Gói thầu: Vật tư tiêu hao cho đo Carota tổng hợp giếng TU-12ST

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201021937-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư tiêu hao cho đo Carota tổng hợp giếng TU-12ST
Số hiệu KHLCNT 20201021797
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ cho công tác khoan giếng TU-12ST tại mỏ Thiên Ưng, Lô 04-3 năm 2020 (Rev.0)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 10:36:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 762,838,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bánh xe ròng rọc độ sâu 1 Cái WHEEL MEASURING 2FT 5 SPOKE AM5KM001 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
2 Ống cách nhiệt cho nguồn nuôi BP-A ГИЦН5.868.054 1 Cái - Chiều dài ≤ 858 mm - Chiều dài bên trong ống ≤ 829 mm - Đường kính ngoài ≤ 42 mm - Đường kính trong ≤ 37 mm - Thời gian làm việc liên tục ở 1750C: Không quá 3 tiếng. - Nhiệt độ trong khoang chứa của ống cách nhiệt trong suốt một chu trình làm việc: Không quá 115 0C. - Part number: ГИЦН5.868.054 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
3 Ống cách nhiệt cho khối điện tử AK-90 ГИЦН5.868.091 1 Cái - Chiều dài ≤ 744 mm - Chiều dài bên trong ống ≤ 712 mm - Đường kính ngoài ≤ 54 mm - Đường kính trong ≤ 45 mm - Thời gian làm việc liên tục ở 1750C: Không quá 3 tiếng. - Nhiệt độ trong khoang chứa của ống cách nhiệt trong suốt một chu trình làm việc: Không quá 115 0C. - Part number: ГИЦН5.868.091 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
4 Cánh định tâm ОСА-250-AK ГИЦН7.889.006-02М 10 Cái - Vật liệu: Cao su. - Định tâm làm việc trong dải nhiệt độ: 0 ÷ +15¬¬00¬¬C - Part number: ГИЦН7.889.006-02М Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
5 Đế định tâm ОСА-250-AK ГИЦН8.037.040-01 2 Cái - Vật liệu: Thép - có mác từ C45 trở lên. - Đế định tâm làm việc trong dải nhiệt độ: 0 ÷ +15¬¬00¬¬C - Part number: ГИЦН8.037.040-01 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
6 Nguồn nuôi ắc quy BP-A 2 Bộ - Tên gọi và ký mã hiệu: BP-A 12 VDC - Kiểu pin điện hoá học NiCd, NiMH hoặc tương đương. - Điện áp hiệu dụng: 12 V DC - Dung lượng: ≥7000 mAh - Pin làm việc trong dải nhiệt độ: 0 ÷ +1150¬¬C (trong ống cách nhiệt). Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
7 Gioăng cao su 022-028-36 022-028-36, GOST 9833-73 4 Cái 022-028-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
8 Gioăng cao su 028-034-36 028-034-36, GOST 9833-73 4 Cái 028-034-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
9 Gioăng cao su 032-036-25 032-036-25, GOST 9833-73 4 Cái 032-036-25, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
10 Gioăng cao su 034-040-36 034-040-36, GOST 9833-73 4 Cái 034-040-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
11 Gioăng cao su 039-045-36 039-045-36, GOST 9833-73 4 Cái 039-045-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
12 Gioăng cao su 042-048-36 042-048-36, GOST 9833-73 4 Cái 042-048-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
13 Gioăng cao su 058-064-36 058-064-36, GOST 9833-73 10 Cái 058-064-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
14 Gioăng cao su 068-074-36 068-074-36, GOST 9833-73 10 Cái 068-074-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
15 Gioăng cao su 069-075-36 069-075-36, GOST 9833-73 20 Cái 069-075-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
16 Gioăng cao su 070-075-30 070-075-30, GOST 9833-73 20 Cái 070-075-30, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
17 Gioăng cao su 070-076-36 070-076-36, GOST 9833-73 20 Cái 070-076-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
18 Gioăng cao su 075-081-36 075-081-36, GOST 9833-73 20 Cái 075-081-36, GOST 9833-73 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
19 Bộ cao su đầu nến, ống cách điện, tiếp điểm đồng đầu nến 16B1958300 6 Bộ - Dùng cho nến đầu nối dạng ren Kemlon 20 - Cách điện > 20MΩ trong môi trường giếng khoan, chịu nhiệt độ 400°F, áp suất 20.000Psi Contact, Teflon, Boot kit. - Loại Kemlon USA hoặc tương đương - Kemlon P/N 16B1958300 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
20 Áo côn cáp Slammer 1 Cái CUP,REHEAD, .472/.484 OD CBLS - 101237583 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
21 Côn trong Slammer 2 Cái RACE,INR,0.472 OD,SLAMMER CA - 100007610 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
22 Côn ngoài Slammer 2 Cái RACE - OUTER - .472/.484 OD CBLS – 100000856 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
23 Định tâm cao su đuôi máy 2 Cái * Đường kính Ø155; chiều dài L= 132; có 6 cánh. * Vật liệu: lõi thép, cao su có độ đàn hồi cao, chịu mài mòn; làm việc trong môi trường giếng khoan, nhiệt độ 180°C, áp suất 600at, chịu acid, H2S. * Kèm theo 01 bulong Φ22, dài L= 112; 01 long đền Φ52, dày 3mm; 01 vít lục giác chìm M10 * Tham khảo theo mẫu đang sử dụng tại XN. Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
24 Nhiệt kế 200 Độ C 1 Cái - THERM 0-200 deg C 1643, Kessler Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
25 Đuôi đo nhiệt độ đáy 1 Bộ * Đường kính ngoài Ø90; Chiều dài L= 588mm; một đầu ren cái, vành chặn hai nửa dài 100mm ren đực, vòng hãm bề rộng 25mm ren cái loại ren thang T80x4; Phay 02 rãnh 20x20 đối xứng hai bên để lắp Ống đựng nhiệt kế bằng đồng Ø19, dài 200mm . * Vật liệu: Inox SS316. * Làm việc trong môi trường giếng khoan, nhiệt độ 180°C, áp suất 600at; * Tham khảo theo mẫu đang sử dụng tại XN Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
26 Định tâm cứng Ø174 2 Cái - Đường kính Ф174mm; lắp cho máy giếng đường kính Ф76mm; chiều dài khoảng định tâm thay đổi từ 540mm đến 600mm; - Vật liệu: Vòng chặn bằng thép 45Cr; càng định tâm bằng thép có độ đàn hồi cao, σđh ≥ 1500MPa, chống mài mòn; làm việc trong môi trường giếng khoan, chịu acid, H2S. - Kèm theo 12 vít lục giác chìm M12. Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
27 Bầu lọc nhiên liệu thô DYN 1 Cái Perkins 2656F853 USA Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
28 Bầu lọc nhiên liệu tinh DYN 1 Cái Perkins 2656F843 USA Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
29 Bầu lọc nhớt DYN 1 Cái Perkins 2654A111 USA Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
30 Băng dính đen 40 Cuộn Chịu nhiệt, ánh sáng, cách điện tốt. 0.13mm x 18mm x 20YDS. Max : Operating Temperature 80°C. Breakdown Voltage 5.0KV. Nano hoặc tương đương Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
31 Băng dính cách điện PTFE 903 UL 3 Cuộn Tape PTFE, № 903 UL chịu nhiệt ≥1800C T0.08mm*W13mm*L30m Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
32 Băng keo cao su chịu nhiệt SCOTCH 70 3 Cuộn SCOTCH 70, rộng 1’’, dài 30’, dầy 12mil, chiệu nhiệt 1800C Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
33 Băng dính chịu nhiệt (bắn mìn) - PUR-6100-006 3 Cuộn SPLICE TAPE FEP TEMPTAPE 3/4IN PUR-6100-006 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
34 Băng dính cao su Nitto No.15 3 Cuộn Nitto No.15 Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
35 Mỡ Sillicone chịu nhiệt Molykote 111 Compound (hộp 1 kg) 1 Kg Grease Silicon Molykote 111 Compound Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
36 Bình xịt bo mạch 4 Bình CO CONTACT CLEANER 350 g/bình. CRC- ÚC hoặc tương đương Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
37 Bình xịt gỉ. 2 Bình Bình xịt gỉ 382ml. WD40-USA hoặc tương đương Xem yêu cầu đối với hàng hóa tại phần 2 -Chương V (phạm vi cung cấp)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->