2A 240V/0.1A Maker: HONEYWELL
87 Công tắc switch báo lệch băng tải Model: Z-15GW22-B 3 Cái Base switch - Model: Z-15GW22-B Rating: 15A 125,250 VAC Short hinge roller lever Screw terminal Maker: Omron
88 Công tắc cho switch báo mức các hố nước Model: Z-15GW22-B 3 Cái Base switch - Model: Z-15GW22-B Rating: 15A 125,250 VAC Short hinge roller lever Screw terminal Maker: Omron
89 Công tắc giật dừng khẩn của CSU Model: LT25-DA 1 Cái Pull-cord switch Reset method Automatic or manual reset Number of contacts 2 contacts (each 1C contact) Operating force 49N (5kgf) Protection grade IP67 Switch action 20° Allowable temperature -20℃~+60℃ Maker: WETERmann Cung cấp CO, CQ
90 Công tắc báo lệch băng của CSU Model: LT10-DA 1 Cái BELT SWAY SWITCH Reset method Automatic reset Contacts: 1NO+1NC Maximum operating angle Maximum 75º Alarm 1: 20º Alarm 2: 35º Operating force 3.4N~5.4N Temperature working: -20 to+60℃ Maker: WETERmann Cung cấp CO, CQ
91 Công tắc giật dừng khẩn HT băng tải Model: LK-1 1 Cái Pull-cord switch Deflection angle: +/- 30 o Contact: 1NO + 1 NC Power: 220 - 380 V, 5 A, IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd Cung cấp CO, CQ
92 Công tắc báo lệch băng HT băng tải Model: PK-5X-20/35 1 Cái DEVIATION SWITCH Contacts: 2 NO + 2 NC Power: 220 - 380 V, 3 (5) A, IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd Cung cấp CO, CQ
93 Cảm biến báo rách băng HT băng tải Model: TL-SLZ-00 1 Cái BELT TEARING SWITCH Output mode: Passive dry contact Output delay 0-15s Contacts: 2 NO + 2 NC Power: 220 - 380 V, 3 A, IP65 Maker: Shenyang Tianlong Control Equipment Manufacturing Co., Ltd Cung cấp CO, CQ
94 Công tắc hành trinh Model: SZL-WLC-B 1 Cái Limit switch Power load: 10A 300V AC, 6A 24V DC Elec. Conn: PF1/2" Elec. Conn: PT1/2" Maker: Honeywell Cung cấp CO, CQ
95 Cảm biến đo nhiệt độ máy sục silo tro Model: TR10 loại (F) IEC 60751 1 Bộ Sensor nhiệt độ Series: 87FD30013214 sensor (F) IEC 60751 2xPt100/ A/3,-50…+250oC Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
96 Cảm biến nhiêt độ Modem: TR10/T32.1S 1 Bộ Temperature transitter IEC 60751, pt100 Range: -200...+450oC 1xPt100 /A /3 (W), 4…20mA, 0…+100oC Bao gồm Sensor nhiệt độ và Cảm biến Maker: Wika Cung cấp CO, CQ
97 Cảm biến động sương Model No: 0699 0220 1 Bộ Dew point sensor S 220 S/N: 2215 8719 4mA-> -100oC, 20mA -> +20oC Suply: 12,… 30VDC MAX. temp: 70oC/158oF Maker: CS-ITEC Cung cấp CO, CQ
98 Công tắc áp suất Model: HS-210 1 Bộ Pressure Switch Range: 1 – 10 kgf/cm2 Max. proof pressure: 16.5 (kgf/cm2) Maker: KCC
99 Bộ chuyển tín áp suất Máy nén khí Silo tro Model: MBS 3000 2 Cái Pressure Transmitter Range: -1 …. 5 Bar Output: 4 - 20 mA S#: 060G3842 Supply power: 10 - 30 VDC Maker: Danfoss Cung cấp CO, CQ
100 Công tắc giới hạn báo đầy/ Paddle type level switch Model: SR7X 1 Cái Paddle type level switch Power: 110/220 V ac / 50 Hz Motor Speed 1.0 rpm Sensing torque: 0.52 kgf.cm Maker: SeoJin Cung cấp CO, CQ
101 Bộ vi xử lý trung tâm CPU của PLC Model: 6ES7315-2AH14-0AB0 2 Cái SIMATIC S7-300, CPU 315-2DP Central processing unit with MPI Integr. power supply 24 V DC Work memory 256 KB 2nd interface DP master/slave Micro Memory Card required Power Supply: 24 Vdc Maker: SIEMENS Cung cấp CO, CQ
102 Bộ khuếch đại quang, chuyển đổi tín hiệu quang - điện, dùng cho các tủ điều khiển cách xa nhau. Sử dụng cho DCS chính ABB Model: RFO810 2 Cái Optical Repeater -Power Consumption: 21.6 VDC minimum, 24 VDC normal, 28 VDC maximum; Current: 90 mA typical, 100 mA maximum; HN800 Communication Rate: 4 Mbaud; Devices: Up to 64; Intra-cabinet distance: 30m; inter-cabinet distance: 3,000m; Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
103 Module ngõ vào dạng xung. Sử dụng cho DCS chính ABB Model: PI01 2 Cái SD Series I/O Pulse Input Module -Pulse Input: 8 independently configured, optical isolated channels. Power requirements (Logic power): ± 24 VDC I/O supply +12%, -10%, current: 0.059A typical, 0.0066A; Power requirements (IO power): 24 VDC (+/- 10%), current: 1.3mA/ch (1.5mA max.); Pulse Input voltage Range: 9 to 27 VDC; Pulse Count / Totalization: 0 to 224 or 16,777,215; Pulse Frequence: 0.5Hz to 100Hz; Pulse Period or Pulse Duration: 10 msec to 30 second; Mounting: 35mm wide DIN rail.(Standard) Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
104 Đế gắn module IO của ABB. Sử dụng cho DCS chính ABB Model: HBS01-FPH 2 Cái SD I/O MOUNTING BASE -Horizontal row mount Base for Single module, System provides power for terminal block for field power input, Requires 2x16-pin 5mm pluggable Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
105 Bộ điều khiển định vị Positioner các van hệ thống phụ Model: 6DR5210-0EG00-0AA0 2 Cái Model: 6DR5210-0EG00-0AA0 SIPART PS2 smart electropneumatic positioner for pneumatic linear and part-turn actuators; 2-,3-,4-wire; 4...20mA with HART-interface; single action; polycarbonate enclosure . Type of explosion protection: Intrinsic Safety Connection thread el.: M20x1.5 / pneu.: G 1/4 without limit monitor without option module . Brief instructions German / English / Chinese . without mounted pressure gauge block Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
106 Bộ điều khiển định vị Positioner các van hệ thống phụ Model: 6DR5220-0EG00-0AA0 1 Bộ Model: 6DR520-0EG00-0AA0 SIPART PS2 smart electropneumatic positioner for pneumatic linear and part-turn actuators; 2-,3-,4-wire; 4...20mA with HART-interface; double action; polycarbonate enclosure . Type of explosion protection: Intrinsic Safety Connection thread el.: M20x1.5 / pneu.: G 1/4 without limit monitor without option module . Brief instructions German / English / Chinese . without mounted pressure gauge block Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
107 Bộ điều khiển định vị Positioner (van phun giảm ôn tái nhiệt) Model: V18345-1020221001 1 Bộ Digital Positioner Case / Mounting: Case made of aluminium, varnished, for mounting to linear actuators acc. DIN / IEC 534 / NAMUR or torotary actuators acc. VDI / VDE 3845 Input / Communication Port: Input 4 bis. 20 mA, two-wire, with connector plug for LCI adapter and FSK module for HART communication Output / Safe Position: Single acting, fail freeze Connections Cable: Thread ½-14 NPT, air pipe: Thread ¼-18 NPT Plug-in module for analog position feedback, signal range 4 bis 20 mA, two-wire Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
108 Bộ điều khiển định vị Positioner (Damper lò hơi) Model: V18345-2020521001 1 Bộ Digital Positioner Case / Mounting: Case made of aluminium, varnished, for mounting to linear actuators acc. DIN / IEC 534 / NAMUR or torotary actuators acc. VDI / VDE 3845 Input / Communication Port: Input 4 bis. 20 mA, two-wire, with connector plug for LCI adapter and FSK module for HART communication Output / Safe Position: Double acting, fail freeze Connections Cable: Thread ½-14 NPT, air pipe: Thread ¼-18 NPT Plug-in module for analog position feedback, signal range 4 bis 20 mA, two-wire Maker: ABB Cung cấp CO, CQ
109 Bộ điều khiển định vị Positioner (Van bình khử khí) Model: 6DR5220-0EG00-0AA0 1 Bộ Model: 6DR520-0EG00-0AA0 SIPART PS2 smart electropneumatic positioner for pneumatic linear and part-turn actuators; 2-,3-,4-wire; 4...20mA with HART-interface; double action; polycarbonate enclosure . Type of explosion protection: Intrinsic Safety Connection thread el.: M20x1.5 / pneu.: G 1/4 without limit monitor without option module . Brief instructions German / English / Chinese . without mounted pressure gauge block Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
110 Module giao tiếp PLC Model : 6ES7 153-2BA02-0XB0 1 Bộ SIMATIC DP, Connection ET 200M IM 153-2 High Feature for max. 12 S7-300 modules with redundancy capability, Timestamping suitable for isochronous mode New features: up to 12 modules can be used Slave INITIATIVE for Drive ES and Switch ESExpanded quantity structure for HART auxiliary variables Operation of the 64-channel modules 32 signals/slot Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
111 Module PLC Model: 6ES7321-1BH02-0AA0 1 Bộ SIMATIC S7-300, Digital input SM 321, isolated, 16 DI, 24 V DC, 1x 20-pole Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
112 Module PLC Model: 6ES7 322-1HH01-0AA0 1 Bộ SIMATIC S7-300, Digital output SM 322, Isolated 16 DO, relay contacts, 1x 20-pole Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
113 Module PLC S7-300 Model: 6ES7 332-5HD01-0AB0 1 Bộ SIMATIC S7-300, ANALOG OUTPUT SM 332, OPTICALLY ISOLATED, 4 AO, U/I; DIAGNOSTICS; RESOLUTION 11/12 BITS, 20 PIN, REMOVE/INSERT W. ACTIVE, BACKPLANE BUS Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
114 Module PLC S7-300 Model.: 6ES7331-7KF02-0AB0 1 Bộ SIMATIC S7-300, ANALOG INPUT SM 331, FLOATING, 8AI, RESOLUTION 9/12/14 BITS, U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE ALERT, DIAGNOSTICS; 1X20PIN REMOVE/INSERT W. BACKPLANE BUS Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
115 Module PLC Model: 6ED1055-1FB10-0BA0 1 Bộ LOGO! DM16 230R expansion module, PS/I/O: 230 V/230 V/relay, 4 HP 8 DI/8 DO Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
116 Module PLC Model: CPU 414-5 H PN/DP 1 Bộ SIMATIC S7-400H, CPU 414-5H, central processing unit for S7-400H and S7-400F/FH, 5 interfaces: 1x MPI/DP, 1x DP, 1x PN and 2 for sync modules, 4 MB memory (2 MB data/2 MB program) Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
117 Module PLC Model: CPU 412-5 H PN/DP 1 Bộ SIMATIC S7-400H, CPU 412-5H, central processing unit for S7-400H and S7-400F/FH, 5 interfaces: 1x MPI/DP, 1x DP, 1x PN and 2 for sync modules, 1 MB memory (512 KB data/512 KB program) Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
118 Module PLC Model: 6ES7313-6CG04-0AB0 1 Bộ SIMATIC S7-300, CPU 313C-2 DP Compact CPU with MPI, 16 DI/16 DO, 3 high-speed counters (30 kHz), integrated DP interface, Integr. power supply 24 V DC, work memory 128 KB, Front connector (1x 40-pole) and Micro Memory Card required Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
119 Module PLC Model.: 6ES7214-1AD23-0XB8 1 Bộ SIMATIC S7-200 CN, CPU 224 Compact unit, DC power supply 14 DI DC/10 DO DC, 8/12 KB progr./8 KB data, PROFIBUS DP expandable this S7-200 CN product only has CE approval Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
120 Bộ nguồn 48 VDC Model: SCN-1000-48 1 Bộ Single output power supply Single output: power 1000W DC output voltage, current: 48V, 20.8A Input voltage: 90-132VAC/180- 264VAC by switch Maker: MEAN WELL
121 Bộ nguồn 24 VDC Model: NES-350-24 1 Bộ Power supply V Output DC : 24V A Output DC : 0~14.6A Power : 350W Input voltage: 90-132VAC/180- 264VAC by switch Maker: MEAN WELL
122 Bộ nguồn 24 VDC Model: RSP-750-24 1 Bộ Power supply with single output Power: 751.2W DC output voltage, current: 24V, 31.3A Input voltage: 90- 264VAC Maker: MEAN WELL
123 PLC cuốn cáp CSU Model.: 6ED1 052-1FB00-0BA6 1 Bộ LOGO! 230 RC, logic module, display PS/I/O: 115 V/230 V/relay 8 DI/4 DO, memory 200 blocks, modular expandable 230 V AC/DC Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
124 PLC tủ bơm mỡ Model: PLC FX3S-5DM 1 Bộ Display Module Display: 7 segment digital display + icon display Functions: Display Module Maker: MITSUBISHI Cung cấp CO, CQ
125 Bộ điều khiển của máy nén khí silo tro bay Model: 55FA 1 Bộ Sử dụng cho máy nén khí model Micos 55FA Screw Air Compressor Maker: Yujin Cung cấp CO, CQ
126 Relay tự đóng lặp lại SDDR-DZ7 Model: SDDR-DZ7 4 Cái Relay tự đóng lặp lại Điện áp: Us 100-240VAC; 50/60Hz SĐT: 0.1-10sec; DOMT: 0-99 sec Maker: Schneider Cung cấp CO, CQ
127 Modun bảo vệ so lệch thanh cái trạm 500kV Thông số bảo vệ Busbar: I = 1A f = 50 Hz/ 60Hz U = 48 V - 250 V Model: 7SS5231-5CA01-0AA1/HH BF1605515101 1 Cái Busbar Protection I = 1A f = 50 Hz/ 60Hz U = 48 V - 250 V Maker: Siemens Cung cấp CO, CQ
128 Bo mạch Thông số card: SRBD Thông số phần mềm: Rev 3.4.5 1 Cái Bo mạch: SRBD Thông số phần mềm: Rev 3.4.5 sử dụng cho hệ thống DC/UPS Maker: SRBD Cung cấp CO, CQ
129 Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass Model: SVSPM33-BA-G24 2 Bộ Solenoid operated poppet valve cartridge Maker: Wandfluh Designation 2/2-way poppet valve Size: M33 x 2 Áp suất làm việc p max = 350 bar Nguồn cấp: 24Vdc Maker: Wandfluh Cung cấp CO, CQ
130 Van tỷ lệ hệ thống nhớt HP Bypass Loại: WDPFA06-ACB-S-10-G24 1 Bộ Proportional spool valve Nominal size NG6 according to ISO 4401-03 Nominal volume flow rate Qn = 10 lpm Pmax = 350 bar Voltage: 24 Vdc Maker: Wandfluh Cung cấp CO, CQ
131 Van điện từ hệ thống nhớt LP Bypass Model: WDPFA06-ACB-S-32-G24 1 Cái Proportional spool valve Nominal size NG6 according to ISO 4401-03 Nominal volume flow rate Qn = 32 lpm Pmax = 350 bar Voltage: 24 Vdc Maker: Wandfluh Cung cấp CO, CQ
132 Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass Model: ZS32100A-S1381-G24 1 Bộ Solenoid poppet valve S1381 • 3/2-way sandwich construction • Qmax = 80 l/min • pmax = 350 bar NG10 ISO 4401-05 Voltage: 24 Vdc Normally closed Solenoid on A-side Maker: Wandfluh Cung cấp CO, CQ
133 Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass Model: ZS32101A-S1008-G24 1 Cái Solenoid poppet valve S1008 • 3/2-way sandwich construction • Qmax = 80 l/min • pmax = 350 bar NG10 ISO 4401-05 Voltage: 24 Vdc Normally closed Solenoid on A-side Cung cấp CO, CQ
134 Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass Model: SVSPM33-AB-G24 1 Cái Solenoid operated poppet valve cartridge Designation 2/2-way poppet valve Size: M33 x 2 Áp suất làm việc p max = 350 bar Nguồn cấp: 24Vdc Maker: Wandfluh Cung cấp CO, CQ
135 Cụm Van điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ đáy lò Bao gồm: Van điều khiển nhớt mã: EFBG-03 Van điều khiển lưu lượng mã: HF-800S 1 Bộ Bao gồm: Van điều khiển nhớt: Max. Operating Pressure Kgf/cm2: 250 Flow L/min: 125 max Pres. Adj. Range Kgf/cm2: 14-210 Maker: YUKEN Van điều khiển lưu lượng: Size: 1/2" PT Flow: 57 lpm max Maker: TOKIMEC Cung cấp CO, CQ van điều khiển nhớt
136 Van điện từ điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ Loại: DSHG-04-2N2-A200-52 1 Cái Van Solenoid điều khiển nhớt thủy lực Pilot Operated Directional Valves Max. Flow: 300 l/min Max. Operating Pressure: 31.5 Mpa Maker: YUKEN Cung cấp CO, CQ
137 Van điện từ điều khiển nhớt thủy lực băng chuyền xỉ Loại: DSG-03-2D2-A200-50 1 Cái Van Solenoid điều khiển nhớt thủy lực Solenoid Operated Directional Valves Size: 3/8 Max. Operating Pressure: 16 MPa Voltage: 160 - 220 Vac Maker: YUKEN Cung cấp CO, CQ
138 Van điện từ dùng cho các tủ khí nén điều khiển cơ cấu chấp hành Model: PHS530S-10 2 Cái Cổng van điện từ Port size: 3/8" PT Pressure Range: 1.5 -9.0 Bar max operating cycle/s: 8 Điện áp: 220Vac có đèn Maker: Parker Cung cấp CO, CQ
139 Bộ lọc & điều chỉnh áp khí nén Model: YT3300RSN1124S 1 Cái Bộ positioner Indicator: Yes Encl.class: IP66 Input signal: 4 - 20 mA Supply press: 1.4 - 6 bar Gauge: 3 Maker: YTC, Korea Cung cấp CO, CQ
140 Van điện từ Model: PEC5-220V-D 1 Cái Solenoid Coil Power: AC220V 50Hz 5.0VA AC220V 60Hz 4.2VA Maker: Parker
141 Cuộn van điện từ điều khiển nhớt thủy lực BE, Cành CSU Part number: 3129010 2 Cái Solenoid coil Art no: 3129010 Power: 24 VDC/AC Maker: Murr Elektronik
142 Van điện từ bộ hút bụi DE-02 và DE-04. Model: SCG353A044 1 Cái Solenoid valve: Voltage: 230 Vac /50 Hz Size: 25mm Body: Aluminium Maker: Asco
143 Van điện từ dập bụi máy đánh phá đống Model: 8210G004 240 / 60.220 / 50 1 Cái Solenoid Valve Voltage: 220 VAC/ 50 Hz Type: 2 way - 2/2 Normally Closed Body Material: Brass Thresh Type: 1” Female NPT Media Type: Water Max Ops Pressure: 150 PSI Cung cấp CO, CQ
144 Kiểm tra van điện từ dập bụi băng tải trung chuyển CSU2. Model: 8210G095 240/60, 220/50 1 Cái Solenoid Valve Voltage: 220 VAC/ 50 Hz Type: 2 way - 2/2 Normally Closed Body Material: Brass Thresh Type: ¾ NPT Media Type: Water Max Operating Pressure: 150 PSI Maker: Asco Cung cấp CO, CQ
145 Van điện từ điều khiển súng nước dập bụi kho than Model: NORM.OPEN 1.6 3 Cái Solenoid coil Type: NORM.OPEN 1.6 Power Supply/ Coil Type: 24VAC 3W Cung cấp CO, CQ
146 Van điện từ điều khiển các van hệ thống tro bay Model: PEC5-220V-D 3 Cái Solenoid Coil Power: AC220V 50Hz 5.0VA AC220V 60Hz 4.2VA Maker: Packer
147 Van solenoid dập bụi băng tải BC 01, 02, 03 Model: ADS-15-V-EX 1 Cái Van điện từ Connection Pipe Caliber: ½ inch Pressure: 0-10 bar (water) Điện áp: 220Vac; PT 1/2" Max temperature: 120 oC Maker: CS Fluid Power
148 Bộ gối xích cào DCC 2 Bộ Model: SN530 Hãng sản xuất: SWH Gồm bộ đầy đủ bạc đạn, ống lót, phe gài, phớt chặn. Cung cấp CO, CQ
149 Bộ gối xích cào DCC 2 Bộ Model: SN524 Hãng sản xuất: SWH Gồm bộ đầy đủ bạc đạn, ống lót, phe gài, phớt chặn. Cung cấp CO, CQ
150 Bộ gối xích cào SDCC 2 Bộ Model: SN518 Hãng sản xuất: SWH Gồm bộ đầy đủ bạc đạn, ống lót, phe gài, phớt chặn. Cung cấp CO, CQ
151 Bộ xích băng tải chuyển xỉ SDCC 1 Bộ Model: BDS60200(M)4LCA2-AT Tổng chiều dài: 192 m Số mắt xích: 960 Bước xích: 200mm Vật liệu chế tạo: - Bracket, AL2-ATT: Vật liệu SS400 - M-Roller, BLP, PLP (A/B): Vật liệu SCM440 - Bush: SCM415 - Pin: SCM435 - T-pin: SWCH10A Nhà sản xuất: Bando Chain Industrial Co, LTD Cung cấp CO, CQ
152 Bộ xích băng tải chuyển xỉ nối tiếp (DCC) 1 Bộ Model: BDS26200(M)2LCA2-AT Tổng chiều dài bộ xích: 199.2 m Số mắt xích: 996 Bước xích: 200mm Vật liệu chế tạo: - R-Roller, BLP, PLP (A/B): Vật liệu SCM440 - Bush: SCM415 - Pin: SCM435 - T-pin: SWCH10A Nhà sản xuất: Bando Chain Industrial Co, LTD Cung cấp CO, CQ
153 Đĩa nổ bảo vệ đường gió máy nghiền 4 Cái Model: KSRPS Kích thước: 1000X1350 Áp suất nổ: 0,2 bar tại 319,30C Vật liệu: 316L/TEF’/C. W/316L Nhà sản xuất: FDC Co, Ltd Cung cấp CO, CQ
154 Đĩa nổ bảo vệ đường gió máy nghiền 2 Cái Model: KSRPS Kích thước: 1000 x 1350 Áp suất: 0,16234 bar tại 319,30C Vật liệu: 316L/TEF’/C. W/316L Nhà sản xuất: FDC Co, Ltd Cung cấp CO, CQ
155 Khớp nối trục máy nghiền 1 Bộ Model: A/Rigiflex-N 160 (EK1DO00749) Thông số khớp nối: 13000Nm (Nominal torque)/ 26000 Nm (Maximum torque). Thông số Hub: - Hub Ꝋ130H7 key way to DIN thread - Hud Ꝋ140H7 key way to DIN thread Thông số spacer: E = 250 Nhà sản xuất: KTR Cung cấp CO, CQ
156 Gốc trục động cơ máy nghiền phía NDE 1 Cái Ổ trượt (Slide Bearing) Model: EFNLQ 14-140 Nhà sản xuất: RENK Cung cấp CO, CQ
157 Gốc trục động cơ máy nghiền phía DE 1 Cái Ổ trựợt (Slide bearing) Model: EFNLB 14-140 Nhà sản xuất: RENK Cung cấp CO, CQ
158 Bộ gối máy nén đẩy tro 2 Bộ Mỗi bộ bao gồm: Vòng bi 22315 EK/C3 SKF (số lượng 2) Ống lót H 2315 SKF (số lượng 2) Phe định vị FRB 5/160 SKF (số lượng 4) Phớt TSN 615 L SKF (số lượợng 4) Ổ đỡ không có vòng bi SNL 518-615 SKF (số lượng 2) Khớp nối phe: FRC230RSB SKF (số lượng 2) Khớp nối phe: FRC230NR SKF (số lượng 1) Cung cấp CO, CQ
159 Khớp nối động cơ máy nghiền 1 Cái Model: A/Rigiflex-N 168 (EK1DA01252) Thông số khớp nối: 25000Nm (Nominal torque)/ 50000 Nm (Maximum torque). Thông số Hub: - Hub Ꝋ130H7 key way to DIN thread - Hud Ꝋ140H7 key way to DIN thread Nhà sản xuất: KTR Cung cấp CO, CQ
160 Trục dẫn động máy nén thổi tro 1 Cái Tittle: Jack Shaft 215 HP Vật lieu: A536 65-45-12 Cung cấp CO, CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->