Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032859 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:50:00 đến ngày 2020-10-23 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,966,101,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bột đá | 637,8172 | kg | Chương V | ||
| 2 | Cát đen | 1.255,7532 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 24,9636 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cát vàng | 995,5152 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 415,9628 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cây chống | 532,272 | cây | Chương V | ||
| 7 | Cọc tre | 35.826 | m | Chương V | ||
| 8 | Cồn rửa | 0,3193 | kg | Chương V | ||
| 9 | Củi đun | 1.057,74 | kg | Chương V | ||
| 10 | Dây thép | 43,4082 | kg | Chương V | ||
| 11 | Đá 1x2 | 26,429 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Đá 2x4 | 356,7406 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Đá cấp phối D | 176,148 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Đá dăm 4x6 | 93,5524 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Đá hộc | 1.969,524 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Đinh | 33,9148 | kg | Chương V | ||
| 17 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 27.379 | viên | Chương V | ||
| 18 | Gỗ chống | 1,5853 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Gỗ đà nẹp | 0,2888 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Gỗ làm khe co dãn | 5,4565 | m3 | Chương V | ||
| 21 | Gỗ ván | 5,5239 | m3 | Chương V | ||
| 22 | Giấy dầu | 3.554,1397 | m2 | Chương V | ||
| 23 | Nước | 268.471,3251 | lít | Chương V | ||
| 24 | Nhựa bi tum số 4 | 1.110,627 | kg | Chương V | ||
| 25 | Nhựa dán | 0,1064 | kg | Chương V | ||
| 26 | Nhựa đường | 1.364,125 | kg | Chương V | ||
| 27 | Ống nhựa PVC D100mm | 82,6887 | m | Chương V | ||
| 28 | Que hàn | 0,5336 | kg | Chương V | ||
| 29 | Thép tròn D | 2.647,6725 | kg | Chương V | ||
| 30 | Thép tròn D>10mm | 117,81 | kg | Chương V | ||
| 31 | Vải địa kỹ thuật | 33,768 | m2 | Chương V | ||
| 32 | Xi măng PCB30 | 435.826,677 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi