Gói thầu: Lựa chọn nhà thầu cung ứng bổ sung vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm phục vụ cho công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Trung tâm Mắt - Nội tiết tỉnh Quảng Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mắt Nội tiết tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Lựa chọn nhà thầu cung ứng bổ sung vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm phục vụ cho công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Trung tâm Mắt - Nội tiết tỉnh Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế và nguồn thu viện phí năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:22:00 đến ngày 2020-10-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,221,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế | 36 | Kg | Túi/1kg | ||
| 2 | Băng dính lụa | 200 | Cuộn | Hộp/6cuộn | ||
| 3 | Gạc | 200 | Mét | Cuộn /20mét | ||
| 4 | Miếng dán vô trùng | 1.100 | Miếng | Hộp/50 miếng | ||
| 5 | Bơm tiêm 5ml | 5.000 | Cái | Hộp/100 Cái | ||
| 6 | Bơm tiêm 10ml | 2.000 | Cái | Hộp/100 Cái | ||
| 7 | Bơm tiêm 1ml | 200 | Cái | Hộp/100 Cái | ||
| 8 | Dây truyền dịch | 500 | Bộ | Bao/1bộ | ||
| 9 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng 7,5 | 4.000 | Đôi | Hộp/50 đôi | ||
| 10 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng 7 | 1.000 | Đôi | Hộp/50 đôi | ||
| 11 | Chỉ phẩu thuật Dafilon 10/0* | 240 | Liếp | Hộp/12 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 12 | Chỉ Silkam Black 4/0* | 36 | Liếp | Hộp/36 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 13 | Chỉ Vicryl 4/0 W9113* | 24 | Liếp | Hộp/12 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 14 | Dao mổ phaco 2.8mm | 348 | Cái | Hộp/ 6cái | ||
| 15 | Dao mổ phaco 15 độ | 348 | Cái | Hộp/6cái | ||
| 16 | Dao lạng 2.8-3.2 | 60 | Cái | Hộp/6cái | ||
| 17 | Lưỡi dao mổ số 11 | 100 | Cái | Hộp/100 cái | ||
| 18 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Bioline Accurat Aspheric * | 400 | Bộ | Bộ gồm: 1nhân mắt +1 Injector | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 19 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Tecnis 1* | 400 | Bộ | Bộ gồm: 1nhân mắt +1 Cartridge1MTEC30 | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 20 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự AT LISA 809 M * | 100 | Bộ | Bộ gồm: 1nhân mắt +1Injector | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 21 | Băng chỉ thị màu hấp ướt | 3 | Cuộn | Hộp/cuộn | ||
| 22 | Đầu col vàng | 6.000 | Cái | Bao/1000 cái | ||
| 23 | Cuvet | 500 | Cái | Hộp/250 cái | ||
| 24 | Giấy in nhiệt 58 x30mm | 40 | Cuộn | Hộp/10cuộn | ||
| 25 | Giấy in máy huyết học TCHemaxa 1000* | 30 | Cuộn | Hộp/10cuộn | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 26 | Giấy in nhiệt 110mm x20m | 30 | Cuộn | Hộp/10Cuộn | ||
| 27 | Giấy điện tim 3 cần | 250 | Cuộn | Hộp/10Cuộn | ||
| 28 | Giấy thấm 11cm | 10 | Hộp | Hộp/100 tờ | ||
| 29 | Khẩu trang giấy vô khuẩn | 1.200 | Cái | Bao/1 cái | ||
| 30 | Mủ phẩu thuật giấy vô khuẩn | 1.200 | Cái | Bao/1 cái | ||
| 31 | Ống nghiệm Heparin 2ml | 5.000 | Cái | Hộp/100 cái | ||
| 32 | Ông nghiệm EDTA K3 2ml | 2.000 | Cái | Hộp/100 cái | ||
| 33 | Ông nghiệm nhựa trắng | 6.000 | Cái | Bao /500 cái | ||
| 34 | HbA1c test kit | 1.000 | Test | Hộp/25 test | ||
| 35 | Bilirubin Total | 5 | Hộp | Hộp R1:4x50ml+R2:1x6ml | ||
| 36 | Bilirubin Direct | 5 | Hộp | Hộp R1:4x50ml+R2:1x6ml | ||
| 37 | Glucose (GOD-PAP) * | 2 | Hộp | Hộp 4 lọ x 100ml. Standard 5ml | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 38 | Protein Total | 1 | Hộp | R : 5 x 50 ml,sts:1x3ml | ||
| 39 | T3 | 6 | Hộp | Hộp 96 test | ||
| 40 | T4 | 6 | Hộp | Hộp 96 test | ||
| 41 | TSH | 6 | Hộp | Hộp 96 test | ||
| 42 | Uric Acid PAP | 2 | Hộp | HộpR1:2 x50ml+R2:1x20ml. Stand: 5ml | ||
| 43 | DIATON -NK DIFF DILUENT | 4 | Can | Can 20lít | ||
| 44 | DIALYSE - NK | 3 | Lọ | Lọ 500ml | ||
| 45 | DIATERGE - NK | 3 | Can | Can 5 lít | ||
| 46 | DIACLEANER | 2 | Lọ | Lọ 1ít | ||
| 47 | DD pha loảng Diluent | 3 | Can | Can 20 lít | ||
| 48 | DD Lyse | 3 | Lọ | Lọ 500ml | ||
| 49 | DD Rinse | 3 | Can | Can 5,5 lít | ||
| 50 | DD tẩy rửa e-z cleanser (enzym) | 1 | Lọ | Lọ 100ml | ||
| 51 | DD tẩy rửa đầu dò Probe cleanser* | 1 | Lọ | Lọ 12ml | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 52 | QC (Quality Control) | 2 | Lọ | Lọ/5ml (HN1530) | ||
| 53 | HIV 1/2 Cassette | 2.500 | Test | Hộp 40 Test | ||
| 54 | HBsAg Cassette | 2.500 | Test | Hộp 40 Test | ||
| 55 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 3.000 | Que | Hộp/100 Que | ||
| 56 | Gel điện tim | 5 | Tube | Tube/250ml | ||
| 57 | Gel siêu âm | 4 | Can | Can /5lít | ||
| 58 | Cồn 90 độ | 150 | Lít | Can /20Lít | ||
| 59 | Nước cất pha tiêm | 350 | Chai | Chai/500ml | ||
| 60 | Dung dịch sát khuẩn Microshield 2%* | 15 | Chai | Chai/500ml | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 61 | Dịch nhầy I-visc 2.0* | 900 | Lọ | Hộp/1lọ x 2ml | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" | |
| 62 | Dịch nhuộm bao Omni blue 1ml* | 100 | Lọ | Hộp/1lọ x 1ml | Dấu * được kèm theo cụm từ "Hoặc tương đương" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi